(Top Banner Ad)
hedonistic
C1
Adjective C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

hedonistic

UK: /ˌhiːdəˈnɪstɪk/ • US: /ˌhiːdəˈnɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

theo chủ nghĩa khoái lạc ưa chuộng khoái lạc chạy theo khoái lạc hưởng thụ xác thịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in the pursuit of pleasure; sensually self-indulgent.

Vietnamese Meaning

Theo đuổi khoái lạc; buông thả xác thịt, đắm mình trong thú vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their weekend in Las Vegas was a hedonistic blur of gambling, drinking, and late-night partying."

    "Kỳ nghỉ cuối tuần của họ ở Las Vegas là một sự mờ ảo khoái lạc với cờ bạc, rượu chè và những bữa tiệc thâu đêm."

  • "He led a hedonistic lifestyle, spending all his money on expensive cars and lavish parties."

    "Anh ta có một lối sống khoái lạc, tiêu hết tiền vào những chiếc xe hơi đắt tiền và những bữa tiệc xa hoa."

  • "Some argue that modern society has become too hedonistic, with people focusing solely on their own pleasure."

    "Một số người cho rằng xã hội hiện đại đã trở nên quá khoái lạc, với việc mọi người chỉ tập trung vào niềm vui của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedonism chủ nghĩa khoái lạc
Noun hedonist người theo chủ nghĩa khoái lạc
Adverb hedonistically một cách khoái lạc, một cách hưởng thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἡδονή (hēdonē, 'pleasure')
Ancient Greek
ἡδονικός (hēdonikos, 'pertaining to pleasure')
English
hedonism
English
hedonistic

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hedonistic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ từ 'hēdonē' (ἡδονή), mang ý nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'khoái lạc'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'hēdonikos' (ἡδονικός), có nghĩa 'liên quan đến niềm vui'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua khái niệm 'hedonism' (chủ nghĩa khoái lạc), để mô tả một người hoặc một lối sống chỉ tập trung vào việc tìm kiếm niềm vui và khoái cảm.

Usage Note

Từ 'hedonistic' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quá độ trong việc tìm kiếm niềm vui và thường bỏ qua các giá trị đạo đức hoặc trách nhiệm. Nó khác với 'pleasurable' (mang lại niềm vui) vì 'hedonistic' nhấn mạnh sự theo đuổi niềm vui như một mục đích sống chính. Nó cũng khác với 'indulgent' (nuông chiều) ở chỗ 'hedonistic' tập trung vào niềm vui cá nhân hơn là việc đáp ứng những mong muốn nhất thời. 'Hedonistic' thường đi kèm với các hành vi như ăn uống vô độ, quan hệ tình dục bừa bãi hoặc lạm dụng chất kích thích.

Prepositions

about in

Khi đi với 'about', nó thường diễn tả thái độ hoặc quan điểm. Ví dụ: 'He was quite hedonistic about his food.' (Anh ta rất khoái lạc về thức ăn của mình). Khi đi với 'in', nó diễn tả hành động tham gia hoặc thực hiện điều gì đó một cách khoái lạc. Ví dụ: 'He indulged in a hedonistic lifestyle.' (Anh ta đắm mình trong lối sống khoái lạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hedonistic
  • purely purely hedonistic
    (thuần túy chạy theo khoái lạc)
  • utterly utterly hedonistic
    (hoàn toàn chạy theo khoái lạc)
  • overtly overtly hedonistic
    (công khai hưởng thụ/khoái lạc)
Hedonistic + Noun
  • lifestyle hedonistic lifestyle
    (lối sống khoái lạc/chỉ biết hưởng thụ)
  • pursuits hedonistic pursuits
    (những cuộc theo đuổi khoái lạc)
  • culture hedonistic culture
    (văn hóa khoái lạc/hưởng thụ)
  • pleasures hedonistic pleasures
    (những niềm vui khoái lạc)

Idioms

  • a hedonistic lifestyle

    một lối sống chạy theo khoái lạc/chỉ biết hưởng thụ

    "Many celebrities are known for living a hedonistic lifestyle, filled with parties and luxury."

    (Nhiều người nổi tiếng được biết đến với lối sống hưởng thụ, tràn ngập tiệc tùng và xa hoa.)

  • hedonistic pursuits

    những hoạt động/cuộc theo đuổi khoái lạc

    "He gave up his academic career for hedonistic pursuits in the city."

    (Anh ấy đã từ bỏ sự nghiệp học thuật để chạy theo những cuộc vui khoái lạc ở thành phố.)

  • hedonistic tendencies

    những xu hướng/khuynh hướng chạy theo khoái lạc

    "Despite his serious demeanor, he had some underlying hedonistic tendencies."

    (Mặc dù có vẻ ngoài nghiêm túc, anh ấy vẫn có một số khuynh hướng hưởng thụ ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedonistic

Adjective
Lật mặt

Theo đuổi khoái lạc; buông thả xác thịt, đắm mình trong thú vui.

"Their weekend in Las Vegas was a hedonistic blur of gambling, drinking, and late-night partying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live a hedonistic lifestyle seems appealing to some.
Sống một lối sống hưởng lạc dường như hấp dẫn đối với một số người.
Phủ định
He chose not to indulge in hedonistic desires despite having the opportunity.
Anh ấy đã chọn không nuông chiều những ham muốn hưởng lạc mặc dù có cơ hội.
Nghi vấn
Why do you want to live so hedonistically?
Tại sao bạn lại muốn sống hưởng lạc như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John feels bored, he acts hedonistically.
Nếu John cảm thấy buồn chán, anh ấy hành động theo kiểu hưởng lạc.
Phủ định
When Mary has a lot of work, she doesn't pursue hedonistic pleasures.
Khi Mary có nhiều việc, cô ấy không theo đuổi những thú vui hưởng lạc.
Nghi vấn
If people have enough money, do they lead a hedonistic lifestyle?
Nếu mọi người có đủ tiền, họ có sống một lối sống hưởng lạc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a hedonistic lifestyle, prioritizing pleasure above all else.
Anh ta sống một lối sống hưởng lạc, ưu tiên niềm vui lên trên tất cả.
Phủ định
Seldom did she act hedonistically, always considering the consequences of her actions.
Hiếm khi cô ấy hành động một cách hưởng lạc, luôn cân nhắc hậu quả của hành động của mình.
Nghi vấn
Should one adopt a hedonistic approach to life, would they truly find lasting happiness?
Nếu người ta chấp nhận một cách tiếp cận hưởng lạc đối với cuộc sống, liệu họ có thực sự tìm thấy hạnh phúc lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedonistic".

Chủ nghĩa khoái lạc trong triết học Hy Lạp cổ đại

Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism) là một trong những trường phái triết học lâu đời, khởi nguồn từ Hy Lạp cổ đại. Các triết gia như Epicurus tin rằng niềm vui là mục tiêu cao nhất của cuộc sống. Tuy nhiên, Epicurus nhấn mạnh niềm vui tĩnh lặng, sự thanh thản trong tâm hồn và sự vắng bóng nỗi đau (ataraxia), chứ không phải sự nuông chiều thể xác quá mức như quan niệm thông thường sau này về 'hedonistic'.

Ý nghĩa hiện đại và sự phê phán

Trong văn hóa hiện đại, từ 'hedonistic' thường mang một sắc thái tiêu cực. Nó thường ám chỉ sự chạy theo các thú vui vật chất, hưởng thụ ích kỷ mà bỏ qua trách nhiệm xã hội, đạo đức hoặc những giá trị tinh thần sâu sắc hơn. Nó thường gắn liền với sự xa hoa, lãng phí, thiếu suy nghĩ và chỉ quan tâm đến niềm vui tức thời.