(Top Banner Ad)
misrepresenting
C1
Động từ (Verb) C1 Pháp luật, Truyền thông

misrepresenting

UK: /ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛntɪŋ/ • US: /ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày sai lệch xuyên tạc bóp méo sự thật mạo danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting someone or something in a false or misleading way.

Vietnamese Meaning

Trình bày sai lệch, xuyên tạc, bóp méo sự thật về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of misrepresenting the safety of its product."

    "Công ty bị cáo buộc trình bày sai lệch về độ an toàn của sản phẩm."

  • "The article misrepresented the politician's views on immigration."

    "Bài báo đã trình bày sai quan điểm của chính trị gia về vấn đề nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misrepresent trình bày sai, xuyên tạc, bóp méo
Noun misrepresentation sự trình bày sai, sự xuyên tạc, sự bóp méo
Adjective misrepresentative mang tính chất xuyên tạc, trình bày sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
Old French
représenter
English
represent
Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
English
mis-
English
misrepresenting

Gốc rễ của 'Misrepresenting'

Từ 'misrepresenting' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, xấu) và động từ 'represent' (đại diện, thể hiện). Tiền tố 'mis-' xuất phát từ tiếng Anh cổ và có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, trong khi 'represent' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', mang ý nghĩa 'làm cho hiện diện trở lại' hoặc 'trình bày'. Khi kết hợp, 'misrepresenting' mang nghĩa là trình bày sai lệch, làm méo mó sự thật.

Usage Note

Động từ 'misrepresent' thường được sử dụng khi ai đó cố ý hoặc vô ý đưa ra thông tin không chính xác, tạo ra một ấn tượng sai lệch. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và cách trình bày. Khác với 'lie' (nói dối) chỉ đơn thuần là nói điều không đúng, 'misrepresent' tập trung vào cách thông tin được trình bày, có thể bao gồm cả việc che giấu một phần sự thật hoặc phóng đại một khía cạnh nào đó.

Prepositions

as to

'Misrepresent as' chỉ việc trình bày cái gì đó như một điều không phải. Ví dụ: 'He misrepresented himself as a doctor.' (Anh ta mạo danh là bác sĩ). 'Misrepresent to' chỉ việc trình bày sai lệch cho ai đó. Ví dụ: 'They misrepresented the facts to the public.' (Họ đã trình bày sai sự thật cho công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misrepresenting
  • deliberately deliberately misrepresenting the facts
    (cố ý xuyên tạc sự thật)
  • knowingly knowingly misrepresenting data
    (cố tình trình bày sai dữ liệu)
  • unfairly unfairly misrepresenting the situation
    (bóp méo tình hình một cách không công bằng)
Verb phrase + misrepresenting
  • accused of accused of misrepresenting the truth
    (bị buộc tội xuyên tạc sự thật)
  • risk of risk of misrepresenting statistics
    (nguy cơ trình bày sai số liệu thống kê)
Noun + misrepresenting
  • act of the act of misrepresenting
    (hành động xuyên tạc)

Idioms

  • misrepresenting the truth/facts

    xuyên tạc sự thật/các sự kiện

    "The politician was criticized for misrepresenting the economic data to gain votes."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì xuyên tạc dữ liệu kinh tế để giành phiếu bầu.)

  • a case of misrepresenting

    một trường hợp trình bày sai lệch

    "The court ruled it was a clear case of misrepresenting the product's benefits."

    (Tòa án phán quyết đây là một trường hợp rõ ràng về việc trình bày sai lợi ích của sản phẩm.)

  • guilty of misrepresenting

    có tội/phạm tội trình bày sai lệch

    "The company was found guilty of misrepresenting its environmental impact."

    (Công ty bị kết tội trình bày sai về tác động môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misrepresenting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Trình bày sai lệch, xuyên tạc, bóp méo sự thật về ai đó hoặc điều gì đó.

"The company was accused of misrepresenting the safety of its product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was accused of misrepresenting his voting record: he claimed to support environmental protection, but his actions showed otherwise.
Chính trị gia bị cáo buộc xuyên tạc hồ sơ bỏ phiếu của mình: ông ta tuyên bố ủng hộ bảo vệ môi trường, nhưng hành động của ông ta cho thấy điều ngược lại.
Phủ định
The documentary didn't misrepresent the facts: it presented a balanced view of the situation, showing both sides of the argument.
Bộ phim tài liệu không xuyên tạc sự thật: nó trình bày một cái nhìn cân bằng về tình hình, cho thấy cả hai mặt của vấn đề.
Nghi vấn
Are they misrepresenting the company's financial status: are they trying to hide the losses and inflate the profits?
Họ có đang xuyên tạc tình hình tài chính của công ty không: họ có đang cố gắng che giấu các khoản lỗ và thổi phồng lợi nhuận không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He misrepresented the facts more than his colleague did.
Anh ta xuyên tạc sự thật nhiều hơn đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She didn't misrepresent the data as much as he claimed.
Cô ấy không xuyên tạc dữ liệu nhiều như anh ta tuyên bố.
Nghi vấn
Did they misrepresent their intentions more than we suspected?
Họ có xuyên tạc ý định của mình nhiều hơn chúng ta nghi ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misrepresenting".

Sự Thật và Báo Chí

Trong xã hội phương Tây, việc 'misrepresenting' (xuyên tạc) thông tin, đặc biệt trong báo chí và truyền thông, bị coi là hành vi phi đạo đức nghiêm trọng. Nó làm xói mòn lòng tin của công chúng vào các tổ chức tin tức và có thể dẫn đến những hậu quả xã hội lớn, từ sự hiểu lầm cho đến việc ra quyết định sai lầm.

Hậu Quả Pháp Lý của Việc Trình Bày Sai Lệch

Trong luật pháp phương Tây, 'misrepresentation' có thể có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, trong hợp đồng, nếu một bên cố ý trình bày sai sự thật quan trọng, hợp đồng có thể bị hủy bỏ. Trong quảng cáo, việc 'misrepresenting' sản phẩm hoặc dịch vụ có thể dẫn đến các vụ kiện và phạt tiền nặng.