(Top Banner Ad)
skeptical
C1
adjective C1 Chung

skeptical

UK: /ˈskeptɪkəl/ • US: /ˈskɛptɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hoài nghi nghi ngờ đa nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having doubts or reservations; questioning the truth or validity of something.

Vietnamese Meaning

Hoài nghi, nghi ngờ; đặt câu hỏi về tính đúng đắn hoặc giá trị của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am skeptical about his promises."

    "Tôi hoài nghi về những lời hứa của anh ta."

  • "She was skeptical of the politician's claims."

    "Cô ấy hoài nghi về những tuyên bố của chính trị gia đó."

  • "Scientists are skeptical about the new research findings."

    "Các nhà khoa học hoài nghi về những phát hiện nghiên cứu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeptic Người hoài nghi, người hay ngờ vực
Noun skepticism Sự hoài nghi, thái độ ngờ vực
Adverb skeptically Một cách hoài nghi, ngờ vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skeptesthai
Greek
skeptikos
Late Latin
scepticus
English (16th Century)
skeptic
English (17th Century)
skeptical

Nguồn gốc từ Triết học Hy Lạp

Từ 'skeptical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skeptikos', có nghĩa là 'người hay suy xét, người hay tra hỏi'. Nó liên quan đến động từ 'skeptesthai' - 'nhìn kỹ, xem xét, điều tra'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại gọi là Chủ nghĩa Hoài nghi (Skepticism), những người luôn đặt câu hỏi và không dễ dàng chấp nhận bất kỳ tuyên bố nào mà không có bằng chứng. Vì vậy, 'skeptical' ngày nay vẫn mang ý nghĩa là không dễ tin, luôn muốn xem xét mọi thứ kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'skeptical' thường được dùng để chỉ thái độ nghi ngờ hoặc không tin vào một tuyên bố, ý tưởng hoặc kết quả nào đó. Nó mạnh hơn 'doubtful' nhưng yếu hơn 'cynical'. 'Doubtful' chỉ đơn giản là thiếu chắc chắn, trong khi 'cynical' ngụ ý một niềm tin tiêu cực rằng mọi người đều ích kỷ.

Prepositions

about of

'Skeptical about' thường được dùng để chỉ sự nghi ngờ về khả năng hoặc kết quả của một hành động hoặc sự kiện. 'Skeptical of' thường được dùng để chỉ sự nghi ngờ về sự trung thực hoặc giá trị của một người hoặc một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skeptical
  • deeply deeply skeptical
    (hoài nghi sâu sắc)
  • highly highly skeptical
    (cực kỳ hoài nghi)
  • openly openly skeptical
    (công khai bày tỏ sự hoài nghi)
  • increasingly increasingly skeptical
    (ngày càng hoài nghi)
Verb + skeptical
  • remain remain skeptical
    (vẫn hoài nghi)
  • grow grow skeptical
    (trở nên hoài nghi)
  • sound sound skeptical
    (nghe có vẻ hoài nghi)
Skeptical + Preposition
  • about skeptical about something
    (hoài nghi về điều gì đó)
  • of skeptical of someone/something
    (hoài nghi ai/điều gì đó)
Noun + skeptical
  • attitude a skeptical attitude
    (thái độ hoài nghi)
  • look a skeptical look
    (ánh mắt hoài nghi)

Idioms

  • cast a skeptical eye on/over something

    nhìn nhận cái gì đó một cách hoài nghi, xem xét kỹ lưỡng với thái độ không dễ tin

    "Journalists cast a skeptical eye over the government's latest claims."

    (Các nhà báo nhìn nhận những tuyên bố mới nhất của chính phủ một cách hoài nghi.)

  • remain skeptical

    giữ vững sự hoài nghi, vẫn không tin tưởng

    "Despite the reassurances, many people remain skeptical about the project's success."

    (Dù có những lời trấn an, nhiều người vẫn hoài nghi về thành công của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skeptical

adjective
Lật mặt

Hoài nghi, nghi ngờ; đặt câu hỏi về tính đúng đắn hoặc giá trị của điều gì đó.

"I am skeptical about his promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be skeptical of everything you read online is a wise approach.
Việc hoài nghi mọi thứ bạn đọc trên mạng là một cách tiếp cận khôn ngoan.
Phủ định
It's important not to be skeptical of every new idea, as some might be groundbreaking.
Điều quan trọng là không nên hoài nghi mọi ý tưởng mới, vì một số có thể mang tính đột phá.
Nghi vấn
Why do you appear to be so skeptical about the proposed solution?
Tại sao bạn có vẻ hoài nghi về giải pháp được đề xuất như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the evidence is presented, the jury will have been skeptical of the defendant's claims from the beginning.
Vào thời điểm bằng chứng được trình bày, bồi thẩm đoàn sẽ đã hoài nghi về những tuyên bố của bị cáo ngay từ đầu.
Phủ định
She won't have been skeptical if she had researched the company before investing.
Cô ấy sẽ không hoài nghi nếu cô ấy đã nghiên cứu công ty trước khi đầu tư.
Nghi vấn
Will they have been skeptical about the new policy after hearing all the arguments?
Liệu họ sẽ đã hoài nghi về chính sách mới sau khi nghe tất cả các lập luận chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was skeptically observing the magician's performance, trying to find a trick.
Cô ấy đã quan sát màn trình diễn của ảo thuật gia một cách hoài nghi, cố gắng tìm ra một trò bịp.
Phủ định
They weren't being skeptical when the fortune teller described their future; they were genuinely believing her.
Họ đã không hoài nghi khi người xem bói mô tả tương lai của họ; họ thực sự tin cô ấy.
Nghi vấn
Were you being skeptical of his claims, or did you genuinely believe what he was saying?
Bạn đã hoài nghi những tuyên bố của anh ấy, hay bạn thực sự tin những gì anh ấy nói?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so skeptical about his business plan; maybe I would be rich now.
Ước gì tôi đã không quá hoài nghi về kế hoạch kinh doanh của anh ấy; có lẽ bây giờ tôi đã giàu rồi.
Phủ định
If only she weren't so skeptical of everything I say; it would be easier to communicate.
Giá mà cô ấy không quá hoài nghi về mọi điều tôi nói; sẽ dễ dàng giao tiếp hơn.
Nghi vấn
I wish he would stop looking at me so skeptically; am I really that untrustworthy?
Tôi ước anh ấy thôi nhìn tôi một cách hoài nghi như vậy; tôi thực sự không đáng tin đến thế sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeptical".

Chủ nghĩa Hoài nghi trong Triết học và Khoa học

Trong tư duy phương Tây, chủ nghĩa hoài nghi (Skepticism) không chỉ là thái độ cá nhân mà còn là một trường phái triết học cổ đại quan trọng. Nó thúc đẩy con người đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và không chấp nhận kiến thức một cách mù quáng. Trong khoa học, 'healthy skepticism' (sự hoài nghi lành mạnh) là nguyên tắc cơ bản, khuyến khích các nhà khoa học luôn kiểm tra, thử nghiệm và thách thức các giả thuyết để đảm bảo tính xác thực của tri thức.

Tư duy phản biện và Hoài nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và báo chí, việc khuyến khích tư duy phản biện (critical thinking) và có thái độ 'skeptical' là rất quan trọng. Điều này giúp mọi người phân tích thông tin, nhận diện định kiến và đưa ra quyết định dựa trên lý trí, thay vì chỉ chấp nhận những gì được nghe hoặc đọc mà không có sự kiểm chứng.