(Top Banner Ad)
dissemination
C1
Noun C1 Truyền thông, Khoa học xã hội, Giáo dục

dissemination

UK: /dɪˌsem.ɪˈneɪ.ʃən/ • US: /dɪˌsem.əˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền bá sự lan truyền sự phổ biến sự khuếch tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of spreading something, especially information, widely; the process of making something, especially information, known to many people.

Vietnamese Meaning

Sự truyền bá, gieo rắc, lan truyền (thường là thông tin) một cách rộng rãi; quá trình làm cho cái gì đó, đặc biệt là thông tin, được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dissemination of information is crucial for raising public awareness."

    "Sự truyền bá thông tin là rất quan trọng để nâng cao nhận thức cộng đồng."

  • "The internet has greatly facilitated the dissemination of information."

    "Internet đã tạo điều kiện rất lớn cho việc truyền bá thông tin."

  • "Effective dissemination strategies are vital for the success of the project."

    "Các chiến lược truyền bá hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disseminate truyền bá, phổ biến
Noun disseminator người/công cụ truyền bá
Adjective disseminatory liên quan đến sự truyền bá/phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Khoa học xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*se-
Latin
semen
Latin
seminare
Latin
disseminare
Latin
disseminatus
English
disseminate
English
dissemination

Câu chuyện từ hạt giống

Từ "dissemination" có nguồn gốc từ tiếng Latin "disseminare", có nghĩa là "gieo hạt ra khắp nơi". "Dis-" có nghĩa là "phân tán, rộng khắp", và "seminare" có nghĩa là "gieo hạt", mà bản thân nó lại xuất phát từ "semen" (hạt giống). Vì vậy, "dissemination" mang ý nghĩa của việc lan truyền thông tin, ý tưởng như cách gieo hạt giống ra khắp cánh đồng, để chúng nảy mầm và phát triển rộng rãi.

Usage Note

Từ 'dissemination' thường mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thông tin quan trọng, nghiên cứu, kiến thức hoặc các chính sách, chương trình có ảnh hưởng lớn. Khác với 'spread' (lan rộng) mang tính tự nhiên và trung lập hơn, 'dissemination' nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong việc truyền tải thông tin.

Prepositions

of to

*of: đề cập đến đối tượng thông tin được truyền bá. Ví dụ: dissemination of knowledge (sự truyền bá kiến thức).
*to: đề cập đến đối tượng nhận thông tin. Ví dụ: dissemination of information to the public (truyền bá thông tin đến công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissemination
  • effective effective dissemination
    (sự truyền bá hiệu quả)
  • wide wide dissemination
    (sự phổ biến rộng rãi)
  • rapid rapid dissemination
    (sự lan truyền nhanh chóng)
  • global global dissemination
    (sự truyền bá toàn cầu)
Verb + dissemination
  • facilitate facilitate dissemination
    (tạo điều kiện cho sự truyền bá)
  • ensure ensure the dissemination
    (đảm bảo việc truyền bá)
  • promote promote the dissemination
    (thúc đẩy sự truyền bá)
  • control control the dissemination
    (kiểm soát sự lan truyền)
dissemination + of + Noun
  • information dissemination of information
    (sự truyền bá thông tin)
  • knowledge dissemination of knowledge
    (sự phổ biến kiến thức)
  • research dissemination of research findings
    (sự công bố kết quả nghiên cứu)
  • ideas dissemination of ideas
    (sự lan truyền ý tưởng)

Idioms

  • wide dissemination

    sự phổ biến rộng rãi

    "The internet allows for the wide dissemination of news."

    (Internet cho phép tin tức được phổ biến rộng rãi.)

  • dissemination of knowledge

    sự truyền bá kiến thức

    "Universities play a key role in the dissemination of knowledge."

    (Các trường đại học đóng vai trò chủ chốt trong việc truyền bá kiến thức.)

  • channels of dissemination

    các kênh truyền bá/phân phối

    "We need to identify the most effective channels of dissemination for our campaign."

    (Chúng ta cần xác định các kênh truyền bá hiệu quả nhất cho chiến dịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissemination

Noun
Lật mặt

Sự truyền bá, gieo rắc, lan truyền (thường là thông tin) một cách rộng rãi; quá trình làm cho cái gì đó, đặc biệt là thông tin, được nhiều người biết đến.

"The dissemination of information is crucial for raising public awareness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissemination of information is crucial for public awareness.
Việc phổ biến thông tin là rất quan trọng cho nhận thức của công chúng.
Phủ định
There was no dissemination of the new policy guidelines to the employees.
Không có sự phổ biến nào về hướng dẫn chính sách mới cho nhân viên.
Nghi vấn
Was the dissemination of the research findings conducted effectively?
Việc phổ biến các kết quả nghiên cứu có được thực hiện một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissemination".

Tầm quan trọng của Thông tin trong Xã hội Dân chủ

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, việc "dissemination" (phổ biến) thông tin một cách tự do và rộng rãi được coi là yếu tố cốt lõi. Báo chí tự do và quyền tiếp cận thông tin giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt, giám sát chính phủ và tham gia vào các cuộc tranh luận công khai, từ đó duy trì một xã hội khỏe mạnh và minh bạch.

Văn hóa Chia sẻ Kiến thức trong Học thuật

Trong giới học thuật phương Tây, "dissemination" là một phần không thể thiếu của quá trình nghiên cứu. Các nhà khoa học và học giả được kỳ vọng sẽ công bố và chia sẻ kết quả nghiên cứu của họ thông qua các tạp chí khoa học, hội nghị và sách để kiến thức được lan tỏa, kiểm chứng và xây dựng dựa trên đó. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học và giáo dục.