(Top Banner Ad)
dissolution
C1
noun C1 Luật pháp, Hóa học, Chính trị, Kinh doanh

dissolution

UK: /ˌdɪsəˈluːʃən/ • US: /ˌdɪsəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải thể sự chấm dứt sự tan rã sự hòa tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially ending a marriage, partnership, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Sự giải thể, sự chấm dứt (ví dụ: hôn nhân, đối tác, tổ chức)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dissolution of their marriage was a painful process."

    "Sự giải thể cuộc hôn nhân của họ là một quá trình đau khổ."

  • "The company faced dissolution due to bankruptcy."

    "Công ty đối mặt với sự giải thể do phá sản."

  • "The dissolution of the Soviet Union had a significant impact on global politics."

    "Sự giải thể của Liên Xô có tác động đáng kể đến chính trị toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve làm tan rã, hòa tan, giải tán
Adjective dissolvable có thể hòa tan, có thể tan rã
Adjective dissolute trụy lạc, phóng đãng (thường dùng để mô tả lối sống hoặc con người)
Noun dissoluteness sự trụy lạc, sự phóng đãng
Noun dissolvent chất hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hóa học, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seu-
Latin
solvere
Latin
dissolvere
Latin
dissolutionem
Old French
dissolucion
Middle English
dissolucioun
English
dissolution

Nguồn gốc thú vị của 'dissolution'

Từ 'dissolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissolvere', mang ý nghĩa 'tháo rời ra', 'phân hủy' hoặc 'làm tan rã'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, xa ra') và động từ 'solvere' (nghĩa là 'nới lỏng, giải phóng'). Điều này cho thấy hình ảnh một thứ gì đó đang bị tháo gỡ, không còn gắn kết như ban đầu, dù là một vật thể, một mối quan hệ hay một tổ chức.

Usage Note

Từ 'dissolution' mang ý nghĩa chính thức và có tính pháp lý. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Cần phân biệt với 'decomposition' (sự phân hủy, thối rữa) trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học, và 'resolution' (giải pháp, sự giải quyết) trong ngữ cảnh vấn đề.

Prepositions

of for

'Dissolution of' thường được sử dụng để chỉ sự giải thể của một thứ gì đó, ví dụ: 'the dissolution of parliament'. 'Dissolution for' ít phổ biến hơn nhưng có thể ám chỉ lý do cho sự giải thể, ví dụ: 'a dissolution for failing to meet requirements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissolution
  • complete complete dissolution
    (sự tan rã hoàn toàn)
  • imminent imminent dissolution
    (sự tan rã sắp xảy ra)
  • political political dissolution
    (sự giải thể chính trị)
  • legal legal dissolution
    (sự giải thể theo pháp luật)
  • gradual gradual dissolution
    (sự tan rã dần dần)
Verb + dissolution
  • face face dissolution
    (đối mặt với sự tan rã/giải thể)
  • cause cause the dissolution
    (gây ra sự tan rã/giải thể)
  • announce announce the dissolution
    (thông báo sự giải thể)
  • lead to lead to the dissolution
    (dẫn đến sự tan rã/giải thể)
Dissolution + of...
  • of Parliament the dissolution of Parliament
    (sự giải tán Quốc hội)
  • of marriage the dissolution of marriage
    (sự ly hôn (giải thể hôn nhân))
  • of a company the dissolution of a company
    (sự giải thể một công ty)
  • of government the dissolution of government
    (sự giải thể chính phủ)

Idioms

  • the dissolution of marriage

    Sự chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp (ly hôn).

    "The couple applied for the dissolution of their marriage after years of separation."

    (Cặp đôi đã nộp đơn xin ly hôn sau nhiều năm ly thân.)

  • the dissolution of Parliament

    Sự kết thúc chính thức nhiệm kỳ của Quốc hội, thường để chuẩn bị cho một cuộc tổng tuyển cử mới.

    "The Prime Minister called for the dissolution of Parliament to hold an early general election."

    (Thủ tướng kêu gọi giải tán Quốc hội để tổ chức tổng tuyển cử sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolution

noun
Lật mặt

Sự giải thể, sự chấm dứt (ví dụ: hôn nhân, đối tác, tổ chức)

"The dissolution of their marriage was a painful process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dissolution of the company was inevitable became clear after the financial report.
Việc giải thể công ty là không thể tránh khỏi đã trở nên rõ ràng sau báo cáo tài chính.
Phủ định
Whether the dissolution was a good decision is not something everyone agrees on.
Việc giải thể có phải là một quyết định tốt hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý.
Nghi vấn
Why the dissolution of their partnership happened so suddenly remains a mystery.
Tại sao sự giải thể quan hệ đối tác của họ lại xảy ra đột ngột như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissolution of their partnership was a difficult decision.
Sự giải thể của mối quan hệ đối tác của họ là một quyết định khó khăn.
Phủ định
There was no dissolution of the company despite the rumors.
Không có sự giải thể công ty nào xảy ra mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
What caused the dissolution of the government?
Điều gì đã gây ra sự giải thể của chính phủ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the company will have announced the dissolution of its partnership with its main supplier.
Đến cuối tuần, công ty sẽ thông báo về sự giải thể mối quan hệ đối tác với nhà cung cấp chính.
Phủ định
The government won't have approved the dissolution of the treaty by the time the new president takes office.
Chính phủ sẽ không phê duyệt việc giải thể hiệp ước vào thời điểm tổng thống mới nhậm chức.
Nghi vấn
Will the court have finalized the dissolution of the marriage by next month?
Liệu tòa án có hoàn tất việc ly hôn vào tháng tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissolution of their partnership was a difficult decision for everyone involved.
Việc giải thể quan hệ đối tác của họ là một quyết định khó khăn cho tất cả những người liên quan.
Phủ định
The company's dissolution was not unexpected given its financial troubles.
Việc giải thể công ty không nằm ngoài dự đoán do những khó khăn tài chính của nó.
Nghi vấn
Was the dissolution of the treaty the only option left for both nations?
Liệu việc hủy bỏ hiệp ước có phải là lựa chọn duy nhất còn lại cho cả hai quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolution".

Giải tán Quốc hội trong hệ thống Westminster

Ở các quốc gia theo hệ thống nghị viện kiểu Westminster (như Anh, Canada, Úc), 'dissolution of Parliament' là một thủ tục chính thức do nguyên thủ quốc gia (hoặc đại diện, như Toàn quyền) thực hiện. Thủ tục này chấm dứt nhiệm kỳ hiện tại của Quốc hội và mở đường cho một cuộc tổng tuyển cử mới. Đây là một sự kiện chính trị quan trọng, định hình tương lai của chính phủ và thường được công bố trước một cuộc bầu cử.

Giải thể Hôn nhân (Ly hôn)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'dissolution of marriage' là thuật ngữ pháp lý chính thức cho việc ly hôn, tức là chấm dứt một cuộc hôn nhân hợp pháp. Quá trình này bao gồm các thủ tục pháp lý phức tạp để phân chia tài sản, giải quyết các vấn đề về quyền nuôi con và các nghĩa vụ hỗ trợ tài chính giữa hai bên, nhằm đảm bảo quyền lợi cho tất cả những người liên quan.