(Top Banner Ad)
evidence
B2
Danh từ B2

evidence

UK: /ˈevɪdəns/ • US: /ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng chứng cứ dấu hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The available body of facts or information indicating whether a belief or proposition is true or valid.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các sự kiện hoặc thông tin có sẵn, cho thấy một niềm tin hoặc đề xuất có đúng hay hợp lệ hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found no evidence of a break-in."

    "Cảnh sát không tìm thấy bằng chứng về một vụ đột nhập."

  • "The scientists gathered evidence to support their theory."

    "Các nhà khoa học đã thu thập bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết của họ."

  • "There is no evidence that he committed the crime."

    "Không có bằng chứng nào cho thấy anh ta đã phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là
Adjective evidential có tính bằng chứng, liên quan đến bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Old French
evidence
English
evidence

Từ Latin đến tiếng Anh

Từ 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng, hiển nhiên'. Nó được hình thành từ 'evidens' (rõ ràng), mà bản thân 'evidens' lại ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài, khỏi') và gốc 'videre' (có nghĩa là 'nhìn thấy'). Như vậy, ban đầu, 'evidence' mang ý nghĩa 'những gì có thể nhìn thấy rõ ràng', và sau đó phát triển thành 'bằng chứng, chứng cứ' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'evidence' thường được dùng để chỉ những thông tin, bằng chứng có thể kiểm chứng và sử dụng để chứng minh một điều gì đó. Sự khác biệt với 'proof' là 'proof' mang tính tuyệt đối, không còn nghi ngờ, còn 'evidence' thì có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau và cần được xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ, 'circumstantial evidence' (chứng cứ gián tiếp) không đủ để đưa ra 'proof'. 'Clue' (manh mối) là một loại 'evidence' nhỏ, thường dùng trong điều tra.

Prepositions

of for against

'Evidence of' được sử dụng để chỉ bằng chứng về một cái gì đó. Ví dụ: 'evidence of climate change'. 'Evidence for' được sử dụng để chỉ bằng chứng ủng hộ một điều gì đó. Ví dụ: 'evidence for the existence of God'. 'Evidence against' được sử dụng để chỉ bằng chứng chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'evidence against the defendant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidence
  • strong strong evidence
    (bằng chứng mạnh mẽ)
  • clear clear evidence
    (bằng chứng rõ ràng)
  • conclusive conclusive evidence
    (bằng chứng thuyết phục, kết luận)
  • overwhelming overwhelming evidence
    (bằng chứng áp đảo)
  • circumstantial circumstantial evidence
    (bằng chứng gián tiếp)
  • forensic forensic evidence
    (bằng chứng pháp y)
  • insufficient insufficient evidence
    (bằng chứng không đủ)
  • irrefutable irrefutable evidence
    (bằng chứng không thể bác bỏ)
  • corroborating corroborating evidence
    (bằng chứng xác thực, bổ sung)
Verb + evidence
  • provide provide evidence
    (cung cấp bằng chứng)
  • present present evidence
    (trình bày bằng chứng)
  • find find evidence
    (tìm thấy bằng chứng)
  • collect/gather collect/gather evidence
    (thu thập bằng chứng)
  • examine examine evidence
    (xem xét bằng chứng)
  • destroy destroy evidence
    (phá hủy bằng chứng)
  • weigh weigh evidence
    (cân nhắc bằng chứng)
  • lack lack evidence
    (thiếu bằng chứng)
  • show/suggest show/suggest evidence
    (cho thấy/gợi ý bằng chứng)
Noun + evidence
  • a piece of a piece of evidence
    (một mẩu bằng chứng)
  • lack of lack of evidence
    (sự thiếu bằng chứng)
  • body of body of evidence
    (tổng thể các bằng chứng)

Idioms

  • circumstantial evidence

    bằng chứng gián tiếp (chỉ gợi ý, không trực tiếp chứng minh sự thật)

    "The suspect was convicted purely on circumstantial evidence."

    (Kẻ tình nghi bị kết án hoàn toàn dựa trên bằng chứng gián tiếp.)

  • on the evidence of something/someone

    dựa trên bằng chứng từ/của ai đó/cái gì đó

    "On the evidence of his previous work, he's the best candidate."

    (Dựa trên bằng chứng từ những công việc trước đây của anh ấy, anh ấy là ứng cử viên tốt nhất.)

  • give evidence

    ra làm chứng, cung cấp bằng chứng (thường tại tòa án)

    "She was called to give evidence in court."

    (Cô ấy được triệu tập ra làm chứng tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các sự kiện hoặc thông tin có sẵn, cho thấy một niềm tin hoặc đề xuất có đúng hay hợp lệ hay không.

"The police found no evidence of a break-in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' trong pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một nguyên tắc nền tảng là 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (presumption of innocence). Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi các bằng chứng (evidence) được trình bày đủ để chứng minh lỗi của họ ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Gánh nặng chứng minh (burden of proof) luôn thuộc về bên buộc tội, không phải bị cáo.

Vai trò của bằng chứng trong khoa học

Trong khoa học, 'evidence' là yếu tố cốt lõi của phương pháp khoa học. Các lý thuyết và giả thuyết cần được kiểm chứng và ủng hộ bằng bằng chứng thực nghiệm (empirical evidence) từ các thí nghiệm, quan sát. Một lý thuyết không có bằng chứng hoặc bị bằng chứng bác bỏ sẽ không được chấp nhận. Điều này giúp đảm bảo sự khách quan và đáng tin cậy của kiến thức khoa học.