(Top Banner Ad)
africa
A2
noun A2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

africa

UK: /ˈæfrɪkə/ • US: /ˈæfrɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

châu Phi lục địa đen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second-largest continent, lying south of Europe and between the Atlantic and Indian Oceans.

Vietnamese Meaning

Châu Phi, lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm ở phía nam châu Âu và giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many animals live in Africa."

    "Nhiều loài động vật sống ở Châu Phi."

  • "She traveled to Africa last year."

    "Cô ấy đã du lịch đến Châu Phi năm ngoái."

  • "Africa is a continent with diverse cultures."

    "Châu Phi là một lục địa với nhiều nền văn hóa đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun African Người châu Phi (danh từ chỉ người)
Adjective African Thuộc về châu Phi, có nguồn gốc châu Phi
Prefix Afro- Tiền tố chỉ sự liên kết về văn hóa, chủng tộc hoặc địa lý với châu Phi (ví dụ: Afro-American)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Africa
Middle English
Affrica
Modern English
Africa

Nguồn gốc La Mã

Tên gọi 'Africa' xuất phát từ tiếng Latinh. Ban đầu, người La Mã dùng từ này để chỉ một tỉnh nhỏ của họ xung quanh Carthage (nay là Tunisia), gọi là Africa Proconsularis. Tên này được cho là bắt nguồn từ tên của bộ tộc bản địa 'Afri' sống trong khu vực đó.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ một lục địa cụ thể. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý, lịch sử đến chính trị và văn hóa.

Prepositions

in of from

in Africa: đề cập đến vị trí bên trong lục địa Châu Phi.
of Africa: đề cập đến một phần của Châu Phi hoặc một thuộc tính của nó.
from Africa: đề cập đến nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Châu Phi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Africa (Khu vực hóa)
  • Sub-Saharan Sub-Saharan Africa
    (Châu Phi Hạ Sahara (khu vực phía Nam sa mạc Sahara))
  • North North Africa
    (Bắc Phi)
  • Southern Southern Africa
    (Miền Nam châu Phi)
Verb + Africa / Africa + Preposition (Hành động)
  • invest invest in Africa
    (đầu tư vào châu Phi)
  • develop develop Africa
    (phát triển châu Phi)
  • travel travel across Africa
    (du lịch xuyên châu Phi)

Idioms

  • The Dark Continent

    Lục địa Đen (Tên gọi lịch sử, ám chỉ sự bí ẩn và chưa được khám phá, hiện ít được sử dụng vì mang sắc thái tiêu cực)

    "Explorers in the 19th century sought to uncover the mysteries of the Dark Continent."

    (Các nhà thám hiểm trong thế kỷ 19 đã tìm cách vén màn những bí ẩn của Lục địa Đen.)

  • A journey to Africa

    Một cuộc hành trình đầy thử thách hoặc lớn lao (sử dụng ẩn dụ)

    "Starting this new business felt like a journey to Africa, full of unknown risks and rewards."

    (Việc bắt đầu công việc kinh doanh mới này cứ như là một cuộc hành trình đến châu Phi vậy, đầy rẫy những rủi ro và phần thưởng chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

africa

noun
Lật mặt

Châu Phi, lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm ở phía nam châu Âu và giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

"Many animals live in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That African culture is diverse is widely known.
Việc văn hóa châu Phi đa dạng là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether Africa will overcome its challenges is not a certainty.
Liệu Châu Phi có vượt qua được những thách thức của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why African countries are developing at different rates is a subject of ongoing debate.
Tại sao các quốc gia châu Phi phát triển với tốc độ khác nhau là một chủ đề tranh luận liên tục.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dances Africanly at the festival.
Cô ấy nhảy theo phong cách châu Phi tại lễ hội.
Phủ định
He doesn't dress Africanly for the meeting.
Anh ấy không ăn mặc theo phong cách châu Phi cho cuộc họp.
Nghi vấn
Do they sing Africanly during the ceremony?
Họ có hát theo phong cách châu Phi trong buổi lễ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study African history, you will understand the continent better.
Nếu bạn học lịch sử Châu Phi, bạn sẽ hiểu lục địa này hơn.
Phủ định
If they don't invest in Africa, they won't see significant economic growth.
Nếu họ không đầu tư vào Châu Phi, họ sẽ không thấy sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Nghi vấn
Will you visit Africa if you have the opportunity?
Bạn có đến thăm Châu Phi nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had travelled to Africa last year, I would have seen the Great Migration.
Nếu tôi đã đi du lịch đến Châu Phi năm ngoái, tôi đã được xem cuộc Đại Di Cư.
Phủ định
If they hadn't invested in African infrastructure, the region would not have experienced such rapid growth.
Nếu họ đã không đầu tư vào cơ sở hạ tầng Châu Phi, khu vực này đã không trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would she have understood African culture better if she had lived there longer?
Liệu cô ấy có hiểu văn hóa Châu Phi tốt hơn nếu cô ấy sống ở đó lâu hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many animals live in Africa.
Nhiều loài động vật sống ở Châu Phi.
Phủ định
She doesn't know much about African history.
Cô ấy không biết nhiều về lịch sử Châu Phi.
Nghi vấn
Which African country is famous for its pyramids?
Quốc gia châu Phi nào nổi tiếng với kim tự tháp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African economy will grow significantly next year.
Nền kinh tế châu Phi sẽ tăng trưởng đáng kể vào năm tới.
Phủ định
I am not going to visit Africa this summer because of the pandemic.
Tôi sẽ không đến thăm Châu Phi vào mùa hè này vì đại dịch.
Nghi vấn
Will you travel to Africa someday?
Bạn có đi du lịch đến Châu Phi vào một ngày nào đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African safari was an unforgettable experience.
Chuyến đi săn ở Châu Phi là một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
She wasn't born in Africa.
Cô ấy không được sinh ra ở Châu Phi.
Nghi vấn
Did they travel to Africa last year?
Họ đã du lịch đến Châu Phi vào năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "africa".

Cái nôi của Nhân loại

Châu Phi được các nhà khoa học công nhận là 'Cái nôi của Nhân loại' (Cradle of Humanity). Bằng chứng hóa thạch cho thấy tổ tiên của loài người hiện đại (Homo sapiens) đã tiến hóa lần đầu tiên tại đây trước khi di cư ra khắp thế giới.

Sự đa dạng về ngôn ngữ

Châu Phi là lục địa có sự đa dạng ngôn ngữ lớn nhất thế giới, với ước tính có khoảng 1.500 đến 2.000 ngôn ngữ khác nhau được sử dụng, thuộc nhiều ngữ hệ lớn.