(Top Banner Ad)
internal security
C1
Danh từ C1 Chính trị, An ninh

internal security

UK: /ɪnˈtɜːnl sɪˈkjʊərəti/ • US: /ɪnˈtɜːrnl sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh nội bộ bảo mật nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of a state or organization from internal threats such as subversion, espionage, or terrorism.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ một quốc gia hoặc tổ chức khỏi các mối đe dọa bên trong như lật đổ, gián điệp hoặc khủng bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased funding for internal security measures after the recent wave of protests."

    "Chính phủ đã tăng cường tài trợ cho các biện pháp an ninh nội bộ sau làn sóng biểu tình gần đây."

  • "Maintaining internal security is a key responsibility of the police force."

    "Duy trì an ninh nội bộ là một trách nhiệm quan trọng của lực lượng cảnh sát."

  • "The company implemented new policies to strengthen internal security and prevent data breaches."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để tăng cường an ninh nội bộ và ngăn chặn các vụ rò rỉ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Noun intern thực tập sinh; người bị giam giữ
Verb secure bảo đảm, bảo vệ; đạt được
Verb intern giam giữ (nhất là trong chiến tranh); thực tập
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo vệ
Adverb internally một cách nội bộ, từ bên trong
Adverb securely một cách an toàn, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal
Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
English
security

Nguồn gốc từ 'Internal'

'Internal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'internus', nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'nội bộ'. Khi được sử dụng với 'security', nó nhấn mạnh các mối đe dọa hoặc vấn đề phát sinh từ bên trong một quốc gia hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ 'Security'

'Security' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'securitas', có nghĩa là 'trạng thái không lo lắng', 'an toàn'. Nó ám chỉ việc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mất mát. Kết hợp lại, 'internal security' hình thành khái niệm 'an ninh nội bộ' của một quốc gia, bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên trong biên giới.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các biện pháp được chính phủ hoặc tổ chức thực hiện để duy trì trật tự và ổn định bên trong. Nó nhấn mạnh vào việc đối phó với các mối nguy hiểm phát sinh từ bên trong biên giới hoặc cấu trúc của một tổ chức, trái ngược với các mối đe dọa từ bên ngoài (external security).

Prepositions

for in within

'Security *for*': an ninh cho một đối tượng nào đó. 'Security *in*': an ninh trong một khu vực, lãnh thổ, hoặc tổ chức. 'Security *within*': an ninh bên trong, nhấn mạnh phạm vi nội bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal security
  • tight tight internal security
    (an ninh nội bộ chặt chẽ)
  • robust robust internal security
    (an ninh nội bộ vững chắc/mạnh mẽ)
  • domestic domestic internal security
    (an ninh nội địa (nhấn mạnh trong nước))
Verb + internal security
  • maintain maintain internal security
    (duy trì an ninh nội bộ)
  • ensure ensure internal security
    (đảm bảo an ninh nội bộ)
  • threaten threaten internal security
    (đe dọa an ninh nội bộ)
  • safeguard safeguard internal security
    (bảo vệ/che chở an ninh nội bộ)
Noun + internal security
  • ministry of ministry of internal security
    (bộ an ninh nội bộ/nội vụ)
  • measures internal security measures
    (các biện pháp an ninh nội bộ)
  • threats to threats to internal security
    (các mối đe dọa đối với an ninh nội bộ)

Idioms

  • a threat to internal security

    một mối đe dọa đối với an ninh nội bộ

    "Cyber-attacks are increasingly seen as a significant threat to internal security."

    (Các cuộc tấn công mạng ngày càng được coi là mối đe dọa đáng kể đối với an ninh nội bộ.)

  • measures to ensure internal security

    các biện pháp để đảm bảo an ninh nội bộ

    "The government is implementing new measures to ensure internal security after the recent incident."

    (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp mới để đảm bảo an ninh nội bộ sau sự cố gần đây.)

  • breach of internal security

    sự vi phạm an ninh nội bộ

    "The data leak was a serious breach of internal security, compromising sensitive information."

    (Vụ rò rỉ dữ liệu là một sự vi phạm nghiêm trọng an ninh nội bộ, làm lộ thông tin nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal security

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ một quốc gia hoặc tổ chức khỏi các mối đe dọa bên trong như lật đổ, gián điệp hoặc khủng bố.

"The government increased funding for internal security measures after the recent wave of protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal security".

Vai trò của An ninh Nội bộ trong Chính phủ

An ninh nội bộ thường là trách nhiệm của các cơ quan chính phủ chuyên biệt, như Bộ Công an (ở Việt Nam), Bộ Nội vụ (ở một số nước), Cảnh sát Quốc gia, hoặc các cơ quan tình báo nội địa như FBI (Mỹ) và MI5 (Anh). Các cơ quan này tập trung vào việc chống khủng bố, tội phạm có tổ chức, gián điệp và các hoạt động gây bất ổn từ bên trong lãnh thổ quốc gia.

Cân bằng giữa An ninh và Tự do Cá nhân

Một khía cạnh quan trọng của an ninh nội bộ là sự căng thẳng giữa việc bảo vệ quốc gia và bảo đảm quyền tự do cá nhân của công dân. Trong các xã hội dân chủ, chính phủ phải cân bằng giữa việc triển khai các biện pháp an ninh hiệu quả mà không xâm phạm quá mức quyền riêng tư và tự do dân sự. Đây là một chủ đề tranh luận thường xuyên trong chính trị và pháp luật phương Tây.