(Top Banner Ad)
multiple personality disorder (outdated term for dissociative identity disorder)
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

multiple personality disorder (outdated term for dissociative identity disorder)

UK: /ˌmʌltɪpl ˌpɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ • US: /ˌmʌltɪpl ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn đa nhân cách (thuật ngữ lỗi thời) rối loạn phân ly nhân dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by the presence of two or more distinct personality states, formerly known as multiple personality disorder, now referred to as dissociative identity disorder.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai hoặc nhiều trạng thái nhân cách riêng biệt, trước đây được gọi là rối loạn đa nhân cách, hiện nay được gọi là rối loạn phân ly nhân dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple personality disorder, now known as dissociative identity disorder, is a complex psychiatric condition."

    "Rối loạn đa nhân cách, hiện được gọi là rối loạn phân ly nhân dạng, là một tình trạng tâm thần phức tạp."

  • "The movie explored the life of a woman struggling with multiple personality disorder."

    "Bộ phim khám phá cuộc đời của một người phụ nữ đấu tranh với chứng rối loạn đa nhân cách."

  • "The patient was diagnosed with dissociative identity disorder, formerly known as multiple personality disorder."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phân ly nhân dạng, trước đây được gọi là rối loạn đa nhân cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj multiple nhiều, đa dạng, gồm nhiều phần
N multiplicity sự đa dạng, sự nhiều thể, vô số
N personality nhân cách, tính cách, cá tính
Adj personal thuộc về cá nhân, riêng tư
V personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
N disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Adj disordered bị rối loạn, không có trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplus
Old French
multiple
Latin
persona
Old French
desordre
English (19th-20th century)
multiple personality disorder

Nguồn gốc và sự thay đổi của thuật ngữ

Thuật ngữ "multiple personality disorder" (rối loạn đa nhân cách) được ghép từ các từ gốc Latin và Pháp cổ để mô tả một tình trạng tâm lý phức tạp. "Multiple" có nghĩa là "nhiều" (từ Latin "multiplus"), "personality" nghĩa là "nhân cách" (từ Latin "persona" ban đầu là "mặt nạ"), và "disorder" nghĩa là "rối loạn" (từ tiếng Pháp cổ "desordre"). Thuật ngữ này từng phổ biến trong y học để chỉ những người biểu hiện nhiều nhân cách riêng biệt. Tuy nhiên, với sự hiểu biết sâu sắc hơn, vào năm 1994, nó đã được thay thế bằng "dissociative identity disorder" (rối loạn nhận dạng phân ly) trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-IV) để phản ánh chính xác hơn bản chất của bệnh là sự phân ly, đứt gãy trong ý thức, ký ức và nhận dạng.

Usage Note

Thuật ngữ 'multiple personality disorder' là thuật ngữ lỗi thời. Thuật ngữ hiện tại và chính xác hơn là 'dissociative identity disorder' (DID). DID không chỉ đơn thuần là có nhiều 'nhân cách' mà là sự phân ly trong ý thức, trí nhớ, bản sắc, cảm xúc, nhận thức, hành vi và/hoặc chức năng vận động. Sự phân ly này gây ra sự gián đoạn đáng kể trong chức năng xã hội và nghề nghiệp.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Patients *with* dissociative identity disorder often experience memory gaps.' hoặc 'There is a lack of integration *in* the different personality states.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + multiple personality disorder
  • diagnose diagnose multiple personality disorder
    (chẩn đoán rối loạn đa nhân cách)
  • suffer from suffer from multiple personality disorder
    (mắc chứng rối loạn đa nhân cách)
  • treat treat multiple personality disorder
    (điều trị rối loạn đa nhân cách)
Adjective + multiple personality disorder
  • severe severe multiple personality disorder
    (rối loạn đa nhân cách nghiêm trọng)
  • rare rare multiple personality disorder
    (rối loạn đa nhân cách hiếm gặp)
Noun + of multiple personality disorder
  • cases cases of multiple personality disorder
    (các trường hợp rối loạn đa nhân cách)
  • symptoms symptoms of multiple personality disorder
    (các triệu chứng của rối loạn đa nhân cách)

Idioms

  • have multiple personalities

    (nghĩa bóng, thường dùng trong giao tiếp không chính thức) có nhiều tính cách khác nhau, thay đổi tính nết thất thường một cách khó hiểu

    "He can be charming one minute and furious the next; it's like he has multiple personalities."

    (Anh ấy có thể quyến rũ ngay lập tức rồi lại giận dữ ngay sau đó; cứ như thể anh ấy có nhiều tính cách vậy.)

  • switch between personalities

    (nghĩa bóng, thường dùng trong giao tiếp không chính thức) thay đổi đột ngột giữa các tính cách hoặc trạng thái tinh thần khác nhau

    "One moment she's quiet and shy, the next she's loud and assertive; she seems to switch between personalities."

    (Một khoảnh khắc cô ấy trầm tính và nhút nhát, khoảnh khắc tiếp theo cô ấy lại ồn ào và quyết đoán; dường như cô ấy thay đổi giữa các tính cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple personality disorder (outdated term for dissociative identity disorder)

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai hoặc nhiều trạng thái nhân cách riêng biệt, trước đây được gọi là rối loạn đa nhân cách, hiện nay được gọi là rối loạn phân ly nhân dạng.

"Multiple personality disorder, now known as dissociative identity disorder, is a complex psychiatric condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Therapists should understand dissociative identity disorder to provide effective treatment.
Các nhà trị liệu nên hiểu về rối loạn nhận dạng phân ly để cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả.
Phủ định
Doctors might not immediately recognize dissociative identity disorder symptoms.
Các bác sĩ có thể không nhận ra ngay lập tức các triệu chứng của rối loạn nhận dạng phân ly.
Nghi vấn
Can individuals with dissociative identity disorder lead fulfilling lives with proper support?
Liệu những người mắc chứng rối loạn nhận dạng phân ly có thể có một cuộc sống trọn vẹn với sự hỗ trợ thích hợp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of research, the doctor concluded, after careful consideration of the symptoms, that the patient suffered from dissociative identity disorder.
Sau nhiều năm nghiên cứu, bác sĩ kết luận, sau khi xem xét cẩn thận các triệu chứng, rằng bệnh nhân mắc chứng rối loạn phân ly nhân dạng.
Phủ định
Dissociative identity disorder, despite its complex nature, is not, and should never be, used as an excuse for criminal behavior.
Rối loạn phân ly nhân dạng, mặc dù có bản chất phức tạp, không phải, và không bao giờ nên được sử dụng như một cái cớ cho hành vi phạm tội.
Nghi vấn
Considering the rarity of the condition, are there, in your professional opinion, effective treatments for dissociative identity disorder?
Xem xét sự hiếm gặp của tình trạng này, theo ý kiến chuyên môn của bạn, có những phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng rối loạn phân ly nhân dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple personality disorder (outdated term for dissociative identity disorder)".

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Rối loạn đa nhân cách (MPD), và sau này là Rối loạn nhận dạng phân ly (DID), đã trở thành chủ đề hấp dẫn trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua các bộ phim và sách. Các tác phẩm nổi tiếng như "Sybil", "The Three Faces of Eve" hay gần đây là "Split" đã khắc họa những câu chuyện về những người mắc chứng bệnh này, góp phần định hình nhận thức của công chúng, dù đôi khi cũng dẫn đến những hiểu lầm hoặc sự cường điệu hóa về mức độ và biểu hiện của tình trạng này.

Tranh cãi và thách thức trong y học

Dù đã được đổi tên thành Rối loạn nhận dạng phân ly (DID), tình trạng này vẫn còn là chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong cộng đồng y khoa. Một số chuyên gia nghi ngờ về sự tồn tại thực sự của nó hoặc cho rằng các triệu chứng có thể là do ám thị hoặc các rối loạn khác. Tuy nhiên, nhiều nhà tâm lý học và bác sĩ tâm thần khác khẳng định tính xác thực của DID và xem đó là hậu quả nghiêm trọng của chấn thương tâm lý từ thời thơ ấu, đòi hỏi những phương pháp điều trị chuyên biệt và thấu hiểu sâu sắc.