(Top Banner Ad)
dissociative disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm thần học

dissociative disorder

UK: /dɪˈsəʊʃiˌeɪtɪv dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /dɪˈsoʊʃiˌeɪtɪv dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn phân ly chứng phân ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder that involves experiencing a disconnection and lack of continuity between thoughts, memories, surroundings, actions and identity. People with dissociative disorders escape reality in ways that are involuntary and unhealthy and cause problems with functioning in everyday life.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần liên quan đến việc trải nghiệm sự mất kết nối và thiếu tính liên tục giữa suy nghĩ, ký ức, môi trường xung quanh, hành động và danh tính. Những người mắc chứng rối loạn phân ly trốn tránh thực tế một cách vô thức và không lành mạnh, gây ra các vấn đề trong sinh hoạt hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dissociative disorder can significantly impair a person's ability to function in daily life."

    "Rối loạn phân ly có thể làm suy giảm đáng kể khả năng hoạt động của một người trong cuộc sống hàng ngày."

  • "The psychiatrist diagnosed her with a dissociative disorder after several sessions."

    "Bác sĩ tâm thần chẩn đoán cô ấy mắc chứng rối loạn phân ly sau vài buổi trị liệu."

  • "People with dissociative disorders often have a history of childhood trauma."

    "Những người mắc chứng rối loạn phân ly thường có tiền sử chấn thương thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissociation sự phân ly, sự tách rời
Verb dissociate phân ly, tách rời
Adjective dissociated bị phân ly, đã tách rời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart)
Latin
sociare (to join/associate)
English (17th c.)
dissociate (verb)
English (19th c.)
dissociative (adjective)
Latin
dis- (negation)
Latin
ordo (order)
Old French
desordre
English (14th c.)
disorder (noun)
English (modern medical term)
dissociative disorder

Nguồn Gốc Từ Ngữ

Cụm từ 'dissociative disorder' được ghép từ hai phần có nguồn gốc Latin. 'Dissociative' đến từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, lìa khỏi') và 'sociare' (nghĩa là 'kết nối, liên kết'). 'Disorder' bắt nguồn từ 'dis-' (nghĩa là 'phủ định, không có') và 'ordo' (nghĩa là 'trật tự, sắp xếp'). Khi kết hợp, 'rối loạn phân ly' mô tả một tình trạng tâm lý mà các phần của ý thức, trí nhớ hoặc nhận dạng bị tách rời khỏi nhau, gây ra sự mất trật tự trong các chức năng tâm thần.

Usage Note

Rối loạn phân ly là một nhóm các tình trạng tâm thần, không phải là một bệnh duy nhất. Các loại rối loạn phân ly bao gồm rối loạn nhận dạng phân ly (trước đây gọi là rối loạn đa nhân cách), rối loạn giải thể nhân cách/triệt tiêu thực tại, và chứng quên phân ly. Sự khác biệt nằm ở triệu chứng chủ đạo và mức độ ảnh hưởng đến chức năng của bệnh nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissociative disorder
  • severe severe dissociative disorder
    (rối loạn phân ly nghiêm trọng)
  • chronic chronic dissociative disorder
    (rối loạn phân ly mạn tính)
  • complex complex dissociative disorder
    (rối loạn phân ly phức tạp)
  • undiagnosed undiagnosed dissociative disorder
    (rối loạn phân ly chưa được chẩn đoán)
Verb + dissociative disorder
  • develop develop a dissociative disorder
    (phát triển một rối loạn phân ly)
  • experience experience a dissociative disorder
    (trải qua một rối loạn phân ly)
  • diagnose diagnose a dissociative disorder
    (chẩn đoán một rối loạn phân ly)
  • treat treat a dissociative disorder
    (điều trị một rối loạn phân ly)
Noun + of + dissociative disorder
  • symptoms symptoms of dissociative disorder
    (các triệu chứng của rối loạn phân ly)
  • causes causes of dissociative disorder
    (các nguyên nhân của rối loạn phân ly)
  • types types of dissociative disorder
    (các dạng của rối loạn phân ly)

Idioms

  • suffer from a dissociative disorder

    mắc/chịu đựng rối loạn phân ly

    "She has been suffering from a dissociative disorder for years, making daily life challenging."

    (Cô ấy đã mắc chứng rối loạn phân ly nhiều năm, khiến cuộc sống hàng ngày trở nên khó khăn.)

  • diagnosed with a dissociative disorder

    được chẩn đoán mắc rối loạn phân ly

    "After extensive evaluation, he was diagnosed with a dissociative disorder."

    (Sau quá trình đánh giá kỹ lưỡng, anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phân ly.)

  • living with dissociative disorder

    sống chung với rối loạn phân ly

    "Many individuals are learning to cope and live fulfilling lives while living with dissociative disorder."

    (Nhiều cá nhân đang học cách đối phó và sống một cuộc sống trọn vẹn khi sống chung với rối loạn phân ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissociative disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần liên quan đến việc trải nghiệm sự mất kết nối và thiếu tính liên tục giữa suy nghĩ, ký ức, môi trường xung quanh, hành động và danh tính. Những người mắc chứng rối loạn phân ly trốn tránh thực tế một cách vô thức và không lành mạnh, gây ra các vấn đề trong sinh hoạt hàng ngày.

"Dissociative disorder can significantly impair a person's ability to function in daily life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she experienced severe trauma, she developed a dissociative disorder.
Bởi vì cô ấy đã trải qua chấn thương nghiêm trọng, cô ấy đã phát triển chứng rối loạn phân ly.
Phủ định
Even though he exhibited some symptoms, he was not diagnosed with a dissociative disorder.
Mặc dù anh ấy có một vài triệu chứng, anh ấy không được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phân ly.
Nghi vấn
If a patient reports feeling detached from their body, should we consider a dissociative disorder?
Nếu một bệnh nhân báo cáo cảm thấy tách rời khỏi cơ thể của họ, chúng ta có nên cân nhắc đến chứng rối loạn phân ly không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Individuals who have experienced severe trauma may develop a dissociative disorder.
Những người đã trải qua chấn thương nghiêm trọng có thể phát triển chứng rối loạn phân ly.
Phủ định
The psychiatrist didn't suspect a dissociative disorder until the patient presented with multiple personalities.
Bác sĩ tâm thần không nghi ngờ chứng rối loạn phân ly cho đến khi bệnh nhân có nhiều nhân cách.
Nghi vấn
What factors contribute to the development of a dissociative disorder?
Những yếu tố nào góp phần vào sự phát triển của chứng rối loạn phân ly?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors will be studying how dissociative disorders are affecting teenagers' mental health in the coming years.
Các bác sĩ sẽ nghiên cứu cách rối loạn phân ly ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên trong những năm tới.
Phủ định
The patient won't be exhibiting symptoms of a dissociative disorder during the initial assessment, making diagnosis difficult.
Bệnh nhân sẽ không biểu hiện các triệu chứng của rối loạn phân ly trong quá trình đánh giá ban đầu, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.
Nghi vấn
Will therapists be using new techniques to treat patients with dissociative identity disorder in the future?
Liệu các nhà trị liệu có sử dụng các kỹ thuật mới để điều trị cho bệnh nhân mắc chứng rối loạn đa nhân cách trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissociative disorder".

Sự Kỳ Thị và Hiểu Lầm Về Bệnh Tâm Thần

Các rối loạn phân ly, giống như nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần khác, thường phải đối mặt với sự kỳ thị và hiểu lầm trong xã hội. Điều này có thể khiến người bệnh ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp hoặc cảm thấy bị cô lập. Việc nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng là rất quan trọng để giảm bớt định kiến và tạo ra một môi trường hỗ trợ.

Biểu Diễn Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, các rối loạn phân ly (nhất là Rối loạn Nhận dạng phân ly, trước đây gọi là Rối loạn Đa nhân cách) thường được miêu tả một cách kịch tính hóa, đôi khi không hoàn toàn chính xác. Mặc dù điều này có thể thu hút sự chú ý đến chủ đề này, nhưng nó cũng có thể góp phần vào những hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng và bản chất thực sự của tình trạng này trong đời sống.