(Top Banner Ad)
dissociation
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

dissociation

UK: /dɪˌsɒ.siˈeɪ.ʃən/ • US: /dɪˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân ly sự tách rời trạng thái phân ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The disconnection or separation of something from something else, or the state of being disconnected.

Vietnamese Meaning

Sự phân ly, sự tách rời, sự gián đoạn kết nối giữa một thứ gì đó với một thứ khác, hoặc trạng thái bị ngắt kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dissociation with reality was a cause for concern."

    "Sự phân ly của anh ta khỏi thực tế là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Dissociation can be a symptom of post-traumatic stress disorder."

    "Phân ly có thể là một triệu chứng của rối loạn căng thẳng sau sang chấn."

  • "She experienced a sense of dissociation during the stressful event."

    "Cô ấy trải qua cảm giác phân ly trong sự kiện căng thẳng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissociate tách rời, chia cắt, không liên kết
Adjective dissociative thuộc về sự tách rời, có tính chất phân ly (thường dùng trong tâm lý học)
Noun association sự liên kết, hiệp hội
Verb/Noun associate liên kết, kết hợp; đồng nghiệp, người cộng tác
Adjective associated được liên kết, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
sociare
Late Latin
dissociare
English (17th century)
dissociate
English (18th century)
dissociation

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dissociation' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách rời' hoặc 'không', và từ 'association' (sự liên kết). Do đó, nghĩa gốc của 'dissociation' là 'sự tách rời khỏi liên kết' hoặc 'sự không liên kết'.

Usage Note

Trong tâm lý học, 'dissociation' thường đề cập đến một quá trình tâm thần, trong đó một người cảm thấy tách rời khỏi thực tế, ký ức, cảm xúc, hoặc thậm chí là bản thân họ. Mức độ phân ly có thể khác nhau, từ nhẹ (ví dụ: mơ màng) đến nghiêm trọng (ví dụ: rối loạn phân ly nhân cách). Sự phân ly khác với sự 'repression' (ức chế) ở chỗ nó không nhất thiết liên quan đến việc loại bỏ ký ức khỏi ý thức, mà là sự gián đoạn trong sự tích hợp các trải nghiệm.

Prepositions

with from

'Dissociation with' thường được sử dụng để chỉ sự mất kết nối với một khía cạnh cụ thể. 'Dissociation from' thường được sử dụng để chỉ sự tách rời khỏi một khái niệm rộng hơn hoặc một trạng thái tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissociation
  • strong strong dissociation
    (sự tách rời mạnh mẽ)
  • complete complete dissociation
    (sự tách rời hoàn toàn)
  • profound profound dissociation
    (sự tách rời sâu sắc)
  • severe severe dissociation
    (sự tách rời nghiêm trọng)
  • psychological psychological dissociation
    (sự phân ly tâm lý)
  • mental mental dissociation
    (sự phân ly tinh thần)
  • traumatic traumatic dissociation
    (sự phân ly do chấn thương)
  • emotional emotional dissociation
    (sự phân ly cảm xúc)
  • temporary temporary dissociation
    (sự tách rời tạm thời)
  • acute acute dissociation
    (sự phân ly cấp tính)
  • chronic chronic dissociation
    (sự phân ly mãn tính)
Verb + dissociation
  • experience experience dissociation
    (trải qua sự phân ly)
  • suffer from suffer from dissociation
    (bị phân ly, mắc chứng phân ly)
  • lead to lead to dissociation
    (dẫn đến sự phân ly)
  • cause cause dissociation
    (gây ra sự phân ly)
  • induce induce dissociation
    (gây ra sự phân ly (một cách có chủ đích))
  • involve involve dissociation
    (bao gồm/liên quan đến sự phân ly)
Noun + of + dissociation
  • state a state of dissociation
    (một trạng thái phân ly)
  • feeling a feeling of dissociation
    (cảm giác phân ly)
  • symptom a symptom of dissociation
    (một triệu chứng của sự phân ly)

Idioms

  • a state of dissociation

    một trạng thái phân ly (khi tâm trí tách rời khỏi thực tại hoặc cơ thể)

    "After the accident, she entered a state of dissociation, feeling numb and disconnected."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy rơi vào trạng thái phân ly, cảm thấy tê liệt và mất kết nối.)

  • dissociation of mind and body

    sự phân ly giữa tâm trí và cơ thể (cảm giác tinh thần tách rời khỏi thể xác)

    "Many people report a dissociation of mind and body during meditation."

    (Nhiều người báo cáo về sự phân ly giữa tâm trí và cơ thể trong quá trình thiền định.)

  • emotional dissociation

    sự phân ly cảm xúc (không thể cảm nhận hoặc thể hiện cảm xúc một cách bình thường)

    "Childhood trauma can lead to emotional dissociation later in life."

    (Chấn thương thời thơ ấu có thể dẫn đến sự phân ly cảm xúc về sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissociation

noun
Lật mặt

Sự phân ly, sự tách rời, sự gián đoạn kết nối giữa một thứ gì đó với một thứ khác, hoặc trạng thái bị ngắt kết nối.

"His dissociation with reality was a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dissociation is a complex psychological phenomenon: it involves feeling detached from reality, oneself, or one's surroundings.
Phân ly là một hiện tượng tâm lý phức tạp: nó bao gồm cảm giác tách rời khỏi thực tế, bản thân hoặc môi trường xung quanh.
Phủ định
He didn't experience dissociative symptoms: he was fully present and aware of his surroundings.
Anh ấy không trải qua các triệu chứng phân ly: anh ấy hoàn toàn hiện diện và nhận thức được môi trường xung quanh.
Nghi vấn
Does therapy address dissociation: is it possible to help someone integrate fragmented memories and experiences?
Liệu pháp có giải quyết được chứng phân ly không: liệu có thể giúp ai đó tích hợp những ký ức và trải nghiệm rời rạc?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dissociation from reality was a cause for concern.
Sự phân ly của anh ấy khỏi thực tại là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
She did not dissociate herself from the project despite the challenges.
Cô ấy đã không tách mình ra khỏi dự án mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Does he experience dissociative episodes frequently?
Anh ấy có thường xuyên trải qua các giai đoạn phân ly không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trauma caused her to dissociate from reality.
Chấn thương khiến cô ấy tách rời khỏi thực tế.
Phủ định
She does not dissociate during stressful situations anymore.
Cô ấy không còn bị phân ly trong những tình huống căng thẳng nữa.
Nghi vấn
Does medication help patients dissociate less?
Thuốc có giúp bệnh nhân giảm phân ly không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is dissociative when she experiences extreme stress.
Cô ấy trở nên mất kết nối với thực tại khi trải qua căng thẳng tột độ.
Phủ định
Did the patient dissociate during the traumatic event?
Bệnh nhân có bị phân ly trong sự kiện đau thương đó không?
Nghi vấn
Is dissociation a common symptom of PTSD?
Phân ly có phải là một triệu chứng phổ biến của PTSD không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissociation".

Cơ chế đối phó tâm lý

Trong tâm lý học, phân ly (dissociation) thường được xem là một cơ chế phòng vệ của tâm trí để đối phó với những trải nghiệm quá sức chịu đựng hoặc chấn thương. Nó giúp một người tạm thời ngắt kết nối khỏi thực tại đau khổ, dù có thể gây ra vấn đề lâu dài.

Phân ly trong cuộc sống thường ngày

Không phải lúc nào phân ly cũng là dấu hiệu của bệnh lý. Nhiều người trải qua những dạng phân ly nhẹ trong cuộc sống hàng ngày, như mơ màng, 'mất hồn' khi lái xe đến nơi quen thuộc mà không nhớ chi tiết, hoặc hoàn toàn đắm chìm vào một cuốn sách/bộ phim đến quên hết mọi thứ xung quanh. Đây thường là các hiện tượng bình thường.