(Top Banner Ad)
divesting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh tế

divesting

UK: /daɪˈvestɪŋ/ • US: /daɪˈvɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thoái vốn bán bớt tài sản rút vốn đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Selling off assets for financial or ethical reasons; the action of getting rid of something.

Vietnamese Meaning

Việc bán bớt tài sản vì lý do tài chính hoặc đạo đức; hành động loại bỏ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is divesting its shares in the oil company."

    "Công ty đang thoái vốn cổ phần của mình trong công ty dầu khí."

  • "Many institutions are divesting from companies that contribute to climate change."

    "Nhiều tổ chức đang thoái vốn khỏi các công ty góp phần vào biến đổi khí hậu."

  • "The government is considering divesting its stake in the national airline."

    "Chính phủ đang cân nhắc việc thoái vốn cổ phần của mình trong hãng hàng không quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divest tước bỏ, thoái vốn, loại bỏ
Noun divestment sự thoái vốn, sự tước bỏ, sự loại bỏ
Noun divester người thực hiện thoái vốn/tước bỏ (ít phổ biến)
Adjective divested đã bị tước bỏ, đã thoái vốn
Noun/Gerund divesting hành động tước bỏ/thoái vốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
vestis
Latin
vestire
Old French
desvestir
English
divest

Nguồn gốc 'tước bỏ' và 'thoái vốn'

Từ 'divest' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'desvestir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cởi bỏ quần áo' hoặc 'lột trần'. Đến lượt mình, 'desvestir' lại được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'tách rời, loại bỏ') và từ 'vestire' (có nghĩa 'mặc quần áo'), cả hai đều từ tiếng Latin. Ban đầu, từ này mang nghĩa đen là 'cởi bỏ' hoặc 'lột bỏ'. Dần dần, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ hành động tước bỏ quyền lực, tài sản, hoặc thoái vốn khỏi một khoản đầu tư, phản ánh sự loại bỏ một cách triệt để.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc các phong trào xã hội liên quan đến việc rút vốn đầu tư khỏi một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch) vì lý do đạo đức, chính trị hoặc kinh tế. Khác với 'investing' (đầu tư), 'divesting' mang ý nghĩa ngược lại, là sự thoái vốn. Cần phân biệt với 'disposing of' (xử lý) vì 'divesting' thường liên quan đến tài sản lớn và có tính chiến lược hơn.

Prepositions

from of

'Divest from' được sử dụng để chỉ việc rút vốn khỏi một lĩnh vực, công ty, hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'The university is divesting from fossil fuels.' ('Divest of' thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ một tài sản, quyền lợi, hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 'The company is divesting of its unprofitable subsidiaries.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divesting
  • considering considering divesting assets
    (đang cân nhắc thoái vốn tài sản)
  • begin begin divesting operations
    (bắt đầu thoái vốn các hoạt động)
  • complete complete divesting its shares
    (hoàn tất việc thoái vốn cổ phần của mình)
Adjective + divesting
  • strategic strategic divesting
    (sự thoái vốn mang tính chiến lược)
  • gradual gradual divesting
    (sự thoái vốn từ từ)
  • voluntary voluntary divesting
    (sự thoái vốn tự nguyện)
Noun Phrases with 'divesting'
  • process the process of divesting
    (quá trình thoái vốn/tước bỏ)
  • decision the decision to begin divesting
    (quyết định bắt đầu thoái vốn)
  • act the act of divesting
    (hành động thoái vốn/tước bỏ)

Idioms

  • divesting oneself of (something)

    tự tước bỏ/loại bỏ (một trách nhiệm, quyền hạn, tài sản hoặc thậm chí là một niềm tin)

    "She considered divesting herself of the company's non-core assets to streamline operations."

    (Cô ấy cân nhắc việc thoái vốn các tài sản không cốt lõi của công ty để tinh gọn hoạt động.)

  • divesting from (an industry/investment)

    thoái vốn khỏi (một ngành công nghiệp/khoản đầu tư) thường vì lý do đạo đức, chính trị hoặc chiến lược

    "Many universities are actively divesting from companies involved in fossil fuels due to environmental concerns."

    (Nhiều trường đại học đang tích cực thoái vốn khỏi các công ty liên quan đến nhiên liệu hóa thạch do lo ngại về môi trường.)

  • the act of divesting

    hành động thoái vốn/tước bỏ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý

    "The act of divesting allowed the company to focus entirely on its main business lines."

    (Hành động thoái vốn đã cho phép công ty tập trung hoàn toàn vào các mảng kinh doanh chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divesting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc bán bớt tài sản vì lý do tài chính hoặc đạo đức; hành động loại bỏ một cái gì đó.

"The company is divesting its shares in the oil company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divesting".

Phong trào Thoái vốn (Divestment Movement)

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện nay, 'divesting' đặc biệt nổi bật qua các phong trào thoái vốn. Ví dụ điển hình là phong trào thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch. Đây là một hình thức gây áp lực kinh tế và đạo đức, kêu gọi các tổ chức, trường đại học, quỹ đầu tư rút vốn khỏi các ngành công nghiệp hoặc công ty được coi là có hại cho môi trường hoặc xã hội (như sản xuất vũ khí, thuốc lá, hoặc có liên quan đến vi phạm nhân quyền). Mục tiêu là khuyến khích sự thay đổi chính sách và hành vi của các tập đoàn đó, hướng tới các giá trị bền vững và đạo đức hơn.

Chiến lược Thoái vốn trong Kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'divesting' (thoái vốn) là một chiến lược phổ biến. Các công ty thường thoái vốn khỏi các bộ phận, tài sản, hoặc công ty con không còn phù hợp với mục tiêu kinh doanh cốt lõi hoặc không sinh lời. Điều này giúp họ tập trung nguồn lực vào các hoạt động có tiềm năng phát triển cao hơn, cải thiện hiệu quả tài chính và tái cấu trúc danh mục đầu tư. Đây là một phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp hiện đại, nhằm tối ưu hóa hoạt động và giá trị của công ty.