(Top Banner Ad)
distorting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

distorting

UK: /dɪˈstɔːtɪŋ/ • US: /dɪˈstɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm méo mó bóp méo xuyên tạc làm sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of distort: Pull or twist out of shape; give a misleading or false account or impression of.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ distort: Làm méo mó, bóp méo, xuyên tạc, làm sai lệch hình dạng hoặc ý nghĩa của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funhouse mirrors were distorting our reflections."

    "Những chiếc gương trong nhà gương đang làm méo mó hình ảnh phản chiếu của chúng tôi."

  • "The camera angle was distorting the proportions of the building."

    "Góc máy ảnh đang làm méo mó tỷ lệ của tòa nhà."

  • "He accused the media of distorting his words."

    "Anh ta cáo buộc giới truyền thông bóp méo lời nói của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distort làm biến dạng, bóp méo
Noun distortion sự biến dạng, sự bóp méo, sự méo mó
Noun distorter người/vật làm biến dạng, bóp méo
Adjective distorted bị biến dạng, bị bóp méo
Adjective distortive có tính chất làm biến dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torquere
Latin
distorquere
Latin
distortus
Old French
distort
Middle English
distorten
English
distort
English
distorting

Từ 'Twist' Đến 'Biến Dạng'

Từ 'distorting' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'torquere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'vặn'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (mang ý nghĩa tách rời, làm ngược lại), 'distorquere' ra đời, ám chỉ hành động 'xoắn vặn lệch lạc'. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành 'distort', mang nghĩa làm biến dạng, méo mó. Vì vậy, 'distorting' giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho một thứ gì đó không còn hình dạng hoặc ý nghĩa ban đầu, như bị xoắn vặn đi.

Usage Note

Khi 'distorting' được sử dụng như một động từ ở dạng tiếp diễn, nó thường mô tả một hành động đang diễn ra trong thời gian thực. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi về hình thức vật lý (ví dụ: gương distorting hình ảnh) hoặc sự thay đổi trong thông tin hoặc sự thật (ví dụ: truyền thông distorting sự thật). Cần phân biệt với 'bending' (uốn cong) khi nói về vật lý, vì 'distorting' thường ám chỉ sự thay đổi hình dạng phức tạp hơn, không nhất thiết phải theo một đường cong đơn giản. So sánh với 'misrepresenting' (trình bày sai lệch) khi nói về thông tin, trong đó 'distorting' có thể bao hàm một sự thay đổi tinh vi hơn là một lời nói dối trực tiếp.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'distorting' với 'by', nó thường chỉ ra phương tiện hoặc yếu tố gây ra sự bóp méo (ví dụ: 'distorting the image by using a filter'). Khi sử dụng 'distorting' với 'with', nó thường mô tả điều gì đó đang được sử dụng để bóp méo (ví dụ: 'distorting the sound with an effect pedal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distorting
  • grossly grossly distorting
    (bóp méo một cách thô thiển/nghiêm trọng)
  • deliberately deliberately distorting
    (cố ý bóp méo)
  • dangerously dangerously distorting
    (bóp méo một cách nguy hiểm)
  • subtly subtly distorting
    (bóp méo một cách tinh tế)
Verb + distorting
  • avoid avoid distorting
    (tránh bóp méo)
  • risk risk distorting
    (nguy cơ bóp méo)
  • prevent prevent distorting
    (ngăn chặn sự bóp méo)
Distorting + Noun
  • distorting lens distorting lens
    (ống kính làm méo hình, góc nhìn lệch lạc)
  • distorting mirror distorting mirror
    (gương bóp méo)
  • distorting effect distorting effect
    (hiệu ứng làm biến dạng)
  • distorting reality distorting reality
    (bóp méo hiện thực)
  • distorting facts distorting facts
    (bóp méo sự thật)

Idioms

  • through a distorting lens

    nhìn nhận qua lăng kính méo mó/phiến diện

    "The media often presents events through a distorting lens, shaping public opinion."

    (Truyền thông thường trình bày các sự kiện qua lăng kính méo mó, định hình dư luận.)

  • a distorting mirror of society

    một tấm gương phản ánh xã hội méo mó/không chân thực

    "Some critics argue that reality TV is a distorting mirror of society, showing exaggerated behaviors."

    (Một số nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế là một tấm gương phản ánh xã hội méo mó, thể hiện những hành vi bị phóng đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distorting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ distort: Làm méo mó, bóp méo, xuyên tạc, làm sai lệch hình dạng hoặc ý nghĩa của cái gì đó.

"The funhouse mirrors were distorting our reflections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech distorted the truth about the economic situation.
Bài phát biểu của chính trị gia đã bóp méo sự thật về tình hình kinh tế.
Phủ định
Didn't the funhouse mirror distort your reflection?
Có phải chiếc gương trong nhà gương đã không bóp méo hình ảnh phản chiếu của bạn?
Nghi vấn
Does the camera lens distort the image?
Ống kính máy ảnh có làm biến dạng hình ảnh không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the article is published, the media will have been distorting the truth for weeks.
Vào thời điểm bài báo được xuất bản, giới truyền thông đã và đang xuyên tạc sự thật trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, they won't have been distorting the company's image for much longer.
Đến tháng tới, họ sẽ không còn xuyên tạc hình ảnh công ty trong thời gian dài nữa.
Nghi vấn
Will the politician have been distorting his past achievements to gain more votes by the election day?
Liệu chính trị gia có đang xuyên tạc những thành tựu trong quá khứ của mình để giành được nhiều phiếu bầu hơn vào ngày bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distorting".

Hiệu Ứng Gương Nhà Cười (Funhouse Mirror Effect)

Gương nhà cười (funhouse mirror) là một hình thức giải trí phổ biến ở các công viên giải trí, nơi những tấm gương đặc biệt làm biến dạng hình ảnh của người đứng trước nó, tạo ra những hình thù hài hước và kì quặc. Khái niệm này thường được dùng để chỉ cách mà thông tin hoặc thực tế có thể bị bóp méo đến mức không còn nhận ra, giống như hình ảnh của bạn trong một chiếc gương nhà cười.

Bóp Méo Sự Thật Trong Truyền Thông

Trong thời đại thông tin bùng nổ, khái niệm 'distorting' thường được dùng để mô tả việc các phương tiện truyền thông bóp méo sự thật, phóng đại hoặc che giấu thông tin để phục vụ một mục đích nhất định. Điều này có thể dẫn đến việc công chúng có cái nhìn sai lệch về một vấn đề, sự kiện hoặc cá nhân, làm ảnh hưởng lớn đến nhận thức xã hội.