(Top Banner Ad)
act of god
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Bảo hiểm

act of god

UK: /ˈækt əv ˈɡɒd/ • US: /ˈækt əv ˈɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

thiên tai tai họa do trời giáng sự kiện bất khả kháng hành động của Thượng đế (theo nghĩa đen, ít dùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event outside of human control or activity; a natural catastrophe.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc hoạt động của con người; một thảm họa tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance policy doesn't cover damage caused by an act of God, such as a hurricane."

    "Chính sách bảo hiểm không chi trả cho các thiệt hại gây ra bởi thiên tai, chẳng hạn như bão lốc."

  • "The contract stipulated that the company was not liable for damages caused by an act of God."

    "Hợp đồng quy định rằng công ty không chịu trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra bởi thiên tai."

  • "The farmer lost his entire crop due to what he considered an act of God: a severe drought."

    "Người nông dân mất trắng vụ mùa vì một điều mà ông cho là do trời định: một đợt hạn hán nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase force majeure Sự kiện bất khả kháng (một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bao gồm cả thiên tai và các sự kiện do con người gây ra như chiến tranh).
Noun catastrophe Thảm họa, tai ương.
Adjective unforeseeable Không thể lường trước được.
Adjective unavoidable Không thể tránh khỏi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vis divina (divine force)
Middle English (Calque)
act of God

Nguồn Gốc Pháp Lý

Thuật ngữ 'act of God' có nguồn gốc từ luật La Mã ('vis divina') và được du nhập vào luật pháp Anh. Nó được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra do các thế lực tự nhiên hùng mạnh, không thể lường trước và nằm ngoài sự kiểm soát của con người, chẳng hạn như động đất, bão lụt, hoặc sét đánh. Trong hợp đồng, điều khoản này giúp các bên được miễn trách nhiệm nếu không thể thực hiện nghĩa vụ do một sự kiện như vậy.

Ý Nghĩa Tôn Giáo

Ngoài ý nghĩa pháp lý, cụm từ này còn phản ánh niềm tin lịch sử rằng các vị thần có thể can thiệp trực tiếp vào cuộc sống của con người. Nhiều nền văn hóa cổ đại giải thích các thảm họa tự nhiên là sự trừng phạt hoặc thông điệp từ các vị thần. Dấu ấn này vẫn còn trong ngôn ngữ ngày nay, mặc dù cách sử dụng hiện đại thường mang tính thế tục hơn.

Usage Note

Cụm từ "act of God" thường được sử dụng trong hợp đồng bảo hiểm để chỉ các sự kiện bất khả kháng, những sự kiện tự nhiên không thể lường trước và ngăn chặn được, gây ra thiệt hại. Nó thường loại trừ trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường cho những thiệt hại phát sinh từ các sự kiện này. Sự khác biệt với 'force majeure' là 'act of God' nhấn mạnh yếu tố tự nhiên và không thể ngăn cản, trong khi 'force majeure' có thể bao gồm cả các sự kiện do con người gây ra nhưng cũng nằm ngoài tầm kiểm soát (ví dụ: chiến tranh, bạo loạn).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'act' (hành động) với 'God' (Thượng đế/thiên nhiên), chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act of god
  • be considered an act of god
    (được coi là một sự kiện bất khả kháng.)
  • be caused by an act of god
    (bị gây ra bởi một sự kiện bất khả kháng.)
  • claim (it was) an act of god
    (tuyên bố (đó là) một sự kiện bất khả kháng.)
Adjective + act of god
  • a pure act of god
    (một sự kiện bất khả kháng thuần túy.)
  • a true act of god
    (một sự kiện bất khả kháng thực sự.)
Noun + act of god
  • insurance for acts of god
    (bảo hiểm cho các sự kiện bất khả kháng.)
  • a victim of an act of god
    (nạn nhân của một sự kiện bất khả kháng.)

Idioms

  • (be) an act of God

    Là một sự kiện tự nhiên không thể lường trước và không thể kiểm soát, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và bảo hiểm để miễn trừ trách nhiệm.

    "The insurance company refused to pay for the damage, claiming the hurricane was an act of God."

    (Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường thiệt hại, cho rằng cơn bão là một sự kiện bất khả kháng.)

  • blame something on an act of God

    Đổ lỗi cho một sự kiện không thể kiểm soát để trốn tránh trách nhiệm cá nhân.

    "Instead of admitting his poor planning, the organizer blamed the festival's failure on an act of God due to the unexpected rain."

    (Thay vì thừa nhận kế hoạch yếu kém của mình, nhà tổ chức đã đổ lỗi thất bại của lễ hội cho một sự kiện bất khả kháng do cơn mưa bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act of god

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hoặc hoạt động của con người; một thảm họa tự nhiên.

"The insurance policy doesn't cover damage caused by an act of God, such as a hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act of god".

Điều khoản 'Bất khả kháng' trong Hợp đồng

Trong luật pháp phương Tây, 'act of God' là một khái niệm quan trọng trong các hợp đồng. Nó thường là một phần của điều khoản 'Force Majeure' (Bất khả kháng). Nếu một sự kiện được phân loại là 'act of God' xảy ra, các bên có thể được tạm thời hoặc vĩnh viễn miễn thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng mà không bị phạt. Điều này bảo vệ các doanh nghiệp và cá nhân khỏi những rủi ro nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

Sự Chuyển Dịch sang Thuật ngữ Trung lập

Trong xã hội hiện đại và đa văn hóa, việc sử dụng cụm từ 'act of God' đang dần giảm bớt trong các văn bản chính thức để tránh ngụ ý tôn giáo. Thay vào đó, các thuật ngữ trung lập hơn như 'natural disaster' (thiên tai), 'unforeseeable event' (sự kiện không lường trước), hay 'force majeure' (bất khả kháng) được ưa chuộng hơn để đảm bảo tính bao hàm và rõ ràng về mặt pháp lý.