(Top Banner Ad)
dissuasion
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

dissuasion

UK: /dɪˈsweɪʒən/ • US: /dɪˈsweɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuyên can sự can ngăn sự thuyết phục từ bỏ ý định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of dissuading; the act of persuading someone not to take a particular course of action.

Vietnamese Meaning

Sự khuyên can; hành động thuyết phục ai đó không thực hiện một hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dissuasion from dropping out of school proved invaluable."

    "Sự khuyên can của anh ấy để (tôi) không bỏ học đã tỏ ra vô giá."

  • "The government's dissuasion efforts targeted young people."

    "Những nỗ lực khuyên can của chính phủ nhắm vào giới trẻ."

  • "Her dissuasion proved successful, and he changed his mind."

    "Sự khuyên can của cô ấy đã thành công, và anh ấy đã thay đổi ý định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissuade khuyên can, can ngăn, ngăn cản (ai đó làm gì)
Adjective dissuasive mang tính khuyên can, ngăn cản, có tác dụng ngăn chặn
Adverb dissuasively một cách khuyên can, một cách ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissuadere
Latin (noun form)
dissuasionem
Old French
dissuasion
English
dissuasion

Nguồn gốc từ 'khuyên can'

Từ 'dissuasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissuadere', mang nghĩa 'khuyên ai đó không nên làm gì'. Cụ thể hơn, nó được cấu tạo từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, rời xa') và 'suadere' (nghĩa là 'khuyên bảo, thúc giục'). Như vậy, 'dissuasion' gói gọn ý nghĩa của việc dùng lời lẽ hoặc lập luận để ngăn cản ai đó thực hiện một hành động nào đó.

Usage Note

Dissuasion nhấn mạnh vào quá trình thuyết phục hoặc ngăn cản ai đó từ bỏ một ý định hoặc hành động đã dự định. Nó khác với 'deterrence', vốn tập trung vào việc ngăn chặn hành động thông qua nỗi sợ hậu quả. 'Dissuasion' có thể liên quan đến việc trình bày lý do, đưa ra lời khuyên hoặc làm suy yếu động lực của người đó.

Prepositions

from

Dissuasion đi kèm với giới từ 'from' để chỉ hành động hoặc ý định mà người đó đang bị khuyên can. Ví dụ: 'dissuasion from doing something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissuasion
  • strong strong dissuasion
    (sự khuyên can mạnh mẽ)
  • effective effective dissuasion
    (sự khuyên can hiệu quả)
  • gentle gentle dissuasion
    (sự khuyên can nhẹ nhàng)
  • moral moral dissuasion
    (sự khuyên can về đạo đức)
  • constant constant dissuasion
    (sự khuyên can liên tục)
Verb + dissuasion
  • use use dissuasion
    (sử dụng sự khuyên can)
  • employ employ dissuasion
    (áp dụng sự khuyên can)
  • attempt attempt dissuasion
    (cố gắng khuyên can)
  • resort to resort to dissuasion
    (phải dùng đến sự khuyên can)
Prepositional Phrase
  • through through dissuasion
    (thông qua sự khuyên can)
  • as a form of as a form of dissuasion
    (như một hình thức khuyên can)

Idioms

  • a form of dissuasion

    một hình thức khuyên can/ngăn chặn

    "Issuing a warning can be a subtle form of dissuasion."

    (Việc đưa ra lời cảnh báo có thể là một hình thức khuyên can tinh tế.)

  • act of dissuasion

    hành động khuyên can/ngăn chặn

    "His polite refusal was an act of dissuasion against further requests."

    (Sự từ chối lịch sự của anh ấy là một hành động ngăn chặn các yêu cầu tiếp theo.)

  • effective dissuasion

    sự khuyên can/ngăn chặn hiệu quả

    "The government aims for effective dissuasion against illegal logging."

    (Chính phủ hướng tới sự ngăn chặn hiệu quả đối với nạn khai thác gỗ trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissuasion

Noun
Lật mặt

Sự khuyên can; hành động thuyết phục ai đó không thực hiện một hành động cụ thể.

"His dissuasion from dropping out of school proved invaluable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting his dissuasion attempts requires strong willpower.
Việc chống lại những nỗ lực khuyên can của anh ấy đòi hỏi một ý chí mạnh mẽ.
Phủ định
Not allowing their dissuasion changed my mind about moving.
Việc không cho phép sự khuyên can của họ thay đổi quyết định chuyển đi của tôi.
Nghi vấn
Does considering his dissuasion change your decision to invest?
Việc xem xét lời khuyên can của anh ấy có thay đổi quyết định đầu tư của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to dissuade her from quitting her job.
Anh ấy đã cố gắng khuyên can cô ấy đừng bỏ việc.
Phủ định
I decided not to dissuade him from pursuing his dreams.
Tôi quyết định không khuyên can anh ấy từ bỏ ước mơ của mình.
Nghi vấn
Why did you try to dissuade her?
Tại sao bạn lại cố gắng khuyên can cô ấy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her parents' dissuasion was clear: They forbade her from seeing him again.
Sự can ngăn của bố mẹ cô ấy rất rõ ràng: Họ cấm cô ấy gặp lại anh ta.
Phủ định
Despite their attempts to dissuade him: he was determined to climb the mountain, regardless of the danger.
Mặc dù họ đã cố gắng can ngăn anh ta: anh ta vẫn quyết tâm leo lên ngọn núi, bất chấp nguy hiểm.
Nghi vấn
Was their dissuasion successful: Did she ultimately decide not to quit her job?
Sự can ngăn của họ có thành công không: Cuối cùng cô ấy có quyết định không từ bỏ công việc của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known he was going to react so violently, I would dissuade him from participating now.
Nếu tôi biết anh ta sẽ phản ứng dữ dội như vậy, tôi sẽ khuyên can anh ta không tham gia ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she might have listened to my dissuasion and avoided this mess.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã nghe theo lời khuyên can của tôi và tránh được mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
If you had really cared, wouldn't you have tried to dissuade her from making that terrible decision?
Nếu bạn thực sự quan tâm, lẽ ra bạn đã cố gắng khuyên can cô ấy không đưa ra quyết định tồi tệ đó, phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was dissuaded from quitting his job by his mentor.
Anh ấy đã bị khuyên can không nên bỏ việc bởi người cố vấn của mình.
Phủ định
She was not dissuaded from pursuing her dreams, despite the challenges.
Cô ấy đã không bị khuyên can từ bỏ việc theo đuổi ước mơ của mình, mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Will they be dissuaded from investing in that risky venture?
Liệu họ có bị khuyên can không nên đầu tư vào dự án mạo hiểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissuasion".

Khuyên can trong Quan hệ Quốc tế

Trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại, 'dissuasion' (răn đe, ngăn chặn) là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong chiến lược phòng thủ và an ninh quốc gia. Ví dụ điển hình là 'nuclear dissuasion' (răn đe hạt nhân), nơi các cường quốc sử dụng kho vũ khí hạt nhân của mình như một phương tiện để ngăn chặn các quốc gia khác tấn công, thông qua việc đe dọa đáp trả hủy diệt.

Khuyên can trong Gia đình và Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, 'dissuasion' cũng là một công cụ phổ biến trong giáo dục và nuôi dạy con cái. Cha mẹ và giáo viên thường xuyên sử dụng lời lẽ, lập luận hoặc các hình thức kỷ luật nhẹ nhàng để khuyên can trẻ tránh xa những hành vi không mong muốn, thay vì chỉ đơn thuần ra lệnh hay trừng phạt.