country
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Country'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm một lãnh thổ cụ thể.
Definition (English Meaning)
a nation with its own government, occupying a particular territory.
Ví dụ Thực tế với 'Country'
-
"France is a beautiful country."
"Pháp là một quốc gia xinh đẹp."
-
"What's your favorite country to visit?"
"Bạn thích đến thăm quốc gia nào nhất?"
-
"The country air is so refreshing."
"Không khí ở vùng quê thật sảng khoái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Country'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Country'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'country' thường được dùng để chỉ một quốc gia độc lập về chính trị và có chủ quyền trên một vùng lãnh thổ nhất định. Nó nhấn mạnh đến yếu tố chính trị, văn hóa, và địa lý. Khác với 'state' có thể chỉ một bang hoặc một đơn vị hành chính nhỏ hơn trong một quốc gia, 'country' luôn chỉ một quốc gia độc lập. Ví dụ, 'United States' vừa là 'country' vừa là 'state' (trong nghĩa 'state' có nghĩa là quốc gia), nhưng 'California' chỉ là 'state' (trong nghĩa 'bang'). 'Nation' gần nghĩa với 'country' nhưng thường nhấn mạnh đến yếu tố dân tộc và văn hóa hơn là yếu tố chính trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong một quốc gia (ví dụ: 'I live in Vietnam'). 'to' được dùng để chỉ sự di chuyển đến một quốc gia (ví dụ: 'I am going to Japan'). 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ một quốc gia (ví dụ: 'He is from Canada').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Country'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.