(Top Banner Ad)
country
A1
danh từ A1

country

UK: /ˈkʌntri/ • US: /ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia đất nước vùng quê nông thôn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "France is a beautiful country."

    "Pháp là một quốc gia xinh đẹp."

  • "What's your favorite country to visit?"

    "Bạn thích đến thăm quốc gia nào nhất?"

  • "The country air is so refreshing."

    "Không khí ở vùng quê thật sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman / countrywoman người đồng hương; người dân quê
Adjective/Adverb cross-country xuyên quốc gia, băng đồng (ví dụ: chạy việt dã)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
contrata
Old French
contrée
Middle English
contree
English
country

Từ Vùng Đất 'Đối Diện' đến 'Quốc Gia'

Từ 'country' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrata', có nghĩa là '(vùng đất) ở phía đối diện'. Ban đầu, nó chỉ một vùng đất hoặc một khu vực. Qua thời gian trong tiếng Pháp cổ ('contrée'), ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia. Điều thú vị là ngày nay, 'country' vừa có nghĩa là một quốc gia, một dân tộc (a nation), vừa có nghĩa là vùng nông thôn (the countryside), trái ngược với thành thị.

Usage Note

Từ 'country' thường được dùng để chỉ một quốc gia độc lập về chính trị và có chủ quyền trên một vùng lãnh thổ nhất định. Nó nhấn mạnh đến yếu tố chính trị, văn hóa, và địa lý. Khác với 'state' có thể chỉ một bang hoặc một đơn vị hành chính nhỏ hơn trong một quốc gia, 'country' luôn chỉ một quốc gia độc lập. Ví dụ, 'United States' vừa là 'country' vừa là 'state' (trong nghĩa 'state' có nghĩa là quốc gia), nhưng 'California' chỉ là 'state' (trong nghĩa 'bang'). 'Nation' gần nghĩa với 'country' nhưng thường nhấn mạnh đến yếu tố dân tộc và văn hóa hơn là yếu tố chính trị.

Prepositions

in to from

'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong một quốc gia (ví dụ: 'I live in Vietnam'). 'to' được dùng để chỉ sự di chuyển đến một quốc gia (ví dụ: 'I am going to Japan'). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ một quốc gia (ví dụ: 'He is from Canada').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country
  • developed country
    (quốc gia phát triển)
  • foreign country
    (nước ngoài)
  • home country
    (quê hương, đất nước mình)
  • beautiful country
    (đất nước xinh đẹp)
Verb + country
  • run the country
    (điều hành đất nước)
  • serve your country
    (phục vụ tổ quốc)
  • represent your country
    (đại diện cho quốc gia)
Noun + country
  • love of country
    (tình yêu quê hương đất nước)
  • host country
    (nước chủ nhà (tổ chức sự kiện))

Idioms

  • a country mile

    một khoảng cách rất xa, xa tít tắp.

    "The nearest gas station is a country mile from here."

    (Trạm xăng gần nhất ở cách đây xa lắc.)

  • go to the country

    (Trong chính trị Anh, Úc) tổ chức một cuộc tổng tuyển cử.

    "The Prime Minister has decided to go to the country in October."

    (Thủ tướng đã quyết định tổ chức tổng tuyển cử vào tháng Mười.)

  • a country cousin

    người họ hàng ở quê, thường ám chỉ một người ngây thơ, quê mùa.

    "When she first moved to the city, she felt like a country cousin with her simple clothes and manners."

    (Khi mới chuyển đến thành phố, cô ấy cảm thấy mình như một 'cô gái nhà quê' với quần áo và cách cư xử giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country

danh từ
Lật mặt

một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.

"France is a beautiful country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country".

'Country': Quốc Gia hay Nông Thôn?

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, 'country' có hai ý nghĩa mạnh mẽ. 'My country' (đất nước tôi) thể hiện lòng yêu nước và bản sắc dân tộc. Nhưng 'the country' (hoặc 'the countryside') lại có nghĩa là vùng nông thôn, một nơi yên bình, gần gũi với thiên nhiên, trái ngược với thành phố ồn ào. Hình ảnh lãng mạn về 'the country' rất phổ biến trong văn học và phim ảnh.

Nhạc Đồng Quê (Country Music)

Nhạc Đồng quê là một thể loại âm nhạc nổi tiếng có nguồn gốc từ miền Nam Hoa Kỳ. Lời bài hát thường kể những câu chuyện về cuộc sống đời thường, tình yêu, và những khó khăn, đặc biệt là của tầng lớp lao động và người dân nông thôn. Đây là một phần quan trọng và đặc trưng trong văn hóa Mỹ.