(Top Banner Ad)
representing accurately
C1
Adverbial Phrase C1 General

representing accurately

UK: /ˌreprɪˈzentɪŋ ˈækjərətli/ • US: /ˌreprɪˈzentɪŋ ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện một cách chính xác mô tả một cách trung thực phản ánh đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depict or portray something in a truthful and exact manner.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó một cách trung thực và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph is representing accurately the fluctuations in the stock market."

    "Biểu đồ đang thể hiện chính xác những biến động trên thị trường chứng khoán."

  • "The model is representing accurately the structure of the molecule."

    "Mô hình đang thể hiện chính xác cấu trúc của phân tử."

  • "The news report is representing accurately the events as they unfolded."

    "Bản tin đang tường thuật chính xác các sự kiện khi chúng diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent thể hiện, đại diện cho
Noun representation sự thể hiện, sự đại diện
Noun representative người đại diện
Adjective representative mang tính đại diện
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác

Synonyms

portraying faithfully (miêu tả một cách trung thực)depicting precisely (mô tả một cách chính xác)rendering truthfully (tái hiện một cách chân thực)

Antonyms

representing inaccurately (thể hiện không chính xác)misrepresenting (xuyên tạc)distorting (bóp méo)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
representer
English
represent

Nguồn gốc 'Represent': Trở lại và Hiện Diện

Từ 'represent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và 'praesentare' (nghĩa là 'đặt ra trước', 'trình bày'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'trình bày lại' hoặc 'hiện diện hóa lại một cái gì đó', từ đó phát triển thành 'thể hiện', 'đại diện'.

Nguồn gốc 'Accurately': Với Sự Chăm Sóc

Từ 'accurate' (chính xác) mà 'accurately' (một cách chính xác) xuất phát, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', là quá khứ phân từ của 'accurare' (nghĩa là 'thực hiện với sự cẩn trọng'). Từ này lại ghép từ 'ad-' (đến, tới) và 'cura' (sự chăm sóc, sự quan tâm). Do đó, 'accurately' mang ý nghĩa 'làm việc gì đó với sự chăm sóc và tỉ mỉ để đạt được sự chính xác'.

Usage Note

This phrase often implies a high degree of fidelity and precision in the portrayal of information, data, or an object. 'Accurately' modifies 'representing' to emphasize the correctness and truthfulness of the representation. It goes beyond merely depicting; it requires a commitment to minimizing errors and ensuring the portrayal closely aligns with reality. Consider the context; it can apply to data visualization, artistic depictions, or even verbal descriptions.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'representing accurately'
  • strive for strive for representing accurately the facts
    (phấn đấu thể hiện chính xác sự thật)
  • aim at aim at representing accurately diverse viewpoints
    (nhằm mục đích thể hiện chính xác các quan điểm đa dạng)
  • succeed in succeed in representing accurately complex data
    (thành công trong việc thể hiện chính xác dữ liệu phức tạp)
Danh từ + 'representing accurately'
  • report a report representing accurately the findings
    (một báo cáo thể hiện chính xác các phát hiện)
  • model a model representing accurately real-world phenomena
    (một mô hình thể hiện chính xác các hiện tượng thế giới thực)
  • description a description representing accurately her feelings
    (một mô tả thể hiện chính xác cảm xúc của cô ấy)
'representing accurately' + Đối tượng
  • the data representing accurately the data
    (thể hiện chính xác dữ liệu)
  • the current situation representing accurately the current situation
    (thể hiện chính xác tình hình hiện tại)
  • cultural nuances representing accurately cultural nuances
    (thể hiện chính xác các sắc thái văn hóa)

Idioms

  • Striving for representing accurately

    Nỗ lực/phấn đấu để thể hiện một cách chính xác.

    "Journalists are constantly striving for representing accurately the complex political landscape."

    (Các nhà báo không ngừng nỗ lực để thể hiện chính xác bối cảnh chính trị phức tạp.)

  • Key to representing accurately

    Chìa khóa/điều quan trọng để thể hiện một cách chính xác.

    "Objectivity is key to representing accurately the perspectives of all parties involved."

    (Sự khách quan là chìa khóa để thể hiện chính xác quan điểm của tất cả các bên liên quan.)

  • The importance of representing accurately

    Tầm quan trọng của việc thể hiện một cách chính xác.

    "The conference highlighted the importance of representing accurately the data to avoid misconceptions."

    (Hội nghị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện chính xác dữ liệu để tránh những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representing accurately

Adverbial Phrase
Lật mặt

Diễn tả hoặc mô tả điều gì đó một cách trung thực và chính xác.

"The graph is representing accurately the fluctuations in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representing accurately".

Tính Khách Quan trong Báo Chí và Nghiên Cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, khoa học và học thuật, việc 'representing accurately' (thể hiện chính xác) sự thật và thông tin là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Nó đòi hỏi sự khách quan, công bằng và tránh thiên vị để đảm bảo công chúng nhận được thông tin đáng tin cậy.

Hậu Quả của Sự Sai Lệch

Việc 'representing inaccurately' (thể hiện không chính xác) thông tin có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong nhiều khía cạnh của xã hội. Từ việc hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày đến các tranh chấp pháp lý, sai lệch dữ liệu khoa học, hoặc thậm chí là truyền bá thông tin sai lệch gây hại đến cộng đồng. Do đó, việc thể hiện chính xác được coi là một trách nhiệm quan trọng.