(Top Banner Ad)
converge
B2
verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

converge

UK: /kənˈvɜːdʒ/ • US: /kənˈvɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hội tụ giao nhau chụm lại đổ về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come together from different directions so as eventually to meet.

Vietnamese Meaning

Hội tụ, giao nhau, chụm lại từ các hướng khác nhau để gặp nhau tại một điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of supporters converged on the stadium for the final match."

    "Hàng ngàn người ủng hộ đã đổ về sân vận động cho trận chung kết."

  • "The paths of the two hikers converged at the summit."

    "Đường đi của hai người leo núi đã hội tụ tại đỉnh núi."

  • "The company's business strategy and marketing strategy converged to create a cohesive brand image."

    "Chiến lược kinh doanh và chiến lược tiếp thị của công ty đã hội tụ để tạo ra một hình ảnh thương hiệu gắn kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converge Hội tụ, tụ lại, cùng tiến về một điểm
Noun convergence Sự hội tụ, sự tụ lại
Adjective convergent Hội tụ, cùng hướng về một điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convergere
English
converge

Nguồn gốc của từ 'converge'

Từ 'converge' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau, hợp lại' và động từ 'vergere' có nghĩa là 'nghiêng về, hướng về'. Vì vậy, nghĩa đen của 'converge' là 'cùng nhau hướng về một điểm' hoặc 'gặp nhau'.

Usage Note

Từ 'converge' thường được dùng để chỉ sự gặp gỡ hoặc hợp nhất của các đường thẳng, ý kiến, xu hướng, hoặc người từ nhiều hướng khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình tiến lại gần nhau và cuối cùng gặp nhau tại một điểm chung. Khác với 'meet', 'converge' nhấn mạnh các yếu tố đến từ nhiều phía khác nhau và tiến lại gần nhau.

Prepositions

on at in towards

- converge on/at: Hội tụ tại một địa điểm cụ thể.
- converge in: Hội tụ trong một lĩnh vực, phạm vi.
- converge towards: Hội tụ về một mục tiêu, xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + converge
  • Ideas Ideas converge
    (Các ý tưởng hội tụ/gặp nhau)
  • Paths Paths converge
    (Các con đường gặp nhau/hội tụ)
  • Lines Lines converge
    (Các đường thẳng giao nhau/hội tụ)
  • Roads Roads converge
    (Các con đường giao nhau/hội tụ)
  • Opinions Opinions converge
    (Các ý kiến gặp nhau/trùng hợp)
  • Data Data converge
    (Dữ liệu hội tụ/tiến gần đến một giá trị)
Converge + Giới từ
  • on/upon Converge on a point
    (Hội tụ tại một điểm)
  • on/upon Converge on a decision
    (Đi đến một quyết định chung/thống nhất)
  • at Converge at the meeting point
    (Hội tụ tại điểm hẹn)
  • towards Converge towards a common goal
    (Cùng hướng tới một mục tiêu chung)

Idioms

  • Converge on a conclusion/decision

    Đi đến một kết luận/quyết định chung/thống nhất

    "After hours of debate, the committee converged on a final decision."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban đã đi đến một quyết định cuối cùng.)

  • All eyes converge on something/someone

    Mọi ánh mắt đổ dồn vào cái gì/ai đó

    "As the celebrity walked in, all eyes converged on her."

    (Khi người nổi tiếng bước vào, mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía cô ấy.)

  • Paths/roads converge

    Các con đường/lối đi gặp nhau (nghĩa đen hoặc bóng)

    "Their professional paths converged at the international conference."

    (Con đường sự nghiệp của họ đã giao nhau tại hội nghị quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

converge

verb
Lật mặt

Hội tụ, giao nhau, chụm lại từ các hướng khác nhau để gặp nhau tại một điểm.

"Thousands of supporters converged on the stadium for the final match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the light rays converge, the image becomes clear.
Sau khi các tia sáng hội tụ, hình ảnh trở nên rõ nét.
Phủ định
Unless the discussions converge on a common goal, negotiations will fail.
Trừ khi các cuộc thảo luận hội tụ vào một mục tiêu chung, các cuộc đàm phán sẽ thất bại.
Nghi vấn
Will the two roads converge before we reach the town, even though they appear to be diverging now?
Liệu hai con đường có hội tụ trước khi chúng ta đến thị trấn không, mặc dù bây giờ chúng có vẻ đang phân kỳ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters gathered to converge on the city hall.
Những người biểu tình tập trung để hội tụ tại tòa thị chính.
Phủ định
They decided not to converge their efforts on a single project.
Họ quyết định không hội tụ các nỗ lực của họ vào một dự án duy nhất.
Nghi vấn
Why did the paths seem to converge at that point?
Tại sao những con đường dường như hội tụ tại điểm đó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After many years apart, their paths, surprisingly, began to converge.
Sau nhiều năm xa cách, con đường của họ, thật ngạc nhiên, bắt đầu hội tụ.
Phủ định
The two investigations, despite the initial belief, did not converge on a single suspect.
Hai cuộc điều tra, mặc dù có niềm tin ban đầu, đã không hội tụ vào một nghi phạm duy nhất.
Nghi vấn
Given all the evidence, will the investigations, ultimately, converge on the same conclusion?
Với tất cả các bằng chứng, liệu các cuộc điều tra, cuối cùng, có hội tụ vào cùng một kết luận không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiators had been more flexible, the two sides would converge on a solution by now.
Nếu các nhà đàm phán linh hoạt hơn, hai bên đã có thể đạt được một giải pháp vào lúc này.
Phủ định
If the data hadn't been so scattered, the research findings wouldn't converge on a single conclusion.
Nếu dữ liệu không quá rời rạc, các phát hiện nghiên cứu đã không hội tụ về một kết luận duy nhất.
Nghi vấn
If we had used a different algorithm, would the results converge faster?
Nếu chúng ta sử dụng một thuật toán khác, kết quả có hội tụ nhanh hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project had been better managed, our interests would have converged more effectively.
Nếu dự án được quản lý tốt hơn, lợi ích của chúng ta đã hội tụ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the data hadn't been so contradictory, the two theories might not have converged so differently.
Nếu dữ liệu không quá mâu thuẫn, hai lý thuyết có lẽ đã không hội tụ khác nhau đến vậy.
Nghi vấn
Would the negotiations have converged on a solution if both parties had been more flexible?
Liệu các cuộc đàm phán có hội tụ vào một giải pháp nếu cả hai bên linh hoạt hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If several roads converge at one point, traffic usually becomes congested.
Nếu nhiều con đường hội tụ tại một điểm, giao thông thường trở nên tắc nghẽn.
Phủ định
When opinions don't converge, reaching a consensus isn't easy.
Khi các ý kiến không hội tụ, việc đạt được sự đồng thuận không dễ dàng.
Nghi vấn
If multiple data sources converge, is the analysis more reliable?
Nếu nhiều nguồn dữ liệu hội tụ, phân tích có đáng tin cậy hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two roads converge near the town center.
Hai con đường giao nhau gần trung tâm thị trấn.
Phủ định
The lines on the map do not converge at a single point.
Các đường kẻ trên bản đồ không hội tụ tại một điểm duy nhất.
Nghi vấn
Will the different viewpoints eventually converge?
Liệu các quan điểm khác nhau cuối cùng có hội tụ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters are going to converge on the city center tomorrow.
Những người biểu tình sẽ tập trung tại trung tâm thành phố vào ngày mai.
Phủ định
The two roads are not going to converge because they are parallel.
Hai con đường sẽ không giao nhau vì chúng song song.
Nghi vấn
Is the team going to converge their efforts on this one project?
Có phải đội sẽ tập trung nỗ lực của họ vào dự án này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, experts from all over the world will have converged in London.
Trước khi hội nghị bắt đầu, các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới sẽ đã hội tụ tại London.
Phủ định
By next year, the company's various departments won't have converged on a single marketing strategy.
Đến năm sau, các phòng ban khác nhau của công ty sẽ chưa thống nhất được một chiến lược marketing duy nhất.
Nghi vấn
Will the two roads have converged by the time we reach the bridge?
Liệu hai con đường sẽ đã hợp nhất trước khi chúng ta đến cây cầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "converge".

Hội tụ công nghệ (Technological Convergence)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa hiện đại, khái niệm 'hội tụ công nghệ' rất phổ biến. Nó mô tả xu hướng các thiết bị khác nhau (như điện thoại, máy ảnh, máy tính) hợp nhất thành một thiết bị đa chức năng duy nhất, hoặc các chức năng của chúng trở nên chồng chéo, ví dụ như điện thoại thông minh ngày nay tích hợp nhiều chức năng.

Sự giao thoa ý tưởng và văn hóa

Trong một thế giới ngày càng kết nối, từ 'converge' cũng được dùng để diễn tả sự giao thoa, gặp gỡ của các ý tưởng, quan điểm hoặc nền văn hóa khác nhau. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết, đổi mới và hợp tác toàn cầu.