divine intervention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of God or a god interceding in the affairs of the world or of humankind.
Vietnamese Meaning
Sự can thiệp của thần thánh; hành động của Chúa hoặc một vị thần can thiệp vào các vấn đề của thế giới hoặc nhân loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believed the soldier's miraculous recovery was due to divine intervention."
"Nhiều người tin rằng sự hồi phục kỳ diệu của người lính là do sự can thiệp của thần thánh."
-
"He attributed his escape from the fire to divine intervention."
"Anh ấy cho rằng việc mình thoát khỏi đám cháy là nhờ sự can thiệp của thần thánh."
-
"Some religions believe in divine intervention to answer prayers."
"Một số tôn giáo tin vào sự can thiệp của thần thánh để đáp lại lời cầu nguyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại, hoặc khi thảo luận về các sự kiện mà người ta tin là không thể giải thích một cách hợp lý mà không có sự can thiệp siêu nhiên. Nó mang ý nghĩa về một sức mạnh tối cao tác động trực tiếp đến cuộc sống con người hoặc diễn biến sự kiện.
Prepositions
Divine intervention *in* something. Ví dụ: Divine intervention in the course of history.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miraculous miraculous divine intervention (sự can thiệp thần thánh kỳ diệu)
-
unexpected unexpected divine intervention (sự can thiệp thần thánh bất ngờ)
-
timely timely divine intervention (sự can thiệp thần thánh kịp thời)
-
providential providential divine intervention (sự can thiệp thần thánh đúng lúc, may mắn)
-
pray for pray for divine intervention (cầu nguyện sự can thiệp của thần thánh)
-
attribute to attribute (something) to divine intervention (quy (điều gì đó) cho sự can thiệp của thần thánh)
-
hope for hope for divine intervention (hy vọng sự can thiệp của thần thánh)
-
seek seek divine intervention (tìm kiếm sự can thiệp của thần thánh)
-
by by divine intervention (nhờ sự can thiệp của thần thánh)
-
without without divine intervention (nếu không có sự can thiệp của thần thánh)
Idioms
-
by divine intervention
nhờ sự can thiệp của thần thánh; do một lực lượng siêu nhiên giúp đỡ
"The rescue was only possible by divine intervention."
(Cuộc giải cứu chỉ có thể thực hiện được nhờ sự can thiệp của thần thánh.)
-
an act of divine intervention
một hành động can thiệp của thần thánh; một sự kiện được coi là do quyền năng thần thánh gây ra
"Many survivors described their escape as an act of divine intervention."
(Nhiều người sống sót mô tả việc họ thoát nạn là một hành động can thiệp của thần thánh.)
-
a stroke of divine intervention
một sự may mắn/cứu giúp bất ngờ từ thần thánh; một sự kiện tốt lành đến đúng lúc một cách khó tin
"Just when all hope was lost, a stroke of divine intervention saved them."
(Ngay khi mọi hy vọng dường như đã mất, một sự can thiệp thần thánh đã cứu họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine intervention
nounSự can thiệp của thần thánh; hành động của Chúa hoặc một vị thần can thiệp vào các vấn đề của thế giới hoặc nhân loại.
"Many believed the soldier's miraculous recovery was due to divine intervention."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people pray sincerely, they believe divine intervention sometimes occurs. |
Nếu mọi người cầu nguyện thành tâm, họ tin rằng sự can thiệp của thần thánh đôi khi xảy ra. |
| Phủ định | When scientists conduct experiments, they often don't see divine intervention influencing the results. |
Khi các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm, họ thường không thấy sự can thiệp của thần thánh ảnh hưởng đến kết quả. |
| Nghi vấn | If a miracle happens, do people question if it is divine intervention? |
Nếu một phép lạ xảy ra, mọi người có đặt câu hỏi liệu đó có phải là sự can thiệp của thần thánh không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attributed her miraculous recovery to divine intervention. |
Cô ấy cho rằng sự phục hồi kỳ diệu của mình là do sự can thiệp của thần thánh. |
| Phủ định | They didn't believe that the outcome was due to divine intervention but rather luck. |
Họ không tin rằng kết quả là do sự can thiệp của thần thánh mà là do may mắn. |
| Nghi vấn | When do you think divine intervention might occur? |
Bạn nghĩ sự can thiệp của thần thánh có thể xảy ra khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine intervention".
