(Top Banner Ad)
separated
B1
Tính từ B1 Chung

separated

UK: /ˈsepəreɪtɪd/ • US: /ˈsepəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia cắt tách biệt ly thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been divided; no longer together.

Vietnamese Meaning

Đã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are separated but not yet divorced."

    "Họ đã ly thân nhưng chưa ly dị."

  • "The two countries are separated by a mountain range."

    "Hai quốc gia bị chia cắt bởi một dãy núi."

  • "The garbage should be separated for recycling."

    "Rác thải nên được phân loại để tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách ra, chia ra, phân chia
Adjective separate riêng biệt, độc lập, không liên quan
Noun separation sự chia cắt, sự tách biệt, sự ly thân
Adverb separately một cách riêng rẽ, riêng lẻ
Adjective separable có thể tách rời, có thể chia ra
Adjective inseparable không thể tách rời, không thể chia cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
separated
English
separate
Latin
sēparātus
Latin
sēparāre
Latin
sē- (apart) + parāre (to prepare, arrange)

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "separated" có nguồn gốc từ động từ "sēparāre" trong tiếng Latin cổ. "Sēparāre" được hình thành từ hai phần: "sē-" có nghĩa là "riêng rẽ, tách ra" và "parāre" có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "sắp xếp". Vì vậy, ý nghĩa gốc của nó là "chuẩn bị bằng cách tách rời" hoặc "sắp xếp thành những phần riêng biệt", nhấn mạnh hành động phân chia một cái gì đó thành các đơn vị riêng lẻ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc người đã bị tách rời. Khi nói về người, 'separated' thường ám chỉ một cặp vợ chồng hoặc đối tác không còn sống chung nhưng chưa chính thức ly hôn. Sắc thái của 'separated' thường nhẹ nhàng hơn so với 'divorced'.

Prepositions

from

'Separated from' dùng để chỉ sự tách rời khỏi một vật thể, người, hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The island is separated from the mainland by a narrow channel.' (Hòn đảo bị tách khỏi đất liền bởi một eo biển hẹp.) Khi nói về người, có thể dùng để chỉ sự tách biệt về mặt tình cảm hoặc thể chất. Ví dụ: 'He felt separated from his family after moving abroad.' (Anh ấy cảm thấy xa cách gia đình sau khi chuyển ra nước ngoài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + separated
  • widely widely separated
    (bị phân cách rộng rãi, ở cách xa nhau)
  • permanently permanently separated
    (bị chia cắt vĩnh viễn)
  • physically physically separated
    (bị cách ly về mặt thể chất)
  • geographically geographically separated
    (bị chia cắt về mặt địa lý)
Verb + separated
  • be be separated
    (bị chia cắt, bị tách ra)
  • keep keep separated
    (giữ cho tách biệt, giữ riêng rẽ)
Separated + Preposition
  • from separated from
    (tách khỏi, cách ly khỏi)
  • by separated by
    (bị chia cắt bởi (khoảng cách, vật cản))

Idioms

  • separated at birth

    sinh đôi thất lạc (dùng để nói đùa về hai người không quen biết nhưng trông giống nhau hoặc có sở thích/tính cách tương đồng một cách kỳ lạ)

    "You two look so alike, you must have been separated at birth!"

    (Hai bạn trông giống nhau quá, chắc là sinh đôi thất lạc rồi!)

  • legally separated

    ly thân (tình trạng vợ chồng không sống chung nhưng vẫn còn ràng buộc pháp lý, chưa ly hôn)

    "They are legally separated, but not yet divorced."

    (Họ đã ly thân hợp pháp, nhưng vẫn chưa ly hôn.)

  • separated by a narrow margin

    bị phân định bởi một khoảng cách/biên độ rất nhỏ (thường dùng trong cạnh tranh, thi đấu)

    "The two candidates were separated by a narrow margin in the election."

    (Hai ứng cử viên bị phân định bởi một biên độ rất nhỏ trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separated

Tính từ
Lật mặt

Đã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.

"They are separated but not yet divorced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the couple had communicated better, they wouldn't have separated.
Nếu cặp đôi giao tiếp tốt hơn, họ đã không chia tay.
Phủ định
If the judge hadn't been so biased, the children would not have been separated from their mother.
Nếu thẩm phán không quá thiên vị, những đứa trẻ đã không bị tách khỏi mẹ của chúng.
Nghi vấn
Would the refugees have been separated from their families if the war hadn't started?
Những người tị nạn có bị chia cắt khỏi gia đình của họ nếu chiến tranh không bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separated".

Ly thân (Legal Separation) trong hôn nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'ly thân' (legal separation) là một tình trạng pháp lý riêng biệt với 'ly hôn' (divorce). Nó cho phép các cặp vợ chồng sống riêng nhưng vẫn duy trì hôn nhân, thường là vì lý do tôn giáo, bảo hiểm, hoặc để giải quyết tài chính trước khi ly hôn chính thức. Đây là một bước đệm quan trọng trước khi đi đến quyết định cuối cùng.

Khoảng cách cá nhân (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'khoảng cách cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Mọi người thường thích được 'separated' (giữ khoảng cách) nhất định với người khác khi nói chuyện hoặc ở nơi công cộng, để cảm thấy thoải mái và có không gian riêng tư. Việc vi phạm khoảng cách này có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây khó chịu.