(Top Banner Ad)
dna duplication
C1
Danh từ C1 Sinh học

dna duplication

UK: /ˌdiːˌenˈeɪ djuːplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdiːˌenˈeɪ duːplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sao chép DNA nhân đôi DNA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of copying a double-stranded DNA molecule to produce two identical DNA molecules.

Vietnamese Meaning

Quá trình sao chép một phân tử DNA sợi kép để tạo ra hai phân tử DNA giống hệt nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA duplication is a fundamental process for cell division."

    "Sự sao chép DNA là một quá trình cơ bản cho sự phân chia tế bào."

  • "Errors during DNA duplication can lead to mutations."

    "Lỗi trong quá trình sao chép DNA có thể dẫn đến đột biến."

  • "The enzyme DNA polymerase plays a key role in DNA duplication."

    "Enzyme DNA polymerase đóng một vai trò quan trọng trong việc sao chép DNA."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb duplicate nhân đôi, sao chép (tạo ra bản sao giống hệt)
Noun duplicate bản sao, bản nhân đôi
Noun duplicator máy sao chép, máy nhân bản
Adjective duplicating có tính chất sao chép, nhân bản (ví dụ: duplicating machine)
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền, liên quan đến DNA)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền (liên quan đến DNA)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplicare
Old French
duplication
English
duplication
English (Acronym)
Deoxyribonucleic Acid (DNA)
English (Compound term)
dna duplication

Nguồn gốc của 'Duplication'

Từ 'duplication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplicare', có nghĩa là 'nhân đôi' hoặc 'gấp đôi'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 16 để chỉ hành động tạo ra một bản sao hoặc làm cho một thứ gì đó trở thành gấp đôi.

Sự ra đời của 'DNA' và khái niệm 'DNA Duplication'

'DNA' là viết tắt của 'Deoxyribonucleic Acid' (Axit Deoxyribonucleic), được các nhà khoa học xác định là vật liệu di truyền vào giữa thế kỷ 20 (đặc biệt là công trình của Oswald Avery năm 1944 và cấu trúc xoắn kép của Watson và Crick năm 1953). Khái niệm 'DNA duplication' (nhân đôi DNA) mô tả quá trình sinh học cơ bản mà một phân tử DNA tạo ra hai bản sao giống hệt nhau, cần thiết cho sự phân chia tế bào và di truyền sự sống.

Usage Note

Sự sao chép DNA là một quá trình thiết yếu xảy ra trong tất cả các sinh vật sống để truyền thông tin di truyền từ tế bào mẹ sang tế bào con trong quá trình phân chia tế bào. Nó đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bản sao hoàn chỉnh và chính xác của bộ gen.

Prepositions

of in

of: 'The process *of* DNA duplication' nhấn mạnh đến bản chất của quá trình. in: 'DNA duplication *in* cells' chỉ ra vị trí xảy ra quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dna duplication
  • accurate accurate DNA duplication
    (sự nhân đôi DNA chính xác)
  • rapid rapid DNA duplication
    (sự nhân đôi DNA nhanh chóng)
  • faulty faulty DNA duplication
    (sự nhân đôi DNA bị lỗi)
  • efficient efficient DNA duplication
    (sự nhân đôi DNA hiệu quả)
Verb + dna duplication
  • undergo undergo DNA duplication
    (trải qua quá trình nhân đôi DNA)
  • regulate regulate DNA duplication
    (điều hòa sự nhân đôi DNA)
  • inhibit inhibit DNA duplication
    (ức chế sự nhân đôi DNA)
  • initiate initiate DNA duplication
    (khởi tạo sự nhân đôi DNA)
DNA duplication + Noun/Verb
  • process the DNA duplication process
    (quá trình nhân đôi DNA)
  • errors DNA duplication errors
    (các lỗi trong quá trình nhân đôi DNA)

Idioms

  • DNA duplication process

    quá trình nhân đôi DNA (Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường)

    "The cell enters the S phase to initiate the DNA duplication process."

    (Tế bào đi vào pha S để khởi tạo quá trình nhân đôi DNA.)

  • errors in DNA duplication

    các lỗi trong quá trình nhân đôi DNA (Đây là một cụm từ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Errors in DNA duplication can lead to genetic mutations and diseases."

    (Các lỗi trong quá trình nhân đôi DNA có thể dẫn đến đột biến gen và các bệnh.)

  • regulate DNA duplication

    điều hòa sự nhân đôi DNA (Một cụm từ chuyên môn trong sinh học)

    "Specific proteins regulate DNA duplication to ensure genomic stability."

    (Các protein đặc hiệu điều hòa sự nhân đôi DNA để đảm bảo sự ổn định của bộ gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dna duplication

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sao chép một phân tử DNA sợi kép để tạo ra hai phân tử DNA giống hệt nhau.

"DNA duplication is a fundamental process for cell division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
DNA duplication is a fundamental process in cell division.
Sự nhân đôi DNA là một quá trình cơ bản trong sự phân chia tế bào.
Phủ định
Without precise mechanisms, DNA duplication is not an accurate process.
Nếu không có cơ chế chính xác, sự nhân đôi DNA không phải là một quá trình chính xác.
Nghi vấn
Is DNA duplication necessary for the growth of organisms?
Sự nhân đôi DNA có cần thiết cho sự phát triển của sinh vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna duplication".

Nền tảng của sự sống và di truyền

Sự nhân đôi DNA là một quá trình sinh học cốt lõi, đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bản sao hoàn chỉnh và chính xác của bộ gen của tế bào mẹ. Hiểu biết về quá trình này là nền tảng cho toàn bộ ngành sinh học hiện đại, giải thích cách các đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và cách các sinh vật sinh sản.

Tác động đến y học và pháp y

Việc khám phá ra DNA và cách nó tự nhân đôi đã cách mạng hóa y học và khoa học pháp y. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các bệnh di truyền, phát triển các liệu pháp gen, và sử dụng DNA để xác định danh tính trong điều tra tội phạm hoặc kiểm tra huyết thống. Các công nghệ dựa trên DNA, từ xét nghiệm di truyền đến kỹ thuật CRISPR, đều bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng của DNA, bao gồm cả khả năng nhân đôi của nó.