(Top Banner Ad)
liquidation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

liquidation

UK: /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/ • US: /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thanh lý giải thể phá sản (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting assets into cash, especially to meet liabilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, đặc biệt để trả nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced liquidation after failing to pay its debts."

    "Công ty phải đối mặt với việc thanh lý sau khi không thể trả các khoản nợ của mình."

  • "The company is in liquidation."

    "Công ty đang trong quá trình thanh lý."

  • "The liquidation of the assets is expected to take several months."

    "Việc thanh lý tài sản dự kiến sẽ mất vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liquidate Thanh lý; giải thể (công ty); thanh toán (nợ)
Noun liquidator Người hoặc tổ chức thực hiện việc thanh lý tài sản, công ty
Adjective liquid Dạng lỏng; có tính thanh khoản (tài chính)
Noun liquid Chất lỏng
Adjective illiquid Kém thanh khoản; khó chuyển đổi thành tiền mặt
Noun illiquidity Tình trạng kém thanh khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Latin
liquidare
English
liquidate
English
liquidation

Từ Nước Đến Tiền Tệ

Từ 'liquidus' trong tiếng Latin nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'rõ ràng'. Điều này đã phát triển thành động từ 'liquidare' với nghĩa 'làm cho rõ ràng', 'thanh toán' hoặc 'làm sạch'. Trong tiếng Anh, 'liquidate' vào thế kỷ 17 bắt đầu mang nghĩa 'giải quyết các khoản nợ' hay 'biến tài sản thành tiền mặt'. Vì vậy, 'liquidation' mang ý nghĩa 'thanh lý' hay 'giải thể' một cách rõ ràng, minh bạch.

Usage Note

Liquidation thường được sử dụng trong bối cảnh phá sản hoặc giải thể công ty. Nó bao gồm việc bán tất cả tài sản của công ty để trả các khoản nợ cho chủ nợ. Khác với 'asset sale', liquidation thường diễn ra trong tình huống khó khăn tài chính, trong khi asset sale có thể là một phần của chiến lược kinh doanh bình thường.

Prepositions

of in

liquidation *of* assets (thanh lý tài sản), liquidation *in* bankruptcy (thanh lý trong phá sản). 'Of' chỉ đối tượng bị thanh lý, 'in' chỉ bối cảnh xảy ra thanh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + liquidation
  • asset asset liquidation
    (thanh lý tài sản)
  • company company liquidation
    (giải thể công ty)
  • debt debt liquidation
    (thanh toán nợ)
  • stock stock liquidation
    (thanh lý hàng tồn kho)
Động từ + liquidation
  • undergo undergo liquidation
    (trải qua quá trình thanh lý/giải thể)
  • force force liquidation
    (buộc phải thanh lý/giải thể)
  • initiate initiate liquidation
    (bắt đầu quá trình thanh lý/giải thể)
  • complete complete liquidation
    (hoàn tất việc thanh lý/giải thể)
Tính từ + liquidation
  • compulsory compulsory liquidation
    (giải thể bắt buộc)
  • voluntary voluntary liquidation
    (giải thể tự nguyện)
  • forced forced liquidation
    (thanh lý/giải thể cưỡng chế)
  • speedy speedy liquidation
    (thanh lý nhanh chóng)

Idioms

  • go into liquidation

    bị giải thể, bị thanh lý (công ty)

    "The company went into liquidation last month after failing to secure new funding."

    (Công ty đã bị giải thể vào tháng trước sau khi không thể huy động thêm vốn mới.)

  • liquidation sale

    đợt bán hàng thanh lý (thường khi cửa hàng đóng cửa hoặc cần giải phóng hàng tồn kho)

    "They announced a massive liquidation sale before closing down their business."

    (Họ thông báo một đợt bán hàng thanh lý lớn trước khi đóng cửa kinh doanh.)

  • liquidation value

    giá trị thanh lý (giá trị tài sản khi bán gấp rút hoặc trong tình trạng khẩn cấp)

    "The liquidation value of the company's assets was much lower than its book value."

    (Giá trị thanh lý của tài sản công ty thấp hơn nhiều so với giá trị sổ sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, đặc biệt để trả nợ.

"The company faced liquidation after failing to pay its debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liquidation of the company's assets was a complex process.
Việc thanh lý tài sản của công ty là một quá trình phức tạp.
Phủ định
There was no liquidation of the company despite its financial difficulties.
Không có sự thanh lý công ty mặc dù gặp khó khăn về tài chính.
Nghi vấn
Was the liquidation of the business handled correctly?
Việc thanh lý doanh nghiệp có được xử lý đúng cách không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will liquidate its assets to pay off its debts.
Công ty sẽ thanh lý tài sản để trả nợ.
Phủ định
The government does not want the bank's liquidation to cause panic.
Chính phủ không muốn việc thanh lý ngân hàng gây ra hoảng loạn.
Nghi vấn
Will they liquidate the company after bankruptcy?
Họ sẽ thanh lý công ty sau khi phá sản chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently liquidating its assets to pay off its debts.
Công ty hiện đang thanh lý tài sản để trả nợ.
Phủ định
They are not liquidating their stock holdings at the moment.
Họ hiện không thanh lý cổ phần của mình.
Nghi vấn
Is the bank liquidating its position in the market?
Ngân hàng có đang thanh lý vị thế của mình trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidation".

Ý Nghĩa Pháp Lý và Kinh Doanh

Ở các nước phương Tây, 'liquidation' không chỉ đơn thuần là việc bán tài sản mà còn là một quá trình pháp lý nghiêm ngặt khi một công ty không thể trả nợ. Mục đích chính là thu hồi tài sản để trả cho các chủ nợ một cách công bằng theo thứ tự ưu tiên. Nó thường báo hiệu sự kết thúc của một doanh nghiệp.

Biểu Tượng Của Giảm Giá

'Liquidation sale' là một thuật ngữ rất phổ biến trong bán lẻ. Nó được dùng để chỉ các đợt giảm giá lớn khi một cửa hàng sắp đóng cửa vĩnh viễn hoặc cần giải phóng hàng tồn kho nhanh chóng. Người tiêu dùng thường tìm kiếm những món hời đáng kể trong các đợt thanh lý này.