(Top Banner Ad)
counterterrorism
C1
Noun C1 Chính trị học, Luật pháp, An ninh quốc gia

counterterrorism

UK: /ˌkaʊntəˈterərɪzəm/ • US: /ˌkaʊntərˈterərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chống khủng bố phản khủng bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political or military activities designed to prevent or thwart terrorism.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động chính trị hoặc quân sự được thiết kế để ngăn chặn hoặc phá vỡ khủng bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has increased funding for counterterrorism efforts."

    "Chính phủ đã tăng cường tài trợ cho các nỗ lực chống khủng bố."

  • "International cooperation is essential in the fight against counterterrorism."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết trong cuộc chiến chống khủng bố."

  • "The new counterterrorism law has been criticized by civil rights groups."

    "Luật chống khủng bố mới đã bị các nhóm dân quyền chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrorism chủ nghĩa khủng bố, hành vi khủng bố
Noun terrorist kẻ khủng bố
Noun counterterrorist chuyên gia hoặc đặc vụ chống khủng bố
Adjective counterterrorist thuộc về chống khủng bố (ví dụ: an counterterrorist operation)
Verb terrorize khủng bố, làm cho ai đó khiếp sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp, An ninh quốc gia

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + terror ('great fear')
French
contre-terrorisme
English
counterterrorism

Từ 'Chống' và 'Khiếp Sợ'

Từ 'counterterrorism' được ghép lại một cách rất logic. 'Counter-' là một tiền tố gốc Latin có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'phản lại'. 'Terrorism' (chủ nghĩa khủng bố) đến từ 'terror', nghĩa là 'sự khiếp sợ'. Vì vậy, 'counterterrorism' có nghĩa đen là 'hành động chống lại sự khiếp sợ'. Từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi các chính phủ bắt đầu thành lập các đơn vị và chiến lược có tổ chức để đối phó với các mối đe dọa khủng bố.

Usage Note

Counterterrorism nhấn mạnh vào các biện pháp chủ động để chống lại khủng bố, bao gồm cả việc ngăn chặn các cuộc tấn công và truy bắt các phần tử khủng bố. Nó khác với 'terrorism' (khủng bố), là hành vi sử dụng bạo lực để gây sợ hãi và đạt được mục tiêu chính trị. Nó cũng khác với 'anti-terrorism' (chống khủng bố) một cách tinh tế. Anti-terrorism có thể bao gồm các biện pháp phòng thủ để giảm thiểu thiệt hại khi một cuộc tấn công xảy ra. Counterterrorism mang tính chủ động và tấn công hơn.

Prepositions

in on against

Ví dụ:
- Counterterrorism *in* the region (Chống khủng bố trong khu vực).
- Counterterrorism *on* social media (Chống khủng bố trên mạng xã hội).
- Strategies *against* counterterrorism (Chiến lược chống lại các biện pháp chống khủng bố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counterterrorism
  • effective counterterrorism
    (chống khủng bố hiệu quả)
  • global counterterrorism
    (chống khủng bố toàn cầu)
  • robust counterterrorism measures
    (các biện pháp chống khủng bố mạnh mẽ)
Verb + counterterrorism
  • strengthen counterterrorism efforts
    (tăng cường nỗ lực chống khủng bố)
  • conduct counterterrorism operations
    (tiến hành các hoạt động chống khủng bố)
  • fund counterterrorism initiatives
    (tài trợ cho các sáng kiến chống khủng bố)
Noun + counterterrorism
  • counterterrorism strategy
    (chiến lược chống khủng bố)
  • counterterrorism unit
    (đơn vị chống khủng bố)
  • counterterrorism policy
    (chính sách chống khủng bố)

Idioms

  • the war on terror

    Cuộc chiến chống khủng bố. Một cụm từ rất phổ biến, đặc biệt là sau sự kiện 11/9, để chỉ cuộc đấu tranh toàn cầu chống lại các tổ chức khủng bố.

    "The government has spent billions on the war on terror since the attacks."

    (Chính phủ đã chi hàng tỷ đô la cho cuộc chiến chống khủng bố kể từ sau các vụ tấn công.)

  • a multi-pronged approach to counterterrorism

    Một cách tiếp cận đa hướng/toàn diện đối với việc chống khủng bố, kết hợp nhiều phương pháp như quân sự, tình báo, kinh tế và ngoại giao.

    "Experts agree that a multi-pronged approach to counterterrorism is more effective than military action alone."

    (Các chuyên gia đồng ý rằng một cách tiếp cận đa hướng đối với việc chống khủng bố thì hiệu quả hơn là chỉ dùng hành động quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterterrorism

Noun
Lật mặt

Các hoạt động chính trị hoặc quân sự được thiết kế để ngăn chặn hoặc phá vỡ khủng bố.

"The government has increased funding for counterterrorism efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterterrorism".

Sự thay đổi sau sự kiện 11/9

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các chính sách và nhận thức về chống khủng bố đã thay đổi hoàn toàn sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001. Điều này dẫn đến việc thành lập các cơ quan chính phủ mới như Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (Department of Homeland Security), tăng cường an ninh sân bay trên toàn thế giới và bắt đầu 'Cuộc chiến chống khủng bố' (War on Terror) toàn cầu.

Cân bằng giữa An ninh và Tự do

Một cuộc tranh luận lớn và không hồi kết trong các xã hội phương Tây là làm thế nào để thực hiện các biện pháp chống khủng bố hiệu quả mà không xâm phạm đến quyền tự do dân sự và quyền riêng tư của công dân. Các chủ đề như giám sát của chính phủ, thu thập dữ liệu và các chương trình sàng lọc an ninh luôn là tâm điểm của các cuộc thảo luận chính trị và xã hội.