(Top Banner Ad)
divine intervention
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

divine intervention

UK: /dɪˈvaɪn ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /dɪˈvaɪn ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự can thiệp của thần thánh sự phù hộ của trời phép màu của Chúa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of God or a god interceding in the affairs of the world or of humankind.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp của thần thánh; hành động của Chúa hoặc một vị thần can thiệp vào các vấn đề của thế giới hoặc nhân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believed the soldier's miraculous recovery was due to divine intervention."

    "Nhiều người tin rằng sự hồi phục kỳ diệu của người lính là do sự can thiệp của thần thánh."

  • "He attributed his escape from the fire to divine intervention."

    "Anh ấy cho rằng việc mình thoát khỏi đám cháy là nhờ sự can thiệp của thần thánh."

  • "Some religions believe in divine intervention to answer prayers."

    "Một số tôn giáo tin vào sự can thiệp của thần thánh để đáp lại lời cầu nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine thần thánh, thiêng liêng
Noun divinity thần tính, thần linh; khoa thần học
Adverb divinely một cách thần thánh, một cách siêu phàm
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervener người can thiệp, bên can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
Latin
deus
Latin
intervenire
Latin
inter
Latin
venire

Nguồn gốc từ 'divine'

Từ 'divine' (thần thánh, thiêng liêng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', mang ý nghĩa 'thuộc về một vị thần'. Từ này lại bắt nguồn từ 'deus', có nghĩa là 'thần'. Nó nhấn mạnh sự linh thiêng, siêu nhiên và vượt xa khả năng của con người.

Nguồn gốc từ 'intervention'

Từ 'intervention' (sự can thiệp) xuất phát từ tiếng Latin 'intervenire', có nghĩa là 'đến giữa' hoặc 'xen vào'. 'Inter' có nghĩa là 'giữa' và 'venire' có nghĩa là 'đến'. Nó gợi lên hành động xen vào một sự kiện hoặc tình huống để thay đổi kết quả.

Sự kết hợp 'divine intervention'

Khi hai từ này kết hợp, 'divine intervention' tạo thành một cụm từ tiếng Anh mạnh mẽ, mô tả hành động một đấng tối cao hoặc lực lượng thần thánh can thiệp vào các sự kiện trên trần gian, thường là để giải quyết một vấn đề, thay đổi vận mệnh, hoặc mang lại một kết quả phi thường, bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại, hoặc khi thảo luận về các sự kiện mà người ta tin là không thể giải thích một cách hợp lý mà không có sự can thiệp siêu nhiên. Nó mang ý nghĩa về một sức mạnh tối cao tác động trực tiếp đến cuộc sống con người hoặc diễn biến sự kiện.

Prepositions

in

Divine intervention *in* something. Ví dụ: Divine intervention in the course of history.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine intervention
  • miraculous miraculous divine intervention
    (sự can thiệp thần thánh kỳ diệu)
  • unexpected unexpected divine intervention
    (sự can thiệp thần thánh bất ngờ)
  • timely timely divine intervention
    (sự can thiệp thần thánh kịp thời)
  • providential providential divine intervention
    (sự can thiệp thần thánh đúng lúc, may mắn)
Verb + divine intervention
  • pray for pray for divine intervention
    (cầu nguyện sự can thiệp của thần thánh)
  • attribute to attribute (something) to divine intervention
    (quy (điều gì đó) cho sự can thiệp của thần thánh)
  • hope for hope for divine intervention
    (hy vọng sự can thiệp của thần thánh)
  • seek seek divine intervention
    (tìm kiếm sự can thiệp của thần thánh)
Prepositional phrase + divine intervention
  • by by divine intervention
    (nhờ sự can thiệp của thần thánh)
  • without without divine intervention
    (nếu không có sự can thiệp của thần thánh)

Idioms

  • by divine intervention

    nhờ sự can thiệp của thần thánh; do một lực lượng siêu nhiên giúp đỡ

    "The rescue was only possible by divine intervention."

    (Cuộc giải cứu chỉ có thể thực hiện được nhờ sự can thiệp của thần thánh.)

  • an act of divine intervention

    một hành động can thiệp của thần thánh; một sự kiện được coi là do quyền năng thần thánh gây ra

    "Many survivors described their escape as an act of divine intervention."

    (Nhiều người sống sót mô tả việc họ thoát nạn là một hành động can thiệp của thần thánh.)

  • a stroke of divine intervention

    một sự may mắn/cứu giúp bất ngờ từ thần thánh; một sự kiện tốt lành đến đúng lúc một cách khó tin

    "Just when all hope was lost, a stroke of divine intervention saved them."

    (Ngay khi mọi hy vọng dường như đã mất, một sự can thiệp thần thánh đã cứu họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine intervention

noun
Lật mặt

Sự can thiệp của thần thánh; hành động của Chúa hoặc một vị thần can thiệp vào các vấn đề của thế giới hoặc nhân loại.

"Many believed the soldier's miraculous recovery was due to divine intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people pray sincerely, they believe divine intervention sometimes occurs.
Nếu mọi người cầu nguyện thành tâm, họ tin rằng sự can thiệp của thần thánh đôi khi xảy ra.
Phủ định
When scientists conduct experiments, they often don't see divine intervention influencing the results.
Khi các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm, họ thường không thấy sự can thiệp của thần thánh ảnh hưởng đến kết quả.
Nghi vấn
If a miracle happens, do people question if it is divine intervention?
Nếu một phép lạ xảy ra, mọi người có đặt câu hỏi liệu đó có phải là sự can thiệp của thần thánh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attributed her miraculous recovery to divine intervention.
Cô ấy cho rằng sự phục hồi kỳ diệu của mình là do sự can thiệp của thần thánh.
Phủ định
They didn't believe that the outcome was due to divine intervention but rather luck.
Họ không tin rằng kết quả là do sự can thiệp của thần thánh mà là do may mắn.
Nghi vấn
When do you think divine intervention might occur?
Bạn nghĩ sự can thiệp của thần thánh có thể xảy ra khi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine intervention".

Deus ex machina

Trong kịch Hy Lạp cổ đại, 'deus ex machina' (thần từ cỗ máy) là một thiết bị kịch thuật mà một vị thần được đưa xuống sân khấu bằng một cỗ máy để giải quyết các vấn đề phức tạp trong cốt truyện một cách đột ngột và bất ngờ. Khái niệm này tương tự với 'divine intervention' ở chỗ cả hai đều nói về một giải pháp siêu nhiên, không lường trước được để hóa giải tình huống bế tắc.

Vai trò trong các tôn giáo

'Divine intervention' là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo. Tín đồ tin rằng các đấng tối cao có thể trực tiếp ảnh hưởng đến các sự kiện trần gian, ban phước lành, chỉ dẫn hoặc thậm chí là trừng phạt. Niềm tin này mang lại hy vọng, sự an ủi và định hình thế giới quan của hàng tỷ người.