(Top Banner Ad)
providence
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

providence

UK: /ˈprɒv.ɪ.dəns/ • US: /ˈprɑː.vɪ.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự quan phòng ý trời sự trù liệu sự chuẩn bị chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protective care of God or of nature as a spiritual power.

Vietnamese Meaning

Sự quan phòng của Chúa hoặc của tự nhiên như một quyền năng tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They trusted in the providence of God."

    "Họ tin vào sự quan phòng của Chúa."

  • "It seemed like an act of providence that we found the lost child."

    "Có vẻ như một hành động của sự quan phòng mà chúng tôi tìm thấy đứa trẻ bị lạc."

  • "His success was due to hard work and a little bit of providence."

    "Thành công của anh ấy là do sự chăm chỉ và một chút may mắn (hoặc sự quan phòng)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective provident Có tầm nhìn xa, biết lo liệu trước; tiết kiệm, cẩn trọng.
Adjective improvident Không có tầm nhìn xa, không lo liệu trước; hoang phí, thiếu thận trọng.
Adverb providently Một cách lo xa, một cách tiết kiệm.
Adverb improvidently Một cách không lo xa, một cách hoang phí.
Verb provide Cung cấp, chu cấp; dự phòng, chuẩn bị.
Noun provider Người/nhà cung cấp.
Noun provision Sự cung cấp, điều khoản; đồ dự trữ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weid-
Latin
videre
Latin
providere
Latin
providens
Latin
providentia
Old French
providence
English
providence

Nguồn gốc Latinh của 'Providence'

Từ "providence" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ động từ "providere", nghĩa đen là "nhìn thấy trước" hoặc "chuẩn bị trước". "Pro-" là tiền tố nghĩa là "trước" và "videre" nghĩa là "nhìn". Vì vậy, "providence" ban đầu mang ý nghĩa là sự nhìn xa trông rộng, sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai, và sau này phát triển thêm nghĩa về sự quan phòng hay chăm sóc của thần linh.

Usage Note

Từ 'providence' thường được sử dụng để chỉ niềm tin rằng có một lực lượng siêu nhiên (thường là Thượng Đế) đang can thiệp và hướng dẫn các sự kiện trên thế giới. Nó mang ý nghĩa về sự an ủi, hy vọng và tin tưởng vào một kế hoạch lớn hơn. So với 'fate' (định mệnh), 'providence' mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự bảo vệ và hướng dẫn thay vì sự tất yếu và không thể tránh khỏi.

Prepositions

of by

‘Providence of God’ dùng để chỉ sự quan phòng của Chúa. ‘By providence’ dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra do sự quan phòng (của Chúa hoặc một lực lượng siêu nhiên khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + providence
  • divine divine providence
    (sự quan phòng của Chúa/thần thánh)
  • special special providence
    (sự quan phòng đặc biệt)
  • kind kind providence
    (sự quan phòng nhân từ)
Verb + providence
  • trust in trust in providence
    (tin cậy vào sự quan phòng (của Chúa/số phận))
  • thank thank providence
    (cảm ơn số phận/sự quan phòng)
  • rely on rely on providence
    (dựa vào sự quan phòng (của Chúa/số phận))
Noun + providence
  • hand of the hand of providence
    (bàn tay của sự quan phòng (nghĩa là tác động của Chúa/số phận))
  • act of an act of providence
    (một hành động của sự quan phòng (một sự kiện do Chúa/số phận sắp đặt))
Prepositional Phrase
  • by by providence
    (do sự quan phòng (của Chúa/số phận))
  • through through providence
    (nhờ sự quan phòng (của Chúa/số phận))

Idioms

  • by divine providence

    nhờ sự quan phòng của Chúa/số phận thiêng liêng

    "By divine providence, they found shelter just before the storm hit."

    (Nhờ sự quan phòng của Chúa, họ đã tìm được chỗ trú ẩn ngay trước khi cơn bão ập đến.)

  • tempt providence

    liều lĩnh, tự đặt mình vào nguy hiểm không cần thiết, thử thách sự chịu đựng của Chúa/số phận.

    "Walking alone in that dangerous area at night is tempting providence."

    (Đi một mình trong khu vực nguy hiểm đó vào ban đêm là đang tự chuốc lấy rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

providence

noun
Lật mặt

Sự quan phòng của Chúa hoặc của tự nhiên như một quyền năng tâm linh.

"They trusted in the providence of God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To rely on providence is to accept that some things are beyond our control.
Tin vào sự quan phòng là chấp nhận rằng một số điều nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.
Phủ định
Not to acknowledge providence is to assume we are entirely self-sufficient.
Không thừa nhận sự quan phòng là cho rằng chúng ta hoàn toàn tự túc.
Nghi vấn
Is it wise to attribute every success to providence without acknowledging our own efforts?
Có khôn ngoan không khi quy mọi thành công cho sự quan phòng mà không thừa nhận nỗ lực của chính chúng ta?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believed that providence had guided them to this land.
Họ tin rằng sự quan phòng đã dẫn dắt họ đến vùng đất này.
Phủ định
Only through providential intervention could they have survived the storm. (Đảo ngữ với 'Only')
Chỉ thông qua sự can thiệp may mắn của số mệnh, họ mới có thể sống sót sau cơn bão.
Nghi vấn
Should providence smile upon us, we will succeed. (Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1)
Nếu số mệnh mỉm cười với chúng ta, chúng ta sẽ thành công.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed in divine providence.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin vào sự quan phòng của Chúa.
Phủ định
He told me that he did not think it was providential that they met.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ việc họ gặp nhau là do định mệnh.
Nghi vấn
She asked if it was providentially arranged that they arrived at the same time.
Cô ấy hỏi liệu có phải do sự sắp đặt của số phận mà họ đến cùng một lúc hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was providential that we met before the storm.
Thật là may mắn thay chúng ta đã gặp nhau trước cơn bão.
Phủ định
Isn't it providential that we found a solution just in time?
Chẳng phải thật là may mắn khi chúng ta tìm ra giải pháp vừa kịp lúc sao?
Nghi vấn
Do you believe in providence when things seem to fall into place perfectly?
Bạn có tin vào sự an bài của số phận khi mọi thứ dường như diễn ra hoàn hảo không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was providentially saving money for his retirement even when he was young.
Anh ấy đã tiết kiệm tiền một cách thận trọng cho việc nghỉ hưu ngay cả khi còn trẻ.
Phủ định
They were not relying on providence; they were actively seeking solutions.
Họ không dựa vào sự may rủi; họ đang tích cực tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Were you believing in divine providence when you found the lost key?
Bạn có tin vào sự sắp đặt của số phận khi bạn tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her success was more providential than planned.
Thành công của cô ấy mang tính chất may mắn hơn là kế hoạch.
Phủ định
The outcome wasn't as providentially arranged as we had hoped.
Kết quả không được sắp xếp một cách may mắn như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Was their meeting more providential than coincidental?
Cuộc gặp gỡ của họ mang tính may mắn hơn là trùng hợp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "providence".

Khái niệm 'Sự Quan Phòng' trong tôn giáo phương Tây

Trong nhiều tôn giáo phương Tây như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, 'Providence' (Sự Quan Phòng) là một niềm tin cốt lõi. Nó đề cập đến sự can thiệp và hướng dẫn liên tục của Chúa vào các sự kiện trên thế giới. Niềm tin này ngụ ý rằng Chúa không chỉ tạo ra vũ trụ mà còn tiếp tục chăm sóc, bảo vệ và hướng dẫn loài người cùng mọi thứ diễn ra theo một kế hoạch thiêng liêng, có mục đích.

Thành phố Providence ở Mỹ

Thành phố Providence, thủ phủ của bang Rhode Island, Hoa Kỳ, được đặt tên bởi người sáng lập Roger Williams vào năm 1636. Ông đặt tên thành phố này là 'Providence Plantations' để bày tỏ lòng biết ơn đối với 'sự quan phòng nhân từ của Chúa' (God's merciful providence) đã giúp ông và những người theo ông tìm thấy nơi trú ẩn an toàn sau khi bị trục xuất khỏi thuộc địa Massachusetts vì niềm tin tôn giáo của họ. Đây là một ví dụ rõ nét về việc khái niệm 'providence' được đưa vào tên địa danh trong văn hóa phương Tây.