documentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials that provide official information or evidence or that serve as a record.
Vietnamese Meaning
Tài liệu cung cấp thông tin hoặc bằng chứng chính thức hoặc dùng để làm hồ sơ, ghi chép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software comes with extensive documentation."
"Phần mềm đi kèm với tài liệu hướng dẫn chi tiết."
-
"Good documentation is essential for effective software development."
"Tài liệu tốt là điều cần thiết cho việc phát triển phần mềm hiệu quả."
-
"Please provide all the necessary documentation for your visa application."
"Vui lòng cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết cho đơn xin visa của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | tài liệu, văn bản, giấy tờ |
| Verb | document | lập tài liệu, ghi chép, chứng minh bằng tài liệu |
| Noun | documentary | phim tài liệu |
| Adjective | documentary | thuộc về tài liệu, dạng tài liệu |
| Noun | documenter | người lập tài liệu, người ghi chép |
| Adjective | documented | đã được lập tài liệu, có bằng chứng |
| Adjective | undocumented | không có tài liệu, không có giấy tờ hợp lệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Documentation thường được sử dụng để chỉ tập hợp các tài liệu mô tả một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình. Nó có thể bao gồm hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật, báo cáo, và các loại tài liệu khác. Sự khác biệt với 'document' là 'documentation' mang tính hệ thống và đầy đủ hơn.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ chủ đề mà tài liệu đề cập đến (e.g., documentation on the software). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của tài liệu (e.g., documentation for training purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical documentation (tài liệu kỹ thuật)
-
official official documentation (tài liệu chính thức)
-
medical medical documentation (hồ sơ y tế)
-
proper proper documentation (tài liệu đầy đủ/đúng quy cách)
-
missing missing documentation (tài liệu bị thiếu)
-
legal legal documentation (hồ sơ pháp lý)
-
provide provide documentation (cung cấp tài liệu)
-
submit submit documentation (nộp tài liệu)
-
require require documentation (yêu cầu tài liệu)
-
prepare prepare documentation (chuẩn bị tài liệu)
-
review review documentation (xem xét tài liệu)
-
maintain maintain documentation (duy trì tài liệu)
-
for documentation for a visa (tài liệu cho thị thực)
-
of documentation of the process (tài liệu hóa quy trình)
-
system system documentation (tài liệu hệ thống)
-
project project documentation (tài liệu dự án)
Idioms
-
a paper trail
dấu vết giấy tờ, một chuỗi các tài liệu ghi lại các hoạt động hoặc giao dịch (thường để chứng minh hoặc truy tìm)
"The investigators followed the paper trail to uncover the money laundering scheme."
(Các nhà điều tra đã lần theo dấu vết giấy tờ để khám phá âm mưu rửa tiền.)
-
red tape
thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu gây chậm trễ
"We had to cut through a lot of red tape to get the necessary permits."
(Chúng tôi đã phải vượt qua rất nhiều thủ tục rườm rà để có được các giấy phép cần thiết.)
-
keep/maintain proper documentation
duy trì tài liệu/hồ sơ đúng quy cách, đầy đủ và chính xác
"It's essential for businesses to keep proper documentation for audit purposes."
(Điều cần thiết là các doanh nghiệp phải duy trì hồ sơ đúng quy cách cho mục đích kiểm toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
documentation
Danh từTài liệu cung cấp thông tin hoặc bằng chứng chính thức hoặc dùng để làm hồ sơ, ghi chép.
"The software comes with extensive documentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentation".
