(Top Banner Ad)
dissatisfy
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

dissatisfy

UK: /ˌdɪsˈsætɪsfaɪ/ • US: /ˌdɪsˈsætɪsfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm không hài lòng không làm vừa lòng gây thất vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to satisfy; to make discontented.

Vietnamese Meaning

Làm cho không hài lòng; không đáp ứng được sự hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of the service dissatisfied many customers."

    "Chất lượng dịch vụ không làm hài lòng nhiều khách hàng."

  • "His performance dissatisfied the manager."

    "Màn trình diễn của anh ấy không làm hài lòng người quản lý."

  • "The food was good, but the slow service dissatisfied us."

    "Đồ ăn thì ngon, nhưng dịch vụ chậm chạp làm chúng tôi không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissatisfaction sự không hài lòng, sự bất mãn
Adjective dissatisfied bị không hài lòng, bất mãn (với cái gì đó)
Adjective dissatisfying gây không hài lòng, đáng thất vọng
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
satis
Latin
facere
Latin
satisfacere
Old French
satisfaire
English
satisfy
English
dissatisfy

Nguồn gốc La-tinh của 'Satisfy'

Từ 'satisfy' mà chúng ta thấy trong 'dissatisfy' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'satis' (có nghĩa là 'đủ') và 'facere' (có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Ghép lại, 'satisfacere' nghĩa là 'làm đủ cho ai đó', hay 'làm hài lòng'.

Sự ra đời của 'Dissatisfy'

Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'phủ định', 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi 'dis-' được thêm vào 'satisfy' vào giữa thế kỷ 16, nó tạo ra nghĩa đối lập: 'không làm hài lòng' hoặc 'gây bất mãn'. Điều này cho thấy cách các từ tiếng Anh có thể được xây dựng bằng cách kết hợp các yếu tố từ tiếng Latin cổ.

Usage Note

Từ 'dissatisfy' thường được dùng khi một điều gì đó không đáp ứng được mong đợi hoặc nhu cầu, dẫn đến sự không hài lòng. Nó mạnh hơn 'disappoint' (làm thất vọng) nhưng yếu hơn 'aggravate' (làm trầm trọng thêm). Thường đi kèm với một lý do cụ thể gây ra sự không hài lòng.

Prepositions

with at

'Dissatisfy with' được dùng khi nói về việc không hài lòng với một người, vật hoặc tình huống cụ thể. 'Dissatisfy at' (ít phổ biến hơn) có thể được dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về một hành động hoặc sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dissatisfy
  • greatly greatly dissatisfy someone
    (làm ai đó rất không hài lòng)
  • deeply deeply dissatisfy someone
    (khiến ai đó bất mãn sâu sắc)
  • consistently consistently dissatisfy the public
    (liên tục làm công chúng không hài lòng)
Dissatisfy + Noun
  • customers dissatisfy customers
    (làm khách hàng bất mãn)
  • employees dissatisfy employees
    (khiến nhân viên không hài lòng)
  • needs dissatisfy one's needs
    (không đáp ứng được nhu cầu của ai đó)
  • expectations dissatisfy expectations
    (không đạt được kỳ vọng (gây thất vọng))

Idioms

  • dissatisfy the demands of (someone/something)

    không đáp ứng được các yêu cầu, đòi hỏi của (ai đó/cái gì đó)

    "The new government policy dissatisfied the demands of the environmental activists."

    (Chính sách mới của chính phủ đã không đáp ứng được các yêu cầu của các nhà hoạt động môi trường.)

  • dissatisfy the public/voters

    làm công chúng/cử tri không hài lòng, gây bất mãn cho công chúng/cử tri

    "The council's decision to raise taxes could dissatisfy a significant portion of the voters."

    (Quyết định tăng thuế của hội đồng có thể khiến một bộ phận đáng kể cử tri bất mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissatisfy

Động từ
Lật mặt

Làm cho không hài lòng; không đáp ứng được sự hài lòng.

"The quality of the service dissatisfied many customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissatisfy".

Văn hóa Tiêu dùng và Sự Hài lòng Khách hàng

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là một tiêu chí vàng. Việc 'dissatisfy' (làm không hài lòng) khách hàng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất doanh thu, đánh mất uy tín thương hiệu và phản ứng tiêu cực trên mạng xã hội. Các công ty thường đầu tư lớn vào dịch vụ khách hàng và nghiên cứu thị trường để đảm bảo khách hàng luôn cảm thấy hài lòng.

Sự Bất mãn là Động lực cho Thay đổi

Mặc dù 'dissatisfy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng trong nhiều bối cảnh văn hóa phương Tây, sự bất mãn (dissatisfaction) có thể được coi là một động lực mạnh mẽ cho sự tiến bộ. Sự bất mãn với hiện trạng, bất công xã hội, hoặc thậm chí với các sản phẩm/dịch vụ hiện có, thường thúc đẩy con người tìm kiếm giải pháp, đổi mới và tạo ra những điều tốt đẹp hơn. Nó là một phần của tinh thần phản biện và cải cách.