(Top Banner Ad)
decadent
C1
adjective C1 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

decadent

UK: /ˈdekədənt/ • US: /ˈdekədənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy đồi sa đoạ đồi truỵ xa hoa truỵ lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or reflecting a state of moral or cultural decline; excessively self-indulgent.

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm hoặc phản ánh trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa; quá mức nuông chiều bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire became decadent as its leaders indulged in excessive luxury."

    "Đế chế La Mã trở nên suy đồi khi các nhà lãnh đạo đắm mình trong sự xa hoa quá độ."

  • "The film depicted the decadent lifestyle of the wealthy elite."

    "Bộ phim miêu tả lối sống suy đồi của giới thượng lưu giàu có."

  • "Some critics found the novel's descriptions of excessive indulgence to be decadent."

    "Một số nhà phê bình cho rằng những mô tả về sự nuông chiều quá mức trong cuốn tiểu thuyết là suy đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decadence Sự suy đồi, sự sa đọa, sự xa hoa trụy lạc
Adverb decadently Một cách suy đồi, sa đọa, xa hoa
Adjective decadent Suy đồi, sa đọa, xa hoa trụy lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcadere
Old French
décader
French
décadent
English
decadent

Nguồn gốc sự suy tàn

Từ 'decadent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēcadere', có nghĩa là 'rơi xuống' hoặc 'suy giảm'. Qua tiếng Pháp, từ này đã phát triển thành 'décadent' để mô tả một trạng thái suy đồi, mục nát, hoặc xa hoa quá mức, thường liên quan đến sự suy giảm đạo đức hoặc văn hóa.

Usage Note

Từ 'decadent' thường được dùng để mô tả những thứ xa xỉ, lãng phí, và có phần suy đồi, thường liên quan đến sự suy giảm về giá trị đạo đức hoặc văn hóa. Nó khác với 'luxurious' (sang trọng) ở chỗ 'luxurious' chỉ đơn thuần nói về sự thoải mái và đắt tiền, còn 'decadent' ngụ ý một sự thái quá và có thể là suy đồi. So sánh với 'debauched' (truỵ lạc), 'decadent' có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả xã hội, văn hóa, trong khi 'debauched' thường chỉ hành vi cá nhân.

Prepositions

in

'Decadent in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự suy đồi được thể hiện. Ví dụ: 'decadent in its lavish spending' (suy đồi trong việc chi tiêu xa hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decadent
  • utterly utterly decadent
    (hoàn toàn suy đồi/xa hoa)
  • luxuriously luxuriously decadent
    (xa hoa một cách trụy lạc)
decadent + Noun
  • lifestyle decadent lifestyle
    (lối sống suy đồi/xa hoa)
  • dessert decadent dessert
    (món tráng miệng cực kỳ hấp dẫn/xa xỉ)
  • society decadent society
    (xã hội suy đồi)
  • feast decadent feast
    (bữa tiệc xa hoa/thịnh soạn)
  • indulgence decadent indulgence
    (sự nuông chiều xa hoa/trụy lạc)

Idioms

  • a decadent era/period

    một thời kỳ suy đồi/xa hoa

    "Historians often describe the late Roman Empire as a decadent era."

    (Các nhà sử học thường mô tả Đế chế La Mã cuối thời kỳ là một thời kỳ suy đồi.)

  • live a decadent lifestyle

    sống một lối sống xa hoa trụy lạc

    "After winning the lottery, he began to live a truly decadent lifestyle."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống một lối sống thực sự xa hoa trụy lạc.)

  • decadent taste/flavor

    hương vị cực kỳ phong phú/sang trọng (đến mức gây nghiện)

    "The chocolate cake had a wonderfully decadent taste."

    (Chiếc bánh sô cô la có hương vị cực kỳ phong phú và hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decadent

adjective
Lật mặt

Mang đặc điểm hoặc phản ánh trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa; quá mức nuông chiều bản thân.

"The Roman Empire became decadent as its leaders indulged in excessive luxury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king, who indulged in decadent feasts every night, grew increasingly out of touch with his people.
Nhà vua, người tham gia vào những bữa tiệc xa hoa mỗi đêm, ngày càng trở nên mất liên lạc với người dân của mình.
Phủ định
The artist, whose work was usually vibrant, did not create anything decadent during that period of his life.
Người nghệ sĩ, người có tác phẩm thường rất sống động, đã không tạo ra bất cứ điều gì suy đồi trong giai đoạn đó của cuộc đời mình.
Nghi vấn
Is this the city, where decadent parties were thrown by the wealthy elite?
Đây có phải là thành phố, nơi những bữa tiệc suy đồi được tổ chức bởi giới thượng lưu giàu có?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was so decadent that I could only eat a small piece.
Cái bánh quá ngon đến mức tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ.
Phủ định
He did not live a decadent lifestyle despite his wealth.
Anh ấy không sống một lối sống sa đọa dù giàu có.
Nghi vấn
Was the party decadent and over the top?
Bữa tiệc có xa hoa và thái quá không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lived a decadent lifestyle compared to her humble upbringing.
Cô ấy sống một lối sống suy đồi so với tuổi thơ khiêm tốn của mình.
Phủ định
Only in the most decadent of times would such extravagance be tolerated.
Chỉ trong những thời kỳ suy đồi nhất thì sự lãng phí như vậy mới được dung thứ.
Nghi vấn
Should one become too decadent, would they lose touch with reality?
Nếu một người trở nên quá sa đọa, liệu họ có mất liên lạc với thực tế?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire was becoming decadently wasteful in its spending.
Đế chế La Mã đang trở nên lãng phí một cách suy đồi trong chi tiêu của mình.
Phủ định
She wasn't living a decadent lifestyle, despite her wealthy background.
Cô ấy không sống một lối sống suy đồi, mặc dù xuất thân giàu có của cô ấy.
Nghi vấn
Were they acting decadently during the party?
Họ có đang hành động một cách suy đồi trong suốt bữa tiệc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire has become increasingly decadent before its fall.
Đế chế La Mã đã trở nên ngày càng suy đồi trước khi sụp đổ.
Phủ định
She hasn't lived a decadent lifestyle, despite her wealth.
Cô ấy đã không sống một lối sống suy đồi, mặc dù giàu có.
Nghi vấn
Has the restaurant become known for its decadent desserts?
Nhà hàng đã trở nên nổi tiếng với những món tráng miệng hảo hạng của nó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been living a decadently luxurious lifestyle since she won the lottery.
Cô ấy đã sống một lối sống xa hoa trụy lạc kể từ khi trúng xổ số.
Phủ định
They haven't been indulging in such decadence for very long; they only started last month.
Họ đã không buông thả mình vào sự suy đồi như vậy trong một thời gian dài; họ chỉ mới bắt đầu vào tháng trước.
Nghi vấn
Has the artist been exploring themes of decadence in her paintings lately?
Gần đây, nghệ sĩ có đang khám phá các chủ đề về sự suy đồi trong các bức tranh của cô ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is decadent in her tastes; she always chooses the most expensive options.
Cô ấy có những sở thích xa hoa; cô ấy luôn chọn những lựa chọn đắt tiền nhất.
Phủ định
He does not consider their lifestyle decadent, he thinks they simply enjoy the finer things in life.
Anh ấy không cho rằng lối sống của họ là suy đồi, anh ấy chỉ nghĩ rằng họ tận hưởng những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống.
Nghi vấn
Does he believe their decadence will eventually lead to their downfall?
Anh ấy có tin rằng sự suy đồi của họ cuối cùng sẽ dẫn đến sự sụp đổ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decadent".

Phong trào Decadent trong nghệ thuật

Vào cuối thế kỷ 19, một phong trào nghệ thuật và văn học mang tên 'Decadent Movement' đã xuất hiện ở châu Âu, đặc trưng bởi sự mê hoặc với cái đẹp nhân tạo, sự tinh tế thái quá, và chủ nghĩa khoái lạc. Các nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về sự suy tàn, cái chết và sự hư hỏng trong các tác phẩm của họ.

Sự xa hoa và suy đồi xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'decadent' thường được dùng để mô tả sự suy thoái đạo đức và xã hội do sự giàu có, xa hoa, và nuông chiều quá mức. Nó gợi lên hình ảnh của một xã hội đang 'rơi rụng' khỏi các giá trị truyền thống, tập trung vào hưởng thụ vật chất mà bỏ qua trách nhiệm.