(Top Banner Ad)
ethical investing
C1
danh từ C1 Kinh tế

ethical investing

UK: /ˈeθɪkəl ɪnˈvestɪŋ/ • US: /ˈɛθɪkəl ɪnˈvɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư có đạo đức đầu tư theo tiêu chuẩn đạo đức đầu tư trách nhiệm xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of investing money in companies or funds that are considered socially responsible or aligned with one's ethical values.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đầu tư tiền vào các công ty hoặc quỹ được coi là có trách nhiệm xã hội hoặc phù hợp với các giá trị đạo đức của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors are now considering ethical investing to align their financial goals with their personal values."

    "Nhiều nhà đầu tư hiện đang xem xét đầu tư có đạo đức để điều chỉnh các mục tiêu tài chính của họ phù hợp với các giá trị cá nhân."

  • "Ethical investing avoids companies involved in activities like gambling, tobacco, or weapons manufacturing."

    "Đầu tư có đạo đức tránh các công ty liên quan đến các hoạt động như cờ bạc, thuốc lá hoặc sản xuất vũ khí."

  • "She chose ethical investing because she wanted to support companies that prioritize environmental protection."

    "Cô ấy chọn đầu tư có đạo đức vì cô ấy muốn hỗ trợ các công ty ưu tiên bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic nguyên tắc đạo đức; đạo đức
Noun ethics đạo đức học; các nguyên tắc đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment khoản đầu tư; sự đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἦθος (ēthos)
Latin
ethicus
Old French
éthique
English
ethic / ethical
Latin
investire
Old French
investir
English
invest / investing

Nguồn gốc của 'đầu tư có đạo đức'

Cụm từ 'ethical investing' (đầu tư có đạo đức) kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'ethical' (có đạo đức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēthos', có nghĩa là 'tính cách' hoặc 'tập quán', sau đó đi vào tiếng Latinh và tiếng Anh. Nó đề cập đến việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Từ 'investing' (đầu tư) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'investire', ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'đặt vào', sau này phát triển thành nghĩa 'bỏ tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi'. Khái niệm 'đầu tư có đạo đức' như chúng ta biết ngày nay tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các nhà đầu tư bắt đầu quan tâm hơn đến tác động xã hội và môi trường từ các khoản đầu tư của họ, thay vì chỉ quan tâm đến lợi nhuận tài chính.

Usage Note

Ethical investing, còn được gọi là socially responsible investing (SRI) hoặc impact investing, loại trừ hoặc ưu tiên các khoản đầu tư dựa trên các tiêu chí đạo đức hoặc giá trị. Những tiêu chí này có thể bao gồm các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Nó khác với đầu tư truyền thống, vốn chủ yếu tập trung vào lợi nhuận tài chính.

Prepositions

in through

* 'in': Dùng để chỉ việc đầu tư vào một lĩnh vực, công ty, hoặc quỹ cụ thể. Ví dụ: 'Investing in ethical companies is becoming more popular.'
* 'through': Dùng để chỉ việc thực hiện đầu tư thông qua một phương tiện hoặc nền tảng nào đó. Ví dụ: 'Access ethical investing through a sustainable fund.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical investing
  • socially responsible socially responsible ethical investing
    (đầu tư có đạo đức và trách nhiệm xã hội)
  • sustainable sustainable ethical investing
    (đầu tư có đạo đức bền vững)
  • impact impact ethical investing
    (đầu tư có đạo đức tạo tác động)
  • green green ethical investing
    (đầu tư có đạo đức xanh)
Verb + ethical investing
  • practice practice ethical investing
    (thực hành đầu tư có đạo đức)
  • embrace embrace ethical investing
    (nắm bắt/áp dụng đầu tư có đạo đức)
  • pursue pursue ethical investing
    (theo đuổi đầu tư có đạo đức)
  • engage in engage in ethical investing
    (tham gia vào đầu tư có đạo đức)
ethical investing + Noun
  • funds ethical investing funds
    (các quỹ đầu tư có đạo đức)
  • strategies ethical investing strategies
    (các chiến lược đầu tư có đạo đức)
  • principles ethical investing principles
    (các nguyên tắc đầu tư có đạo đức)
  • portfolio ethical investing portfolio
    (danh mục đầu tư có đạo đức)

Idioms

  • The rise of ethical investing

    Sự trỗi dậy/gia tăng của đầu tư có đạo đức

    "The rise of ethical investing reflects a growing awareness among individuals and institutions."

    (Sự trỗi dậy của đầu tư có đạo đức phản ánh nhận thức ngày càng tăng trong số các cá nhân và tổ chức.)

  • To make ethical investing choices

    Đưa ra các lựa chọn đầu tư có đạo đức

    "More and more people are looking to make ethical investing choices that align with their values."

    (Ngày càng nhiều người tìm kiếm những lựa chọn đầu tư có đạo đức phù hợp với giá trị của họ.)

  • Embracing ethical investing principles

    Áp dụng/nắm bắt các nguyên tắc đầu tư có đạo đức

    "Companies are now embracing ethical investing principles to attract a new generation of investors."

    (Các công ty hiện đang áp dụng các nguyên tắc đầu tư có đạo đức để thu hút thế hệ nhà đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical investing

danh từ
Lật mặt

Hoạt động đầu tư tiền vào các công ty hoặc quỹ được coi là có trách nhiệm xã hội hoặc phù hợp với các giá trị đạo đức của một người.

"Many investors are now considering ethical investing to align their financial goals with their personal values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical investing".

Sự trỗi dậy của các yếu tố ESG

Khái niệm 'ethical investing' đã phát triển mạnh mẽ cùng với sự phổ biến của các yếu tố ESG (Environmental, Social, Governance - Môi trường, Xã hội, Quản trị). Các nhà đầu tư không chỉ xem xét lợi nhuận tài chính mà còn đánh giá cách một công ty quản lý tác động môi trường, mối quan hệ với nhân viên và cộng đồng, cũng như chất lượng lãnh đạo và quản lý. ESG trở thành một khuôn khổ quan trọng để đánh giá mức độ 'đạo đức' hoặc 'bền vững' của một khoản đầu tư.

Phong trào thoái vốn

Đầu tư có đạo đức có một lịch sử phong phú, thường gắn liền với các phong trào thoái vốn (divestment). Trong quá khứ, các tổ chức và cá nhân đã rút vốn khỏi các công ty hoặc ngành công nghiệp mà họ coi là vô đạo đức, ví dụ như phong trào thoái vốn chống lại chế độ apartheid ở Nam Phi, hoặc gần đây hơn là các phong trào thoái vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch nhằm chống lại biến đổi khí hậu. Điều này cho thấy đầu tư không chỉ là về tài chính mà còn là một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.