separated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been divided; no longer together.
Vietnamese Meaning
Đã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are separated but not yet divorced."
"Họ đã ly thân nhưng chưa ly dị."
-
"The two countries are separated by a mountain range."
"Hai quốc gia bị chia cắt bởi một dãy núi."
-
"The garbage should be separated for recycling."
"Rác thải nên được phân loại để tái chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách ra, chia ra, phân chia |
| Adjective | separate | riêng biệt, độc lập, không liên quan |
| Noun | separation | sự chia cắt, sự tách biệt, sự ly thân |
| Adverb | separately | một cách riêng rẽ, riêng lẻ |
| Adjective | separable | có thể tách rời, có thể chia ra |
| Adjective | inseparable | không thể tách rời, không thể chia cắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc người đã bị tách rời. Khi nói về người, 'separated' thường ám chỉ một cặp vợ chồng hoặc đối tác không còn sống chung nhưng chưa chính thức ly hôn. Sắc thái của 'separated' thường nhẹ nhàng hơn so với 'divorced'.
Prepositions
'Separated from' dùng để chỉ sự tách rời khỏi một vật thể, người, hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The island is separated from the mainland by a narrow channel.' (Hòn đảo bị tách khỏi đất liền bởi một eo biển hẹp.) Khi nói về người, có thể dùng để chỉ sự tách biệt về mặt tình cảm hoặc thể chất. Ví dụ: 'He felt separated from his family after moving abroad.' (Anh ấy cảm thấy xa cách gia đình sau khi chuyển ra nước ngoài.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely separated (bị phân cách rộng rãi, ở cách xa nhau)
-
permanently permanently separated (bị chia cắt vĩnh viễn)
-
physically physically separated (bị cách ly về mặt thể chất)
-
geographically geographically separated (bị chia cắt về mặt địa lý)
-
be be separated (bị chia cắt, bị tách ra)
-
keep keep separated (giữ cho tách biệt, giữ riêng rẽ)
-
from separated from (tách khỏi, cách ly khỏi)
-
by separated by (bị chia cắt bởi (khoảng cách, vật cản))
Idioms
-
separated at birth
sinh đôi thất lạc (dùng để nói đùa về hai người không quen biết nhưng trông giống nhau hoặc có sở thích/tính cách tương đồng một cách kỳ lạ)
"You two look so alike, you must have been separated at birth!"
(Hai bạn trông giống nhau quá, chắc là sinh đôi thất lạc rồi!)
-
legally separated
ly thân (tình trạng vợ chồng không sống chung nhưng vẫn còn ràng buộc pháp lý, chưa ly hôn)
"They are legally separated, but not yet divorced."
(Họ đã ly thân hợp pháp, nhưng vẫn chưa ly hôn.)
-
separated by a narrow margin
bị phân định bởi một khoảng cách/biên độ rất nhỏ (thường dùng trong cạnh tranh, thi đấu)
"The two candidates were separated by a narrow margin in the election."
(Hai ứng cử viên bị phân định bởi một biên độ rất nhỏ trong cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separated
Tính từĐã được chia cắt; không còn ở cùng nhau.
"They are separated but not yet divorced."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the couple had communicated better, they wouldn't have separated. |
Nếu cặp đôi giao tiếp tốt hơn, họ đã không chia tay. |
| Phủ định | If the judge hadn't been so biased, the children would not have been separated from their mother. |
Nếu thẩm phán không quá thiên vị, những đứa trẻ đã không bị tách khỏi mẹ của chúng. |
| Nghi vấn | Would the refugees have been separated from their families if the war hadn't started? |
Những người tị nạn có bị chia cắt khỏi gia đình của họ nếu chiến tranh không bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separated".
