africa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The second-largest continent, lying south of Europe and between the Atlantic and Indian Oceans.
Vietnamese Meaning
Châu Phi, lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm ở phía nam châu Âu và giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many animals live in Africa."
"Nhiều loài động vật sống ở Châu Phi."
-
"She traveled to Africa last year."
"Cô ấy đã du lịch đến Châu Phi năm ngoái."
-
"Africa is a continent with diverse cultures."
"Châu Phi là một lục địa với nhiều nền văn hóa đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ một lục địa cụ thể. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý, lịch sử đến chính trị và văn hóa.
Prepositions
in Africa: đề cập đến vị trí bên trong lục địa Châu Phi.
of Africa: đề cập đến một phần của Châu Phi hoặc một thuộc tính của nó.
from Africa: đề cập đến nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Châu Phi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sub-Saharan Sub-Saharan Africa (Châu Phi Hạ Sahara (khu vực phía Nam sa mạc Sahara))
-
North North Africa (Bắc Phi)
-
Southern Southern Africa (Miền Nam châu Phi)
-
invest invest in Africa (đầu tư vào châu Phi)
-
develop develop Africa (phát triển châu Phi)
-
travel travel across Africa (du lịch xuyên châu Phi)
Idioms
-
The Dark Continent
Lục địa Đen (Tên gọi lịch sử, ám chỉ sự bí ẩn và chưa được khám phá, hiện ít được sử dụng vì mang sắc thái tiêu cực)
"Explorers in the 19th century sought to uncover the mysteries of the Dark Continent."
(Các nhà thám hiểm trong thế kỷ 19 đã tìm cách vén màn những bí ẩn của Lục địa Đen.)
-
A journey to Africa
Một cuộc hành trình đầy thử thách hoặc lớn lao (sử dụng ẩn dụ)
"Starting this new business felt like a journey to Africa, full of unknown risks and rewards."
(Việc bắt đầu công việc kinh doanh mới này cứ như là một cuộc hành trình đến châu Phi vậy, đầy rẫy những rủi ro và phần thưởng chưa biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
africa
nounChâu Phi, lục địa lớn thứ hai trên thế giới, nằm ở phía nam châu Âu và giữa Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
"Many animals live in Africa."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That African culture is diverse is widely known. |
Việc văn hóa châu Phi đa dạng là điều được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | Whether Africa will overcome its challenges is not a certainty. |
Liệu Châu Phi có vượt qua được những thách thức của mình hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why African countries are developing at different rates is a subject of ongoing debate. |
Tại sao các quốc gia châu Phi phát triển với tốc độ khác nhau là một chủ đề tranh luận liên tục. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dances Africanly at the festival. |
Cô ấy nhảy theo phong cách châu Phi tại lễ hội. |
| Phủ định | He doesn't dress Africanly for the meeting. |
Anh ấy không ăn mặc theo phong cách châu Phi cho cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do they sing Africanly during the ceremony? |
Họ có hát theo phong cách châu Phi trong buổi lễ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study African history, you will understand the continent better. |
Nếu bạn học lịch sử Châu Phi, bạn sẽ hiểu lục địa này hơn. |
| Phủ định | If they don't invest in Africa, they won't see significant economic growth. |
Nếu họ không đầu tư vào Châu Phi, họ sẽ không thấy sự tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Nghi vấn | Will you visit Africa if you have the opportunity? |
Bạn có đến thăm Châu Phi nếu bạn có cơ hội không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had travelled to Africa last year, I would have seen the Great Migration. |
Nếu tôi đã đi du lịch đến Châu Phi năm ngoái, tôi đã được xem cuộc Đại Di Cư. |
| Phủ định | If they hadn't invested in African infrastructure, the region would not have experienced such rapid growth. |
Nếu họ đã không đầu tư vào cơ sở hạ tầng Châu Phi, khu vực này đã không trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have understood African culture better if she had lived there longer? |
Liệu cô ấy có hiểu văn hóa Châu Phi tốt hơn nếu cô ấy sống ở đó lâu hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many animals live in Africa. |
Nhiều loài động vật sống ở Châu Phi. |
| Phủ định | She doesn't know much about African history. |
Cô ấy không biết nhiều về lịch sử Châu Phi. |
| Nghi vấn | Which African country is famous for its pyramids? |
Quốc gia châu Phi nào nổi tiếng với kim tự tháp? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The African economy will grow significantly next year. |
Nền kinh tế châu Phi sẽ tăng trưởng đáng kể vào năm tới. |
| Phủ định | I am not going to visit Africa this summer because of the pandemic. |
Tôi sẽ không đến thăm Châu Phi vào mùa hè này vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Will you travel to Africa someday? |
Bạn có đi du lịch đến Châu Phi vào một ngày nào đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The African safari was an unforgettable experience. |
Chuyến đi săn ở Châu Phi là một trải nghiệm khó quên. |
| Phủ định | She wasn't born in Africa. |
Cô ấy không được sinh ra ở Châu Phi. |
| Nghi vấn | Did they travel to Africa last year? |
Họ đã du lịch đến Châu Phi vào năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "africa".
