variously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In different ways; in a varied manner; in different degrees.
Vietnamese Meaning
Một cách khác nhau; theo nhiều cách khác nhau; ở những mức độ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students interpreted the poem variously, each offering a unique perspective."
"Các sinh viên diễn giải bài thơ theo nhiều cách khác nhau, mỗi người đưa ra một góc nhìn độc đáo."
-
"The ingredients can be combined variously to create different flavors."
"Các thành phần có thể được kết hợp theo nhiều cách khác nhau để tạo ra các hương vị khác nhau."
-
"The project was variously funded by government grants and private donations."
"Dự án được tài trợ theo nhiều cách khác nhau, từ các khoản tài trợ của chính phủ và các khoản quyên góp tư nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Variously’ nhấn mạnh sự đa dạng và khác biệt trong cách thức hoặc mức độ mà một điều gì đó được thực hiện, trải nghiệm hoặc thể hiện. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng không có một cách duy nhất hoặc một mức độ duy nhất nào được áp dụng, mà là nhiều cách hoặc mức độ khác nhau. Nó thường được sử dụng để tránh lặp lại hoặc để làm cho câu văn trở nên trang trọng hơn. So sánh với 'differently', 'variously' có sắc thái nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú hơn. ‘Differently’ chỉ đơn giản là không giống nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expressed expressed variously (diễn đạt một cách đa dạng)
-
described described variously (được mô tả một cách khác nhau)
-
interpreted interpreted variously (được giải thích theo nhiều cách khác nhau)
-
presented presented variously (được trình bày một cách đa dạng)
Idioms
-
variously attributed to
được cho là của nhiều người khác nhau
"The quote is variously attributed to Mark Twain and Oscar Wilde."
(Câu trích dẫn này được cho là của Mark Twain và Oscar Wilde.)
-
variously known as
được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau
"The plant is variously known as a creeping thyme or mother of thyme."
(Loại cây này được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như xạ hương bò hoặc mẹ của xạ hương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variously
AdverbMột cách khác nhau; theo nhiều cách khác nhau; ở những mức độ khác nhau.
"The students interpreted the poem variously, each offering a unique perspective."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students in the class were variously talented in different subjects, making it a diverse learning environment. |
Các học sinh trong lớp tài năng một cách đa dạng ở các môn học khác nhau, tạo nên một môi trường học tập đa dạng. |
| Phủ định | The dishes on the menu were not variously spiced; they all tasted rather bland. |
Các món ăn trên thực đơn không được nêm gia vị một cách đa dạng; tất cả đều có vị khá nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Were the opinions of the committee members variously expressed during the meeting, or was there a consensus? |
Ý kiến của các thành viên ủy ban có được bày tỏ một cách đa dạng trong cuộc họp không, hay là đã có sự đồng thuận? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers in her garden grew variously, with some tall and others short. |
Những bông hoa trong vườn của cô ấy mọc rất khác nhau, một số cao và một số thấp. |
| Phủ định | The students didn't approach the problem variously; they all used the same method. |
Các sinh viên không tiếp cận vấn đề một cách khác nhau; tất cả đều sử dụng cùng một phương pháp. |
| Nghi vấn | How did the chef prepare the dish so variously, using both sweet and savory ingredients? |
Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn khác nhau như thế nào, sử dụng cả nguyên liệu ngọt và mặn? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have been working variously on different aspects of it for over a year. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc một cách đa dạng trên các khía cạnh khác nhau của nó trong hơn một năm. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been investing variously in new technologies if the current economic downturn continues. |
Đến năm sau, công ty sẽ không đầu tư một cách đa dạng vào các công nghệ mới nếu tình trạng suy thoái kinh tế hiện tại tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will they have been experimenting variously with different marketing strategies before they settle on a final one? |
Liệu họ sẽ thử nghiệm một cách đa dạng với các chiến lược tiếp thị khác nhau trước khi họ quyết định chiến lược cuối cùng? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She approached the problem more variously than he did. |
Cô ấy tiếp cận vấn đề đa dạng hơn anh ấy. |
| Phủ định | He didn't decorate the room as variously as she had hoped. |
Anh ấy không trang trí căn phòng đa dạng như cô ấy đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Did they perform the experiment the most variously of all the groups? |
Họ có thực hiện thí nghiệm đa dạng nhất so với tất cả các nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variously".
