(Top Banner Ad)
foreign affairs
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Chính trị, Ngoại giao

foreign affairs

UK: /ˈfɒrən əˈfeəz/ • US: /ˈfɔːrən əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại giao các vấn đề đối ngoại chính sách đối ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The affairs of a country in relation to other countries.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề của một quốc gia liên quan đến các quốc gia khác; ngoại giao; chính sách đối ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Minister of Foreign Affairs is responsible for conducting the country's relations with other nations."

    "Bộ trưởng Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm điều hành các mối quan hệ của đất nước với các quốc gia khác."

  • "The government is focusing on improving its handling of foreign affairs."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện cách xử lý các vấn đề đối ngoại."

  • "She has extensive experience in foreign affairs."

    "Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực đối ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj foreign thuộc về nước ngoài, ngoại quốc
N foreigner người nước ngoài
N foreignness sự xa lạ, tính chất nước ngoài
N affair vấn đề, công việc (số ít)
N domestic affairs các vấn đề đối nội (trái nghĩa với foreign affairs)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Latin
foranus
Old French
forain
English
foreign
Old French
afaire (à faire)
English
affair
English
foreign affairs

Nguồn gốc từ 'foreign'

Từ 'foreign' (nước ngoài, thuộc về nước ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'foris' (có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ở ngoài trời'). Từ đó phát triển thành 'foranus' (thuộc về bên ngoài) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'forain'. Cuối cùng, nó được người nói tiếng Anh tiếp nhận và sử dụng với nghĩa hiện đại.

Nguồn gốc từ 'affairs'

Từ 'affair' (công việc, vấn đề) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'afaire', một cách viết rút gọn của cụm từ 'à faire' có nghĩa là 'để làm' hoặc 'những việc cần làm'. Ban đầu nó chỉ bất kỳ công việc hay vấn đề nào. Khi kết hợp với 'foreign', nó mang nghĩa các vấn đề, công việc liên quan đến nước ngoài.

Sự kết hợp 'foreign affairs'

Cụm từ 'foreign affairs' xuất hiện để mô tả đặc biệt các vấn đề liên quan đến quan hệ giữa một quốc gia với các quốc gia khác. Nó là một thuật ngữ chính trị và ngoại giao quan trọng, ám chỉ việc quản lý các mối quan hệ quốc tế của một chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động và chính sách của một quốc gia liên quan đến các quốc gia khác. Nó bao gồm các lĩnh vực như quan hệ ngoại giao, thương mại quốc tế, an ninh quốc phòng và hợp tác quốc tế. 'Foreign affairs' mang tính chính thức và thường được dùng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao.

Prepositions

on in of

* **on foreign affairs**: Đề cập đến quan điểm, bài viết, hoặc thảo luận về các vấn đề đối ngoại. Ví dụ: 'The expert commented on foreign affairs.' (Chuyên gia bình luận về các vấn đề đối ngoại.)
* **in foreign affairs**: Đề cập đến vai trò, sự tham gia, hoặc ảnh hưởng trong lĩnh vực đối ngoại. Ví dụ: 'His experience in foreign affairs is invaluable.' (Kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực đối ngoại là vô giá.)
* **of foreign affairs**: Đề cập đến bản chất, phạm vi, hoặc đặc điểm của các vấn đề đối ngoại. Ví dụ: 'The complexity of foreign affairs requires careful consideration.' (Sự phức tạp của các vấn đề đối ngoại đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foreign affairs
  • conduct conduct foreign affairs
    (tiến hành các vấn đề đối ngoại)
  • manage manage foreign affairs
    (quản lý các vấn đề đối ngoại)
  • handle handle foreign affairs
    (giải quyết các vấn đề đối ngoại)
  • oversee oversee foreign affairs
    (giám sát các vấn đề đối ngoại)
Adjective + foreign affairs
  • complex complex foreign affairs
    (các vấn đề đối ngoại phức tạp)
  • delicate delicate foreign affairs
    (các vấn đề đối ngoại tế nhị)
  • pressing pressing foreign affairs
    (các vấn đề đối ngoại cấp bách)
  • international international foreign affairs
    (các vấn đề đối ngoại quốc tế)
Noun + foreign affairs
  • Ministry of Ministry of Foreign Affairs
    (Bộ Ngoại giao)
  • Department of Department of Foreign Affairs
    (Vụ (thuộc) Ngoại giao / Cục Ngoại giao)
  • expert in expert in foreign affairs
    (chuyên gia về các vấn đề đối ngoại)
  • committee on committee on foreign affairs
    (ủy ban về các vấn đề đối ngoại)

Idioms

  • Ministry of Foreign Affairs

    Bộ Ngoại giao (cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về quan hệ quốc tế)

    "The Ministry of Foreign Affairs issued a statement regarding the incident."

    (Bộ Ngoại giao đã ra tuyên bố về vụ việc.)

  • foreign affairs minister

    Bộ trưởng Ngoại giao (người đứng đầu Bộ Ngoại giao)

    "The foreign affairs minister held talks with his counterparts."

    (Bộ trưởng Ngoại giao đã hội đàm với các đối tác của mình.)

  • foreign affairs committee

    Ủy ban Đối ngoại (một ủy ban trong quốc hội hoặc chính phủ chuyên trách về quan hệ quốc tế)

    "The foreign affairs committee is debating the new trade agreement."

    (Ủy ban Đối ngoại đang tranh luận về hiệp định thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign affairs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vấn đề của một quốc gia liên quan đến các quốc gia khác; ngoại giao; chính sách đối ngoại.

"The Minister of Foreign Affairs is responsible for conducting the country's relations with other nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign affairs".

Tầm quan trọng của Đối ngoại

Trong hầu hết các quốc gia, 'foreign affairs' (đối ngoại) là một trụ cột quan trọng của chính phủ. Nó không chỉ liên quan đến ngoại giao và bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn ảnh hưởng đến kinh tế, an ninh và vị thế của một quốc gia trên trường quốc tế. Một chính sách đối ngoại hiệu quả có thể mang lại hòa bình, ổn định và cơ hội phát triển.

Vai trò của Bộ trưởng Ngoại giao

Bộ trưởng Ngoại giao (Foreign Affairs Minister hoặc Secretary of State ở một số nước như Mỹ) là một trong những chức vụ quyền lực và có ảnh hưởng nhất trong chính phủ. Họ là người đại diện cho quốc gia trên trường quốc tế, dẫn dắt các cuộc đàm phán, ký kết hiệp ước và xây dựng mối quan hệ với các nước khác. Công việc của họ đòi hỏi sự khéo léo, kiến thức sâu rộng và khả năng giao tiếp đa văn hóa.