(Top Banner Ad)
divided in two
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

divided in two

Nghĩa tiếng Việt

chia làm hai được chia thành hai phần tách làm hai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separated into two parts or groups.

Vietnamese Meaning

Được chia thành hai phần hoặc hai nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The class was divided in two for the debate."

    "Lớp học được chia làm hai để tranh luận."

  • "The book is divided in two parts."

    "Cuốn sách được chia làm hai phần."

  • "Opinion was divided in two about the new policy."

    "Ý kiến chia làm hai về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, bộ phận, phép chia
Adjective divisible có thể chia được
Noun divider vật ngăn cách, compa chia độ
Adjective divisive gây chia rẽ, có tính chia rẽ
Noun dividend số bị chia, cổ tức

Synonyms

split in two (chia làm hai)separated in two (tách làm hai)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Old French
deviser
Middle English
dividen
English
divide

Nguồn gốc của 'Divide'

Cụm từ 'divided in two' được tạo thành từ động từ 'divide' và cụm giới từ 'in two'. Động từ 'divide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dividere', có nghĩa là 'chia ra', 'phân chia'. Từ 'di-' nghĩa là 'riêng rẽ' và '-videre' nghĩa là 'tách ra'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của việc tách một thứ gì đó thành các phần.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự phân tách rõ ràng thành hai phần riêng biệt. Nhấn mạnh kết quả của hành động 'chia'. Khác với 'split' có thể ám chỉ sự chia cắt đột ngột, 'divided' thường mang tính có kế hoạch hoặc có chủ ý hơn.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ số lượng phần mà một cái gì đó được chia ra. Trong trường hợp này, nó luôn là 'in two'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divided in two
  • be be divided in two
    (bị chia làm đôi, được chia làm hai phần)
  • get get divided in two
    (bị chia làm đôi (thường do tác động bên ngoài))
  • become become divided in two
    (trở nên bị chia làm đôi)
  • remain remain divided in two
    (duy trì trạng thái bị chia làm đôi)
Adverb + divided in two
  • evenly evenly divided in two
    (được chia đều thành hai phần)
  • roughly roughly divided in two
    (được chia áng chừng thành hai phần)
  • sharply sharply divided in two
    (bị chia rẽ sâu sắc thành hai phe (về quan điểm))

Idioms

  • A country/nation divided in two

    Một quốc gia bị chia cắt thành hai (thường do xung đột chính trị, chiến tranh hoặc địa lý)

    "Historically, many nations have been divided in two by war or ideological conflict."

    (Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã bị chia cắt làm đôi bởi chiến tranh hoặc xung đột ý hệ.)

  • Opinions/views divided in two

    Ý kiến/quan điểm bị chia thành hai phe đối lập (trong một vấn đề)

    "On the controversial new policy, opinions were sharply divided in two."

    (Về chính sách mới gây tranh cãi, các ý kiến đã bị chia thành hai phe rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divided in two

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Được chia thành hai phần hoặc hai nhóm.

"The class was divided in two for the debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was being divided in two while the children were watching.
Cái bánh đang được chia làm hai trong khi lũ trẻ đang xem.
Phủ định
The river wasn't being divided in two by the construction crew at that time.
Con sông không bị chia làm hai bởi đội xây dựng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they being divided in two teams when the rain started?
Họ có đang được chia thành hai đội khi trời bắt đầu mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided in two".

Tính lưỡng nguyên và đối lập

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chia đôi' thường gắn liền với tính lưỡng nguyên (duality) hoặc đối lập (dichotomy), nơi các ý tưởng, vật thể hay khái niệm được xem xét dưới dạng hai thái cực đối lập (ví dụ: thiện và ác, sáng và tối, đúng và sai). Điều này thường xuất hiện trong triết học, văn học và nghệ thuật để thể hiện sự căng thẳng hoặc sự cân bằng.

Phân chia trong tranh luận và chính trị

Trong các hệ thống chính trị hoặc tranh luận, việc 'chia đôi' thường xảy ra khi một nhóm người được phân tách thành hai phe rõ rệt với quan điểm đối lập. Điều này đặc biệt phổ biến trong các cuộc bỏ phiếu, tranh luận công khai, hoặc hệ thống nghị viện lưỡng viện, nơi các bên đối lập thường được chia ra để đại diện cho các lập trường khác nhau.