(Top Banner Ad)
Djibouti
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Djibouti

UK: /dʒɪˈbuːti/ • US: /dʒɪˈbuːti/

Nghĩa tiếng Việt

Cộng hòa Djibouti nước Djibouti thành phố Djibouti (khi chỉ thủ đô)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Horn of Africa.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở vùng Sừng Châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Djibouti is a small country strategically located in the Horn of Africa."

    "Djibouti là một quốc gia nhỏ có vị trí chiến lược ở vùng Sừng Châu Phi."

  • "Djibouti gained its independence in 1977."

    "Djibouti giành được độc lập vào năm 1977."

  • "The port of Djibouti is vital for trade in the region."

    "Cảng Djibouti rất quan trọng đối với thương mại trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Djiboutian Người Djibouti (công dân của Djibouti)
Adjective Djiboutian Thuộc về Djibouti; của Djibouti

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Afar/Somali
Gabuuti/Jaboot
French
Djibouti
English
Djibouti

Nguồn gốc tên Djibouti

Tên 'Djibouti' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Afar hoặc tiếng Somali, có thể từ 'Gabuuti' hoặc 'Jaboot'. Một số giả thuyết cho rằng nó đề cập đến một loại thảm dệt truyền thống làm từ sợi cọ, hoặc tên của một bộ lạc địa phương. Người Pháp đã lấy tên địa phương này để đặt cho thành phố cảng và sau đó là cho toàn bộ quốc gia.

Usage Note

Thường được dùng như một danh từ riêng chỉ quốc gia Djibouti. Đôi khi được dùng để chỉ thành phố Djibouti, thủ đô của quốc gia này.

Prepositions

in to from

in Djibouti (ở Djibouti), to Djibouti (đến Djibouti), from Djibouti (từ Djibouti). Các giới từ này biểu thị vị trí, hướng, và nguồn gốc liên quan đến quốc gia Djibouti.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Djibouti
  • independent independent Djibouti
    (Djibouti độc lập)
  • coastal coastal Djibouti
    (Djibouti ven biển)
  • strategic strategic Djibouti
    (Djibouti mang tính chiến lược)
Verb + Djibouti
  • visit visit Djibouti
    (thăm Djibouti)
  • travel to travel to Djibouti
    (du lịch đến Djibouti)
Djibouti + Noun
  • Djibouti City Djibouti City
    (Thành phố Djibouti (thủ đô))
  • Djibouti port Djibouti port
    (cảng Djibouti)
  • Djibouti government Djibouti government
    (chính phủ Djibouti)

Idioms

  • the Republic of Djibouti

    Cộng hòa Djibouti (tên chính thức của quốc gia)

    "The official name of the country is the Republic of Djibouti."

    (Tên chính thức của đất nước là Cộng hòa Djibouti.)

  • the port of Djibouti

    cảng Djibouti (cảng biển quan trọng)

    "Many international ships use the port of Djibouti for refueling."

    (Nhiều tàu quốc tế sử dụng cảng Djibouti để tiếp nhiên liệu.)

  • Djibouti City

    Thành phố Djibouti (thủ đô của Djibouti)

    "Djibouti City is the capital and largest city of the country."

    (Thành phố Djibouti là thủ đô và thành phố lớn nhất của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Djibouti

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở vùng Sừng Châu Phi.

"Djibouti is a small country strategically located in the Horn of Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers Djibouti his favorite travel destination.
Anh ấy coi Djibouti là điểm đến du lịch yêu thích của mình.
Phủ định
They are not Djiboutian, they are from Eritrea.
Họ không phải là người Djibouti, họ đến từ Eritrea.
Nghi vấn
Is this souvenir from Djibouti yours?
Có phải món quà lưu niệm từ Djibouti này là của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Djibouti, a country in the Horn of Africa, is known for its strategic location, diverse landscapes, and vibrant culture.
Djibouti, một quốc gia ở vùng Sừng Châu Phi, nổi tiếng với vị trí chiến lược, cảnh quan đa dạng và văn hóa sôi động.
Phủ định
Unlike other nations in the region, Djibouti, despite its arid climate, has maintained relative political stability, and economic growth.
Không giống như các quốc gia khác trong khu vực, Djibouti, mặc dù có khí hậu khô cằn, vẫn duy trì được sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế tương đối.
Nghi vấn
Considering its small size, does Djibouti, a key player in regional trade, exert significant influence, and attract international investment?
Xét đến quy mô nhỏ của nó, Djibouti, một nhân tố quan trọng trong thương mại khu vực, có gây ảnh hưởng đáng kể và thu hút đầu tư quốc tế không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the Djiboutian delegation will have been discussing economic cooperation for a week.
Đến khi hội nghị kết thúc, phái đoàn Djibouti sẽ đã thảo luận về hợp tác kinh tế được một tuần.
Phủ định
By next month, the construction company won't have been working in Djibouti for more than five years.
Đến tháng tới, công ty xây dựng sẽ chưa làm việc ở Djibouti quá năm năm.
Nghi vấn
Will the team have been training in Djibouti for over a month by the time the competition starts?
Liệu đội tuyển sẽ đã tập luyện ở Djibouti hơn một tháng vào thời điểm cuộc thi bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Djibouti".

Vị trí địa chiến lược

Djibouti nằm ở một vị trí chiến lược quan trọng tại Eo biển Bab-el-Mandeb, cửa ngõ vào Biển Đỏ, nối liền Biển Đỏ và Vịnh Aden. Vị trí này khiến nó trở thành một tuyến đường hàng hải quan trọng toàn cầu và là địa điểm đặt căn cứ quân sự của nhiều cường quốc (như Mỹ, Trung Quốc, Pháp, Nhật Bản).

Khí hậu và Địa lý độc đáo

Djibouti nổi tiếng với cảnh quan sa mạc khắc nghiệt, hồ muối (như Hồ Assal, một trong những điểm thấp nhất ở châu Phi và là hồ muối lớn thứ ba thế giới) và các núi lửa. Khí hậu ở đây rất nóng và khô hạn, tạo nên một môi trường sống độc đáo.