dissolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of officially ending a marriage, partnership, organization, etc.
Vietnamese Meaning
Sự giải thể, sự chấm dứt (ví dụ: hôn nhân, đối tác, tổ chức)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dissolution of their marriage was a painful process."
"Sự giải thể cuộc hôn nhân của họ là một quá trình đau khổ."
-
"The company faced dissolution due to bankruptcy."
"Công ty đối mặt với sự giải thể do phá sản."
-
"The dissolution of the Soviet Union had a significant impact on global politics."
"Sự giải thể của Liên Xô có tác động đáng kể đến chính trị toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissolve | làm tan rã, hòa tan, giải tán |
| Adjective | dissolvable | có thể hòa tan, có thể tan rã |
| Adjective | dissolute | trụy lạc, phóng đãng (thường dùng để mô tả lối sống hoặc con người) |
| Noun | dissoluteness | sự trụy lạc, sự phóng đãng |
| Noun | dissolvent | chất hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dissolution' mang ý nghĩa chính thức và có tính pháp lý. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Cần phân biệt với 'decomposition' (sự phân hủy, thối rữa) trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học, và 'resolution' (giải pháp, sự giải quyết) trong ngữ cảnh vấn đề.
Prepositions
'Dissolution of' thường được sử dụng để chỉ sự giải thể của một thứ gì đó, ví dụ: 'the dissolution of parliament'. 'Dissolution for' ít phổ biến hơn nhưng có thể ám chỉ lý do cho sự giải thể, ví dụ: 'a dissolution for failing to meet requirements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete dissolution (sự tan rã hoàn toàn)
-
imminent imminent dissolution (sự tan rã sắp xảy ra)
-
political political dissolution (sự giải thể chính trị)
-
legal legal dissolution (sự giải thể theo pháp luật)
-
gradual gradual dissolution (sự tan rã dần dần)
-
face face dissolution (đối mặt với sự tan rã/giải thể)
-
cause cause the dissolution (gây ra sự tan rã/giải thể)
-
announce announce the dissolution (thông báo sự giải thể)
-
lead to lead to the dissolution (dẫn đến sự tan rã/giải thể)
-
of Parliament the dissolution of Parliament (sự giải tán Quốc hội)
-
of marriage the dissolution of marriage (sự ly hôn (giải thể hôn nhân))
-
of a company the dissolution of a company (sự giải thể một công ty)
-
of government the dissolution of government (sự giải thể chính phủ)
Idioms
-
the dissolution of marriage
Sự chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp (ly hôn).
"The couple applied for the dissolution of their marriage after years of separation."
(Cặp đôi đã nộp đơn xin ly hôn sau nhiều năm ly thân.)
-
the dissolution of Parliament
Sự kết thúc chính thức nhiệm kỳ của Quốc hội, thường để chuẩn bị cho một cuộc tổng tuyển cử mới.
"The Prime Minister called for the dissolution of Parliament to hold an early general election."
(Thủ tướng kêu gọi giải tán Quốc hội để tổ chức tổng tuyển cử sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissolution
nounSự giải thể, sự chấm dứt (ví dụ: hôn nhân, đối tác, tổ chức)
"The dissolution of their marriage was a painful process."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dissolution of the company was inevitable became clear after the financial report. |
Việc giải thể công ty là không thể tránh khỏi đã trở nên rõ ràng sau báo cáo tài chính. |
| Phủ định | Whether the dissolution was a good decision is not something everyone agrees on. |
Việc giải thể có phải là một quyết định tốt hay không không phải là điều mà mọi người đều đồng ý. |
| Nghi vấn | Why the dissolution of their partnership happened so suddenly remains a mystery. |
Tại sao sự giải thể quan hệ đối tác của họ lại xảy ra đột ngột như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dissolution of their partnership was a difficult decision. |
Sự giải thể của mối quan hệ đối tác của họ là một quyết định khó khăn. |
| Phủ định | There was no dissolution of the company despite the rumors. |
Không có sự giải thể công ty nào xảy ra mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn | What caused the dissolution of the government? |
Điều gì đã gây ra sự giải thể của chính phủ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the company will have announced the dissolution of its partnership with its main supplier. |
Đến cuối tuần, công ty sẽ thông báo về sự giải thể mối quan hệ đối tác với nhà cung cấp chính. |
| Phủ định | The government won't have approved the dissolution of the treaty by the time the new president takes office. |
Chính phủ sẽ không phê duyệt việc giải thể hiệp ước vào thời điểm tổng thống mới nhậm chức. |
| Nghi vấn | Will the court have finalized the dissolution of the marriage by next month? |
Liệu tòa án có hoàn tất việc ly hôn vào tháng tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dissolution of their partnership was a difficult decision for everyone involved. |
Việc giải thể quan hệ đối tác của họ là một quyết định khó khăn cho tất cả những người liên quan. |
| Phủ định | The company's dissolution was not unexpected given its financial troubles. |
Việc giải thể công ty không nằm ngoài dự đoán do những khó khăn tài chính của nó. |
| Nghi vấn | Was the dissolution of the treaty the only option left for both nations? |
Liệu việc hủy bỏ hiệp ước có phải là lựa chọn duy nhất còn lại cho cả hai quốc gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolution".
