(Top Banner Ad)
diversely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

diversely

UK: /daɪˈvɜːsli/ • US: /daɪˈvɜːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đa dạng theo nhiều cách khác nhau với nhiều hình thức khác nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a diverse manner; in various different ways or directions.

Vietnamese Meaning

Một cách đa dạng; theo nhiều cách hoặc hướng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's employees come from diversely different backgrounds."

    "Nhân viên của công ty đến từ những nền tảng hoàn toàn khác nhau."

  • "The program is diversely funded by both public and private sources."

    "Chương trình được tài trợ một cách đa dạng từ cả nguồn công và tư."

  • "The city's population is diversely multicultural."

    "Dân số của thành phố đa dạng về văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Noun diversity sự đa dạng, tính phong phú
Verb diversify đa dạng hóa, làm cho phong phú hơn
Noun diversification sự đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Latin
diversus
Old French
divers
Middle English
diverse
English
diverse
English
diversely

Nguồn gốc của 'diversely'

Từ 'diversely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'divertere', có nghĩa là 'rẽ sang một bên' hoặc 'tách ra'. Từ này phát triển thành 'diversus' (khác biệt) trong tiếng Latin, rồi 'divers' trong tiếng Pháp cổ và 'diverse' trong tiếng Anh cổ. Cuối cùng, trạng từ '-ly' được thêm vào 'diverse' để tạo thành 'diversely', mang ý nghĩa 'theo nhiều cách khác nhau' hoặc 'một cách đa dạng'.

Usage Note

Trạng từ 'diversely' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú trong cách thức, phương pháp hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng nào đó. Nó khác với 'variously' ở chỗ 'diversely' thường ám chỉ sự khác biệt rõ rệt và đáng kể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Diversely + Adjective/Participle
  • talented diversely talented
    (có tài năng đa dạng)
  • populated diversely populated
    (có dân cư đa dạng)
  • sourced diversely sourced
    (có nguồn gốc đa dạng)
  • skilled diversely skilled
    (có kỹ năng đa dạng)
Verb + diversely
  • think think diversely
    (suy nghĩ đa chiều, đa dạng)
  • approach approach diversely
    (tiếp cận một cách đa dạng)
  • distribute distribute diversely
    (phân phối một cách đa dạng)
  • represented represented diversely
    (được đại diện một cách đa dạng)

Idioms

  • Think diversely

    Suy nghĩ đa chiều, xem xét nhiều quan điểm hoặc cách thức khác nhau để giải quyết một vấn đề.

    "To foster innovation, we must encourage our team to think diversely."

    (Để thúc đẩy đổi mới, chúng ta phải khuyến khích đội ngũ của mình suy nghĩ đa chiều.)

  • Culturally diversely

    Một cách đa văn hóa; bao gồm nhiều nền văn hóa khác nhau.

    "The city is known for its culturally diversely rich population."

    (Thành phố này nổi tiếng với dân số đa dạng về văn hóa.)

  • Represented diversely

    Được đại diện một cách đa dạng; có nhiều đối tượng, quan điểm hoặc nhóm khác nhau cùng tham gia hoặc thể hiện.

    "The board of directors should be represented diversely to reflect society's varied viewpoints."

    (Ban giám đốc nên được đại diện đa dạng để phản ánh các quan điểm khác nhau của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đa dạng; theo nhiều cách hoặc hướng khác nhau.

"The company's employees come from diversely different backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested diversely in renewable energy projects, didn't it?
Công ty đã đầu tư đa dạng vào các dự án năng lượng tái tạo, phải không?
Phủ định
They didn't allocate resources diversely across departments, did they?
Họ đã không phân bổ nguồn lực một cách đa dạng giữa các phòng ban, phải không?
Nghi vấn
She presented her ideas diversely at the conference, didn't she?
Cô ấy đã trình bày các ý tưởng của mình một cách đa dạng tại hội nghị, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This garden grows more diversely than that field.
Khu vườn này phát triển đa dạng hơn cánh đồng kia.
Phủ định
The team didn't approach the project as diversely as they should have.
Đội đã không tiếp cận dự án một cách đa dạng như lẽ ra họ nên làm.
Nghi vấn
Does she contribute the most diversely to the discussions?
Cô ấy có đóng góp một cách đa dạng nhất vào các cuộc thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversely".

Đa dạng trong môi trường làm việc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'diversely' thường được dùng để chỉ sự đa dạng trong môi trường làm việc (workplace diversity). Các công ty ngày càng nhận ra lợi ích của việc có một đội ngũ nhân viên đa dạng về giới tính, chủng tộc, quốc tịch, độ tuổi và kinh nghiệm. Sự đa dạng này được cho là giúp tăng cường sáng tạo, hiệu suất và khả năng giải quyết vấn đề.

Xã hội đa văn hóa

Khái niệm 'diversely' cũng gắn liền với ý tưởng về một xã hội đa văn hóa (multicultural society), nơi các nền văn hóa, tôn giáo và lối sống khác nhau cùng tồn tại và phát triển. Nhiều quốc gia phương Tây tự hào về việc đón nhận và tích hợp các cộng đồng từ khắp nơi trên thế giới, tạo nên một tấm thảm đa sắc màu về văn hóa và quan điểm.