(Top Banner Ad)
domestic security
C1
Danh từ C1 Chính trị, An ninh

domestic security

UK: /dəˈmɛstɪk sɪˈkjʊərəti/ • US: /dəˈmɛstɪk sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh nội địa an ninh quốc nội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of a nation or its citizens from threats within its own borders.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ một quốc gia hoặc công dân của quốc gia đó khỏi các mối đe dọa bên trong biên giới của chính quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is prioritizing domestic security after the recent attacks."

    "Chính phủ đang ưu tiên an ninh nội địa sau các cuộc tấn công gần đây."

  • "Enhanced domestic security measures were implemented following the security breach."

    "Các biện pháp an ninh nội địa tăng cường đã được thực hiện sau vụ vi phạm an ninh."

  • "The new legislation aims to strengthen domestic security against cyber threats."

    "Luật mới nhằm mục đích tăng cường an ninh nội địa chống lại các mối đe dọa trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domestic người làm trong nhà; sản phẩm/hàng hóa nội địa
Noun domesticity cuộc sống gia đình, sự ấm cúng trong gia đình
Adjective domestic trong nước, nội địa; thuộc về gia đình
Verb domesticate thuần hóa (động vật); làm cho quen thuộc với gia đình/xã hội
Noun security sự an toàn, an ninh; chứng khoán
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo vệ
Verb secure bảo đảm, làm cho an toàn; giành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus (house, home)
Latin
domesticus (belonging to the house/family/state)
Latin
securus (free from care, safe)
Latin
securitas (freedom from care, safety)
English
domestic security (modern compound)

Gốc rễ của 'Domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus', nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'tổ ấm'. Sau đó, nó phát triển thành 'domesticus', mang ý nghĩa 'thuộc về nhà, gia đình' hoặc 'thuộc về quốc gia'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ của 'domestic' với không gian sống và lãnh thổ của một người hoặc một cộng đồng.

Ý nghĩa ban đầu của 'Security'

Từ 'security' xuất phát từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng', 'thoát khỏi nguy hiểm'. Từ này sau đó hình thành 'securitas', mang ý nghĩa 'sự an toàn', 'sự yên tâm'. Về cơ bản, nó mô tả trạng thái được bảo vệ, không gặp hiểm nguy.

Sự kết hợp 'Domestic Security'

Cụm từ 'domestic security' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự an toàn và ổn định bên trong biên giới một quốc gia. Nó tập trung vào việc bảo vệ người dân, tài sản và hệ thống quốc gia khỏi các mối đe dọa nội bộ hoặc bên ngoài nhưng diễn ra trong nước.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào các mối đe dọa từ bên trong, khác với 'national security' bao gồm cả các mối đe dọa từ bên ngoài. Nó thường liên quan đến các hoạt động tình báo, thực thi pháp luật và phòng chống khủng bố trong nước.

Prepositions

of for

‘Security of’ được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo vệ (ví dụ: security of the nation). ‘Security for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ (ví dụ: security for citizens).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic security
  • national national domestic security
    (an ninh nội địa quốc gia)
  • internal internal domestic security
    (an ninh nội bộ)
  • enhanced enhanced domestic security
    (an ninh nội địa tăng cường)
  • robust robust domestic security
    (an ninh nội địa vững chắc)
Verb + domestic security
  • ensure ensure domestic security
    (đảm bảo an ninh nội địa)
  • maintain maintain domestic security
    (duy trì an ninh nội địa)
  • strengthen strengthen domestic security
    (tăng cường an ninh nội địa)
  • protect protect domestic security
    (bảo vệ an ninh nội địa)
  • compromise compromise domestic security
    (gây nguy hiểm/ảnh hưởng xấu đến an ninh nội địa)
Noun + of/to + domestic security
  • threat threats to domestic security
    (các mối đe dọa đối với an ninh nội địa)
  • issues issues of domestic security
    (các vấn đề về an ninh nội địa)
  • ministry ministry of domestic security
    (bộ an ninh nội địa (tên một cơ quan))

Idioms

  • a threat to domestic security

    một mối đe dọa đối với an ninh nội địa

    "Terrorist activities are considered a serious threat to domestic security."

    (Các hoạt động khủng bố được xem là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh nội địa.)

  • to ensure domestic security

    đảm bảo an ninh nội địa

    "The government is taking steps to ensure domestic security after recent incidents."

    (Chính phủ đang thực hiện các bước để đảm bảo an ninh nội địa sau những sự cố gần đây.)

  • matters of domestic security

    các vấn đề an ninh nội địa

    "These highly sensitive matters of domestic security are discussed behind closed doors."

    (Các vấn đề an ninh nội địa cực kỳ nhạy cảm này được thảo luận kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic security

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ một quốc gia hoặc công dân của quốc gia đó khỏi các mối đe dọa bên trong biên giới của chính quốc gia đó.

"The government is prioritizing domestic security after the recent attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to prioritize military spending over domestic security.
Chính phủ đã từng ưu tiên chi tiêu quân sự hơn an ninh quốc nội.
Phủ định
They didn't use to worry so much about domestic security threats before the internet.
Họ đã không từng lo lắng nhiều về các mối đe dọa an ninh quốc nội trước khi có internet.
Nghi vấn
Did they use to have the same level of domestic security as they do now?
Họ đã từng có mức độ an ninh quốc nội giống như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic security".

Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS)

Sau sự kiện khủng bố 11/9/2001, Hoa Kỳ đã thành lập Bộ An ninh Nội địa (Department of Homeland Security - DHS) nhằm tập trung và điều phối các nỗ lực bảo vệ quốc gia khỏi các mối đe dọa khủng bố và các thảm họa khác. DHS là một trong những cơ quan lớn nhất của chính phủ Mỹ, chịu trách nhiệm về an ninh biên giới, di trú, an ninh hàng không và chống khủng bố trong nước.

Cân bằng An ninh và Tự do Dân sự

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến an ninh nội địa là sự cân bằng giữa việc duy trì an ninh quốc gia và bảo vệ quyền tự do dân sự của công dân. Nhiều biện pháp an ninh, như giám sát chặt chẽ hay kiểm soát thông tin, thường đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư và tiềm năng lạm dụng quyền lực, tạo nên cuộc tranh luận không ngừng trong các xã hội dân chủ.