(Top Banner Ad)
distrustful
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

distrustful

UK: /dɪsˈtrʌstfʊl/ • US: /dɪsˈtrʌstfəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa nghi thiếu tin tưởng hoài nghi không tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing distrust of someone or something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was distrustful of anyone who offered her help."

    "Cô ấy không tin bất cứ ai đề nghị giúp đỡ cô ấy."

  • "The employees were distrustful of the new management's promises."

    "Các nhân viên không tin vào những lời hứa của ban quản lý mới."

  • "He gave her a distrustful look."

    "Anh ta nhìn cô với ánh mắt không tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distrust sự ngờ vực, sự không tin tưởng
Verb distrust ngờ vực, không tin tưởng
Adverb distrustfully một cách ngờ vực, không tin tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
traust
Middle English
trust
Latin
dis-
Old English
-ful
English
distrust
English
distrustful

Nguồn gốc của sự ngờ vực

Từ 'distrustful' được ghép từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'trust' (tin tưởng), cùng với hậu tố '-ful' (đầy ắp). Như vậy, 'distrustful' mang ý nghĩa 'đầy sự không tin tưởng' hoặc 'ngờ vực'.

Sự hình thành từ các yếu tố

Phần 'trust' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'traust' (nghĩa là 'niềm tin, sự an toàn'). Tiền tố 'dis-' đến từ tiếng Latin 'dis-' qua tiếng Pháp cổ, và hậu tố '-ful' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên một tính từ diễn tả trạng thái thiếu niềm tin.

Usage Note

Từ 'distrustful' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'suspicious', thể hiện sự thiếu tin tưởng sâu sắc và có căn cứ hơn. Nó thường ám chỉ một kinh nghiệm tiêu cực trong quá khứ hoặc một trực giác mạnh mẽ. Khác với 'wary' (thận trọng), 'distrustful' tập trung vào việc thiếu niềm tin hơn là chỉ đơn thuần là cẩn trọng.

Prepositions

of towards

Khi đi với 'of', nó chỉ đối tượng mà người đó không tin tưởng (I am distrustful of his motives). Khi đi với 'towards', nó chỉ thái độ nghi ngờ, không tin tưởng chung (He has a distrustful attitude towards strangers).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + distrustful
  • be be distrustful
    (cảm thấy ngờ vực, không tin tưởng)
  • become become distrustful
    (trở nên ngờ vực)
  • grow grow distrustful
    (dần trở nên ngờ vực)
  • look look distrustful
    (trông có vẻ ngờ vực)
  • sound sound distrustful
    (nghe có vẻ ngờ vực)
Trạng từ + distrustful
  • deeply deeply distrustful
    (vô cùng ngờ vực)
  • highly highly distrustful
    (rất ngờ vực)
  • somewhat somewhat distrustful
    (hơi ngờ vực)
  • overtly overtly distrustful
    (công khai bày tỏ sự ngờ vực)
Giới từ + distrustful
  • of distrustful of someone/something
    (ngờ vực ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • be distrustful of someone/something

    không tin tưởng hoặc ngờ vực ai đó/điều gì đó

    "She has always been distrustful of politicians' promises."

    (Cô ấy luôn không tin tưởng những lời hứa của các chính trị gia.)

  • cast a distrustful eye on/at something

    nhìn một cách ngờ vực, hoài nghi

    "The manager cast a distrustful eye at the new employee's explanation."

    (Người quản lý nhìn lời giải thích của nhân viên mới với ánh mắt ngờ vực.)

  • have a distrustful nature/attitude

    có bản tính/thái độ hay ngờ vực

    "His distrustful nature made it difficult for him to make new friends."

    (Bản tính hay ngờ vực khiến anh ấy khó kết bạn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distrustful

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

"She was distrustful of anyone who offered her help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is distrustful of strangers is understandable given his past experiences.
Việc anh ấy không tin người lạ là điều dễ hiểu khi xét đến những kinh nghiệm trong quá khứ.
Phủ định
Whether she is distrustful of the company's new policies is not clear from her statements.
Việc cô ấy không tin tưởng vào các chính sách mới của công ty có rõ ràng từ những phát biểu của cô ấy hay không.
Nghi vấn
Why he is so distrustful of the government remains a mystery to many.
Tại sao anh ấy lại không tin tưởng chính phủ vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distrustful".

Niềm tin xã hội và sự ngờ vực lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây, 'niềm tin' (trust) là nền tảng quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội. Tuy nhiên, một mức độ 'ngờ vực lành mạnh' (healthy skepticism) thường được khuyến khích, đặc biệt đối với thông tin chưa được kiểm chứng hoặc những lời hứa quá đẹp. 'Distrustful' (quá ngờ vực) khác với 'skeptical' (hoài nghi có cơ sở) ở chỗ nó thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu tin tưởng một cách sâu sắc hoặc vô cớ.

Ngờ vực đối với các thể chế

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là sau những vụ bê bối hoặc khủng hoảng, có một xu hướng ngày càng tăng là người dân trở nên 'distrustful' (ngờ vực) đối với các thể chế như chính phủ, truyền thông hoặc các tập đoàn lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tham gia chính trị và niềm tin vào thông tin công cộng.