(Top Banner Ad)
distinctive
B2
Adjective B2 Tổng quát

distinctive

UK: /dɪˈstɪŋk.tɪv/ • US: /dɪˈstɪŋk.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt độc đáo khác biệt đặc trưng dễ nhận biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to recognize because it is different from other things.

Vietnamese Meaning

Dễ nhận ra vì nó khác với những thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very distinctive voice."

    "Cô ấy có một giọng nói rất đặc biệt."

  • "The company's distinctive logo is easily recognizable."

    "Logo đặc trưng của công ty rất dễ nhận biết."

  • "He has a distinctive style of writing."

    "Anh ấy có một phong cách viết rất đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction Sự khác biệt, nét đặc trưng; sự xuất sắc, danh dự
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra; làm nổi bật
Adjective distinct Rõ ràng, riêng biệt, khác biệt
Adverb distinctively Một cách đặc trưng, nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Latin
distinctus
Old French
distinct
English (14th Century)
distinct
English (16th Century)
distinctive

Nguồn gốc của 'Distinctive'

Từ 'distinctive' bắt nguồn từ gốc Latin 'distinguere', có nghĩa là 'phân tách' hoặc 'đánh dấu riêng biệt'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đánh dấu để phân biệt một vật với các vật khác. Theo thời gian, từ này phát triển thành ý nghĩa 'có những đặc điểm nổi bật làm cho nó dễ dàng nhận ra và khác biệt', nhấn mạnh sự độc đáo và dễ nhận biết.

Usage Note

Từ 'distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy so với những thứ xung quanh. Nó thường được dùng để mô tả những đặc điểm nổi bật, độc đáo, giúp phân biệt một đối tượng hoặc một người với những người khác. Khác với 'different' (khác biệt) chỉ đơn thuần nói đến sự không giống nhau, 'distinctive' mang ý nghĩa về sự đặc trưng, đáng chú ý.

Prepositions

of

'Distinctive of' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó là đặc trưng của một người, vật hoặc nơi nào đó. Ví dụ: 'The smell of lavender is distinctive of the region.' (Mùi hoa oải hương là đặc trưng của vùng này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Distinctive + Noun
  • feature a distinctive feature
    (một đặc điểm nổi bật/đặc trưng)
  • style a distinctive style
    (một phong cách đặc trưng/riêng biệt)
  • voice a distinctive voice
    (một giọng nói đặc biệt/dễ nhận ra)
  • smell a distinctive smell
    (một mùi hương đặc trưng)
  • mark a distinctive mark
    (một dấu hiệu đặc trưng)
Adverb + Distinctive
  • highly highly distinctive
    (rất đặc trưng/nổi bật)
  • uniquely uniquely distinctive
    (đặc trưng một cách độc đáo)
  • clearly clearly distinctive
    (rõ ràng là đặc trưng)

Idioms

  • a distinctive characteristic of...

    một đặc điểm nổi bật/đặc trưng của...

    "Her kindness is a distinctive characteristic of her personality."

    (Lòng tốt là một đặc điểm nổi bật trong tính cách của cô ấy.)

  • lend a distinctive touch to...

    mang lại nét độc đáo/riêng biệt cho...

    "The artist's choice of colors lends a distinctive touch to his paintings."

    (Việc lựa chọn màu sắc của họa sĩ mang lại nét độc đáo cho những bức tranh của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctive

Adjective
Lật mặt

Dễ nhận ra vì nó khác với những thứ khác.

"She has a very distinctive voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's distinctive logo helped it stand out from the competition.
Logo đặc biệt của công ty đã giúp nó nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
My boss's distinctive management style isn't for everyone.
Phong cách quản lý đặc biệt của sếp tôi không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the team's distinctive approach what made them so successful?
Có phải cách tiếp cận đặc biệt của đội là điều khiến họ thành công đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive".

Giá trị của sự cá nhân hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'distinctive' thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao sự cá nhân hóa và khả năng nổi bật. Một người có phong cách hoặc tài năng 'distinctive' thường được đánh giá cao vì sự độc đáo, sáng tạo và không trộn lẫn với đám đông. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về việc thể hiện bản thân và sự khác biệt cá nhân.

Xây dựng thương hiệu và nhận diện

Trong kinh doanh và tiếp thị hiện đại, các công ty rất coi trọng việc tạo ra các yếu tố 'distinctive' (như logo, thiết kế sản phẩm, trải nghiệm khách hàng) để xây dựng một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ. Mục tiêu là làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ dễ nhận biết và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng.