diversely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a diverse manner; in various different ways or directions.
Vietnamese Meaning
Một cách đa dạng; theo nhiều cách hoặc hướng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's employees come from diversely different backgrounds."
"Nhân viên của công ty đến từ những nền tảng hoàn toàn khác nhau."
-
"The program is diversely funded by both public and private sources."
"Chương trình được tài trợ một cách đa dạng từ cả nguồn công và tư."
-
"The city's population is diversely multicultural."
"Dân số của thành phố đa dạng về văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diverse | đa dạng, phong phú |
| Noun | diversity | sự đa dạng, tính phong phú |
| Verb | diversify | đa dạng hóa, làm cho phong phú hơn |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'diversely' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú trong cách thức, phương pháp hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng nào đó. Nó khác với 'variously' ở chỗ 'diversely' thường ám chỉ sự khác biệt rõ rệt và đáng kể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented diversely talented (có tài năng đa dạng)
-
populated diversely populated (có dân cư đa dạng)
-
sourced diversely sourced (có nguồn gốc đa dạng)
-
skilled diversely skilled (có kỹ năng đa dạng)
-
think think diversely (suy nghĩ đa chiều, đa dạng)
-
approach approach diversely (tiếp cận một cách đa dạng)
-
distribute distribute diversely (phân phối một cách đa dạng)
-
represented represented diversely (được đại diện một cách đa dạng)
Idioms
-
Think diversely
Suy nghĩ đa chiều, xem xét nhiều quan điểm hoặc cách thức khác nhau để giải quyết một vấn đề.
"To foster innovation, we must encourage our team to think diversely."
(Để thúc đẩy đổi mới, chúng ta phải khuyến khích đội ngũ của mình suy nghĩ đa chiều.)
-
Culturally diversely
Một cách đa văn hóa; bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau.
"The city is known for its culturally diversely rich population."
(Thành phố này nổi tiếng với dân số đa dạng về văn hóa.)
-
Represented diversely
Được đại diện một cách đa dạng; có nhiều đối tượng, quan điểm hoặc nhóm khác nhau cùng tham gia hoặc thể hiện.
"The board of directors should be represented diversely to reflect society's varied viewpoints."
(Ban giám đốc nên được đại diện đa dạng để phản ánh các quan điểm khác nhau của xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diversely
Trạng từMột cách đa dạng; theo nhiều cách hoặc hướng khác nhau.
"The company's employees come from diversely different backgrounds."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company invested diversely in renewable energy projects, didn't it? |
Công ty đã đầu tư đa dạng vào các dự án năng lượng tái tạo, phải không? |
| Phủ định | They didn't allocate resources diversely across departments, did they? |
Họ đã không phân bổ nguồn lực một cách đa dạng giữa các phòng ban, phải không? |
| Nghi vấn | She presented her ideas diversely at the conference, didn't she? |
Cô ấy đã trình bày các ý tưởng của mình một cách đa dạng tại hội nghị, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This garden grows more diversely than that field. |
Khu vườn này phát triển đa dạng hơn cánh đồng kia. |
| Phủ định | The team didn't approach the project as diversely as they should have. |
Đội đã không tiếp cận dự án một cách đa dạng như lẽ ra họ nên làm. |
| Nghi vấn | Does she contribute the most diversely to the discussions? |
Cô ấy có đóng góp một cách đa dạng nhất vào các cuộc thảo luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversely".
