(Top Banner Ad)
diverge
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Giao thông

diverge

UK: /daɪˈvɜːdʒ/ • US: /daɪˈvɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ ra tách ra khác nhau phân kỳ đi chệch hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate from another route, especially a main one, and go in a different direction.

Vietnamese Meaning

Rẽ ra khỏi một tuyến đường khác, đặc biệt là tuyến đường chính, và đi theo một hướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two roads diverge at the junction."

    "Hai con đường tách ra ở chỗ giao nhau."

  • "The river diverges into two smaller streams."

    "Con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn."

  • "The study's findings diverge from previous research."

    "Kết quả nghiên cứu khác biệt so với các nghiên cứu trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divergence sự phân kỳ, sự rẽ nhánh, sự khác biệt
Noun divergency sự phân kỳ, sự khác biệt
Adjective divergent khác biệt, rẽ nhánh, phân kỳ
Adverb divergently một cách khác biệt, một cách phân kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divergere
Old French
diverger
English
diverge

Nguồn gốc của 'Diverge'

Từ 'diverge' xuất phát từ tiếng Latin 'divergere', với 'di-' có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'hai hướng', và 'vergere' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'nghiêng về'. Hợp lại, nó mang ý nghĩa 'uốn cong theo hai hướng khác nhau' hoặc 'đi theo các lối rẽ khác nhau'. Điều này mô tả chính xác hành động hoặc ý tưởng trở nên khác biệt hoặc đi theo những con đường riêng biệt.

Usage Note

Diverge thường được dùng để chỉ sự tách rời về mặt vật lý, như đường xá, con sông. Nghĩa bóng, nó cũng được dùng để chỉ sự khác biệt về ý kiến, quan điểm, hoặc cách tiếp cận. Nó nhấn mạnh sự phân tách và đi theo các hướng khác nhau. Cần phân biệt với 'differ', 'vary' ở chỗ 'diverge' mạnh hơn về sự tách biệt và hướng đi khác biệt.

Prepositions

from

'Diverge from' có nghĩa là tách ra khỏi cái gì, khác biệt với cái gì. Ví dụ: 'Their opinions diverge from each other.' (Ý kiến của họ khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Những gì có thể 'diverge'
  • opinions opinions diverge
    (các ý kiến ​​khác nhau)
  • paths paths diverge
    (những con đường rẽ nhánh)
  • views views diverge
    (các quan điểm khác biệt)
  • interests interests diverge
    (những sở thích khác nhau)
  • results results diverge
    (kết quả khác nhau)
Cách thức 'diverge'
  • widely widely diverge
    (khác biệt rộng rãi)
  • significantly significantly diverge
    (khác biệt đáng kể)
  • gradually gradually diverge
    (dần dần khác biệt)
  • tend to tend to diverge
    (có xu hướng khác nhau)
  • start to start to diverge
    (bắt đầu khác biệt)
Diverge khỏi...
  • from the norm diverge from the norm
    (lệch khỏi chuẩn mực)
  • from the plan diverge from the plan
    (chệch khỏi kế hoạch)
  • from a consensus diverge from a consensus
    (khác với sự đồng thuận)

Idioms

  • Where our paths diverge

    Nơi con đường của chúng ta rẽ lối (khi quan điểm, mục tiêu khác biệt)

    "We've been friends for years, but now our paths diverge on this political issue."

    (Chúng tôi đã là bạn nhiều năm, nhưng giờ đây quan điểm của chúng tôi đã rẽ lối về vấn đề chính trị này.)

  • Diverge from the beaten path

    Đi chệch khỏi lối mòn (làm điều khác biệt, không theo số đông)

    "She always encourages her students to diverge from the beaten path and think creatively."

    (Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình đi chệch khỏi lối mòn và suy nghĩ sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverge

Động từ
Lật mặt

Rẽ ra khỏi một tuyến đường khác, đặc biệt là tuyến đường chính, và đi theo một hướng khác.

"The two roads diverge at the junction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverge".

Ngã ba đường và sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'ngã ba đường' (fork in the road) thường được dùng để chỉ một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời khi một người phải đưa ra quyết định có thể khiến cuộc sống của họ rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Việc 'diverge' ở đây mang ý nghĩa của sự lựa chọn cá nhân, thể hiện tính độc lập và đôi khi là sự dũng cảm để không đi theo con đường mà mọi người vẫn đi.

Tư duy phân kỳ (Divergent Thinking)

Trong giáo dục và tâm lý học, 'tư duy phân kỳ' (Divergent Thinking) là một quá trình tư duy tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo để khám phá mọi giải pháp khả thi cho một vấn đề. Nó đối lập với 'tư duy hội tụ' (Convergent Thinking), vốn tập trung vào việc tìm ra một giải pháp duy nhất. Tư duy phân kỳ khuyến khích sự khác biệt, đổi mới và việc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.