(Top Banner Ad)
liquidating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh tế

liquidating

UK: /ˈlɪkwɪdeɪtɪŋ/ • US: /ˈlɪkwɪdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thanh lý thanh lý trong quá trình thanh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Converting assets into cash; winding up a company by ascertaining liabilities and apportioning assets.

Vietnamese Meaning

Chuyển đổi tài sản thành tiền mặt; thanh lý một công ty bằng cách xác định các khoản nợ và phân chia tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently liquidating its assets to pay off its debts."

    "Công ty hiện đang thanh lý tài sản của mình để trả nợ."

  • "The court ordered the company to begin liquidating its assets."

    "Tòa án đã ra lệnh cho công ty bắt đầu thanh lý tài sản của mình."

  • "The liquidating company held an auction to sell off its equipment."

    "Công ty thanh lý đã tổ chức một cuộc đấu giá để bán hết thiết bị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liquidate thanh lý, giải quyết (nợ), chuyển đổi thành tiền mặt
Noun liquidation sự thanh lý, sự giải thể (công ty), sự chuyển đổi thành tiền mặt
Noun liquidator người hoặc tổ chức thực hiện việc thanh lý

Synonyms

disposing of (bán bỏ)converting to cash (chuyển đổi thành tiền mặt)selling off (bán tháo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Medieval Latin
liquidare
English
liquidate
English
liquidating

Từ 'chất lỏng' đến 'thanh lý'

Từ 'liquidating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liquidus', nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'trong suốt'. Khái niệm 'làm cho trong suốt' dần phát triển ý nghĩa thành 'làm rõ ràng một món nợ' hoặc 'giải quyết xong xuôi'. Từ đó, nó được dùng để chỉ việc biến tài sản thành tiền mặt hoặc kết thúc hoạt động kinh doanh để trả nợ một cách rõ ràng và minh bạch.

Usage Note

Động từ 'liquidating' thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc thanh lý tài sản hoặc công ty. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt để trả nợ hoặc phân chia cho các bên liên quan. So sánh với 'liquidate' (nguyên thể), 'liquidating' nhấn mạnh tính liên tục và tiến trình của hành động.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'liquidating' mô tả một thứ gì đó liên quan đến hoặc là một phần của quá trình thanh lý. Ví dụ: 'liquidating sale' là một đợt bán hàng liên quan đến việc thanh lý hàng tồn kho.

Prepositions

of from

'Liquidating of' thường được dùng để chỉ hành động thanh lý một loại tài sản cụ thể. Ví dụ: 'The liquidating of the company's inventory.' 'Liquidating from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn, chẳng hạn như 'liquidating assets from a portfolio'.

Collocations (Từ đi kèm)

Gerund + Noun
  • assets liquidating assets
    (thanh lý tài sản (chuyển đổi thành tiền mặt))
  • inventory liquidating inventory
    (thanh lý hàng tồn kho)
  • a business liquidating a business
    (giải thể một doanh nghiệp)
  • debt liquidating debt
    (giải quyết nợ)
Adverb + Gerund
  • rapidly rapidly liquidating
    (thanh lý nhanh chóng)
  • slowly slowly liquidating
    (thanh lý từ từ)
Present Participle modifying Noun
  • sale liquidating sale
    (đợt bán thanh lý (hết hàng, đóng cửa))
  • firm liquidating firm
    (công ty đang trong quá trình thanh lý)

Idioms

  • liquidating sale

    đợt bán thanh lý (hàng hóa trước khi đóng cửa kinh doanh hoặc giải thể)

    "The store announced a massive liquidating sale before closing down permanently."

    (Cửa hàng thông báo một đợt bán thanh lý lớn trước khi đóng cửa vĩnh viễn.)

  • liquidating a position

    đóng vị thế (trong giao dịch tài chính, bằng cách bán tài sản hoặc hợp đồng đã mua)

    "Investors are liquidating their positions due to market volatility."

    (Các nhà đầu tư đang đóng vị thế của họ do thị trường biến động.)

  • liquidating assets to cover debts

    thanh lý tài sản để trang trải nợ nần

    "The company is liquidating its assets to cover its outstanding debts."

    (Công ty đang thanh lý tài sản để trang trải các khoản nợ chưa thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Chuyển đổi tài sản thành tiền mặt; thanh lý một công ty bằng cách xác định các khoản nợ và phân chia tài sản.

"The company is currently liquidating its assets to pay off its debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will liquidate its assets, won't it?
Công ty sẽ thanh lý tài sản của mình, phải không?
Phủ định
They are not going to liquidate the business, are they?
Họ sẽ không thanh lý doanh nghiệp, phải không?
Nghi vấn
The bank might liquidate the loan, mightn't it?
Ngân hàng có thể thanh lý khoản vay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidating".

Ý nghĩa của 'Liquidating Sale'

Tại các nước phương Tây, khi một cửa hàng hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc quyết định ngừng kinh doanh, họ thường tổ chức một 'liquidating sale' (đợt bán thanh lý). Đây là cơ hội để người tiêu dùng mua hàng với giá rất rẻ, đồng thời giúp doanh nghiệp thu hồi vốn và giải quyết hàng tồn kho trước khi đóng cửa hoàn toàn. Nó gắn liền với khái niệm 'đi ra khỏi kinh doanh' (going out of business).

Quy trình giải thể doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế, 'liquidating' một doanh nghiệp không chỉ là bán tài sản mà còn là một quy trình pháp lý phức tạp để chấm dứt hoạt động của công ty, trả nợ cho các chủ nợ và phân phối tài sản còn lại cho các cổ đông. Đây là một khái niệm quan trọng trong luật doanh nghiệp và tài chính, đặc biệt khi một công ty tuyên bố phá sản hoặc tự nguyện giải thể.