divided in two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separated into two parts or groups.
Vietnamese Meaning
Được chia thành hai phần hoặc hai nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The class was divided in two for the debate."
"Lớp học được chia làm hai để tranh luận."
-
"The book is divided in two parts."
"Cuốn sách được chia làm hai phần."
-
"Opinion was divided in two about the new policy."
"Ý kiến chia làm hai về chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự phân tách rõ ràng thành hai phần riêng biệt. Nhấn mạnh kết quả của hành động 'chia'. Khác với 'split' có thể ám chỉ sự chia cắt đột ngột, 'divided' thường mang tính có kế hoạch hoặc có chủ ý hơn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ số lượng phần mà một cái gì đó được chia ra. Trong trường hợp này, nó luôn là 'in two'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be divided in two (bị chia làm đôi, được chia làm hai phần)
-
get get divided in two (bị chia làm đôi (thường do tác động bên ngoài))
-
become become divided in two (trở nên bị chia làm đôi)
-
remain remain divided in two (duy trì trạng thái bị chia làm đôi)
-
evenly evenly divided in two (được chia đều thành hai phần)
-
roughly roughly divided in two (được chia áng chừng thành hai phần)
-
sharply sharply divided in two (bị chia rẽ sâu sắc thành hai phe (về quan điểm))
Idioms
-
A country/nation divided in two
Một quốc gia bị chia cắt thành hai (thường do xung đột chính trị, chiến tranh hoặc địa lý)
"Historically, many nations have been divided in two by war or ideological conflict."
(Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã bị chia cắt làm đôi bởi chiến tranh hoặc xung đột ý hệ.)
-
Opinions/views divided in two
Ý kiến/quan điểm bị chia thành hai phe đối lập (trong một vấn đề)
"On the controversial new policy, opinions were sharply divided in two."
(Về chính sách mới gây tranh cãi, các ý kiến đã bị chia thành hai phe rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divided in two
Cụm động từ (phrasal verb)Được chia thành hai phần hoặc hai nhóm.
"The class was divided in two for the debate."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake was being divided in two while the children were watching. |
Cái bánh đang được chia làm hai trong khi lũ trẻ đang xem. |
| Phủ định | The river wasn't being divided in two by the construction crew at that time. |
Con sông không bị chia làm hai bởi đội xây dựng vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were they being divided in two teams when the rain started? |
Họ có đang được chia thành hai đội khi trời bắt đầu mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided in two".
