horn of africa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peninsula and geographical region in Northeast Africa. It lies on the southern side of the Red Sea and extends hundreds of kilometers into the Gulf of Aden, Somali Sea and Guardafui Channel.
Vietnamese Meaning
Một bán đảo và khu vực địa lý ở Đông Bắc Châu Phi. Nó nằm ở phía nam Biển Đỏ và kéo dài hàng trăm km vào Vịnh Aden, Biển Somali và Kênh Guardafui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Horn of Africa has faced numerous droughts and famines."
"Vùng Sừng Châu Phi đã phải đối mặt với nhiều đợt hạn hán và nạn đói."
-
"The humanitarian crisis in the Horn of Africa is worsening."
"Cuộc khủng hoảng nhân đạo ở vùng Sừng Châu Phi đang trở nên tồi tệ hơn."
-
"The Horn of Africa is a region of strategic importance."
"Vùng Sừng Châu Phi là một khu vực có tầm quan trọng chiến lược."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể, không phải nghĩa đen của 'sừng'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội liên quan đến khu vực đó.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong khu vực. of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic Horn of Africa (Vùng Sừng châu Phi chiến lược)
-
volatile volatile Horn of Africa (Vùng Sừng châu Phi bất ổn/biến động)
-
impoverished impoverished Horn of Africa (Vùng Sừng châu Phi nghèo khó)
-
eastern eastern Horn of Africa (phía đông Vùng Sừng châu Phi)
-
destabilize destabilize the Horn of Africa (gây bất ổn Vùng Sừng châu Phi)
-
monitor monitor the Horn of Africa (giám sát Vùng Sừng châu Phi)
-
focus on focus on the Horn of Africa (tập trung vào Vùng Sừng châu Phi)
-
crisis in crisis in the Horn of Africa (khủng hoảng ở Vùng Sừng châu Phi)
-
conflicts in conflicts in the Horn of Africa (các cuộc xung đột ở Vùng Sừng châu Phi)
-
countries of countries of the Horn of Africa (các quốc gia thuộc Vùng Sừng châu Phi)
Idioms
-
a powder keg in the Horn of Africa
một thùng thuốc súng ở Vùng Sừng châu Phi (ám chỉ tình hình căng thẳng, dễ bùng nổ xung đột)
"The prolonged drought and political instability have made the region a powder keg in the Horn of Africa."
(Hạn hán kéo dài và bất ổn chính trị đã biến khu vực này thành một thùng thuốc súng ở Vùng Sừng châu Phi.)
-
the breadbasket of the Horn of Africa
vựa lúa/nguồn cung cấp lương thực chính của Vùng Sừng châu Phi
"Certain fertile areas are considered the breadbasket of the Horn of Africa, crucial for food security."
(Một số khu vực màu mỡ được coi là vựa lúa của Vùng Sừng châu Phi, đóng vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horn of africa
Danh từMột bán đảo và khu vực địa lý ở Đông Bắc Châu Phi. Nó nằm ở phía nam Biển Đỏ và kéo dài hàng trăm km vào Vịnh Aden, Biển Somali và Kênh Guardafui.
"The Horn of Africa has faced numerous droughts and famines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horn of africa".
