(Top Banner Ad)
dissolute
C1
adjective C1 Đạo đức học/Xã hội học

dissolute

UK: /ˈdɪsəluːt/ • US: /ˈdɪsəluːt/

Nghĩa tiếng Việt

sa đọa phóng đãng truỵ lạc suy đồi đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lax in morals; licentious; debauched.

Vietnamese Meaning

Phóng đãng, truỵ lạc, sa đoạ; thiếu đạo đức, vô luân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dissolute lifestyle led to his downfall."

    "Lối sống sa đọa của anh ta đã dẫn đến sự suy sụp."

  • "The novel portrays the dissolute lives of the aristocracy."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống sa đọa của giới quý tộc."

  • "He wasted his inheritance on a dissolute existence of gambling and drinking."

    "Anh ta đã lãng phí tài sản thừa kế vào một cuộc sống sa đọa với cờ bạc và rượu chè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissoluteness tình trạng buông thả, trụy lạc
Adverb dissolutely một cách buông thả, trụy lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
dissolute
Late Latin
dissolutus
Latin
dissolvere
Latin
dis-
Latin
solvere

Nguồn gốc từ 'buông thả'

Từ 'dissolute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissolutus', là quá khứ phân từ của động từ 'dissolvere' có nghĩa là 'tháo gỡ, làm lỏng ra, giải tán'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, ra khỏi') và 'solvere' (nghĩa là 'làm lỏng, giải phóng'). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để mô tả một người đã 'tháo gỡ' hay 'giải phóng' bản thân khỏi mọi ràng buộc đạo đức hay xã hội, dẫn đến lối sống vô độ và trụy lạc.

Usage Note

Từ 'dissolute' thường được dùng để mô tả lối sống của những người buông thả, không tuân theo các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến tình dục, rượu chè và cờ bạc. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức và sự thiếu kiểm soát bản thân. So với các từ như 'immoral' (vô đạo đức) hoặc 'unprincipled' (không có nguyên tắc), 'dissolute' đặc biệt ám chỉ đến hành vi buông thả và hưởng lạc thái quá. Nó khác với 'profligate' (phung phí) ở chỗ 'profligate' nhấn mạnh sự lãng phí tiền bạc, trong khi 'dissolute' tập trung vào sự suy đồi đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (mô tả người/lối sống) + dissolute
  • lifestyle dissolute lifestyle
    (lối sống trụy lạc, vô độ)
  • character dissolute character
    (tính cách phóng đãng, trụy lạc)
  • habits dissolute habits
    (thói quen buông thả, xấu xa)
  • youth dissolute youth
    (tuổi trẻ sa đọa)
Động từ + dissolute
  • lead lead a dissolute life
    (sống một cuộc đời trụy lạc)
  • become become dissolute
    (trở nên trụy lạc)
  • indulge indulge in dissolute pleasures
    (chìm đắm trong những thú vui trụy lạc)

Idioms

  • lead a dissolute life

    sống một cuộc đời trụy lạc, vô độ

    "He chose to lead a dissolute life, abandoning all his responsibilities."

    (Anh ta đã chọn sống một cuộc đời trụy lạc, bỏ bê mọi trách nhiệm.)

  • a dissolute character

    một nhân vật phóng đãng, trụy lạc

    "The novel depicted a dissolute character who squandered his family's fortune."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một nhân vật phóng đãng đã phung phí tài sản của gia đình.)

  • given to dissolute habits

    chìm đắm vào những thói quen trụy lạc

    "He was once a respectable man, but became given to dissolute habits."

    (Anh ta từng là một người đáng kính, nhưng rồi lại chìm đắm vào những thói quen trụy lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolute

adjective
Lật mặt

Phóng đãng, truỵ lạc, sa đoạ; thiếu đạo đức, vô luân.

"His dissolute lifestyle led to his downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his life was dissolute was obvious to everyone.
Việc cuộc sống của anh ta phóng đãng là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It isn't true that her behaviour was dissolute at the party.
Không đúng là hành vi của cô ấy phóng đãng tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Whether his actions were dissolute is still under investigation.
Liệu hành động của anh ta có phóng đãng hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dissolute behavior shocked his family.
Hành vi phóng đãng của anh ta đã gây sốc cho gia đình anh ta.
Phủ định
She is not dissolute, but rather dedicated to her work.
Cô ấy không phóng đãng, mà rất tận tâm với công việc của mình.
Nghi vấn
Was his life dissolute or simply misunderstood?
Cuộc sống của anh ta là phóng đãng hay chỉ đơn giản là bị hiểu lầm?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life, characterized by reckless spending, late nights, and questionable company, was undeniably dissolute.
Cuộc sống của anh ta, được đặc trưng bởi việc tiêu xài bốc đồng, những đêm khuya và những người bạn đáng ngờ, rõ ràng là phóng đãng.
Phủ định
She, unlike her dissolute brother, lived a life of quiet responsibility, diligent work, and unwavering moral principles.
Cô ấy, không giống như người anh trai phóng đãng của mình, sống một cuộc đời với trách nhiệm thầm lặng, làm việc siêng năng và những nguyên tắc đạo đức vững chắc.
Nghi vấn
Considering his constant partying, his disregard for responsibilities, and his overall lack of direction, wasn't his lifestyle dissolute, ultimately leading to his downfall?
Xem xét việc anh ta liên tục tiệc tùng, coi thường trách nhiệm và nói chung là thiếu định hướng, chẳng phải lối sống của anh ta là phóng đãng, cuối cùng dẫn đến sự suy sụp của anh ta sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dissolute lifestyle led to his downfall.
Lối sống phóng đãng của anh ta đã dẫn đến sự suy sụp của anh ta.
Phủ định
She is not dissolute; she is known for her discipline and hard work.
Cô ấy không hề phóng đãng; cô ấy nổi tiếng vì tính kỷ luật và sự chăm chỉ của mình.
Nghi vấn
Is his behavior considered dissolute by his peers?
Hành vi của anh ta có bị bạn bè coi là phóng đãng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so dissolute, he would have achieved great success in his career.
Nếu anh ta không quá phóng túng, anh ta đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If she hadn't been involved with a dissolute crowd, she wouldn't have lost her reputation.
Nếu cô ấy không dính líu đến một đám đông phóng túng, cô ấy đã không mất đi danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Would they have ended up in such a dire situation if their leader had not been so dissolute?
Liệu họ có rơi vào tình cảnh tồi tệ như vậy nếu người lãnh đạo của họ không quá phóng túng?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her neighbor was dissolute and often caused trouble.
Cô ấy nói rằng người hàng xóm của cô ấy là người phóng đãng và thường gây rắc rối.
Phủ định
He told me that his son was not dissolute, despite what others claimed.
Anh ấy nói với tôi rằng con trai anh ấy không phải là người phóng đãng, bất chấp những gì người khác nói.
Nghi vấn
They asked if his dissolute lifestyle had led to his downfall.
Họ hỏi liệu lối sống phóng đãng của anh ấy có dẫn đến sự suy sụp của anh ấy không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dissolute lifestyle led to his downfall.
Lối sống phóng đãng của anh ấy đã dẫn đến sự suy sụp.
Phủ định
He wasn't dissolute in his youth, but became so later in life.
Anh ấy không phóng đãng thời trẻ, nhưng trở nên như vậy sau này trong đời.
Nghi vấn
Did she become dissolute after losing her job?
Cô ấy có trở nên phóng đãng sau khi mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolute".

Sự tương phản đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'dissolute' thường được dùng để mô tả sự đối lập với các giá trị như kỷ luật, tiết độ và trách nhiệm. Một lối sống trụy lạc thường bị coi là sự sa ngã, đánh mất chuẩn mực đạo đức, và thường gắn liền với sự hưởng thụ vật chất quá mức mà không quan tâm đến hậu quả xã hội hay cá nhân.

Hình tượng 'gã ăn chơi'

Thuật ngữ 'dissolute' thường gắn liền với hình tượng 'gã ăn chơi' ('rake' hoặc 'libertine') trong văn học và nghệ thuật phương Tây từ thế kỷ 17-19. Những nhân vật này thường được miêu tả là những quý ông giàu có, không bị ràng buộc bởi đạo đức, chìm đắm trong cờ bạc, rượu chè và phụ nữ, và thường phải đối mặt với kết cục bi thảm do lối sống vô độ của mình.