ascendancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being in a dominant position; power or control.
Vietnamese Meaning
Trạng thái ở vị trí thống trị; quyền lực hoặc sự kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party gained ascendancy in the government."
"Đảng đó đã giành được quyền lực thống trị trong chính phủ."
-
"The ascendancy of social media has changed the way we communicate."
"Sự thống trị của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."
-
"The country sought to maintain its ascendancy in the region."
"Quốc gia đó tìm cách duy trì quyền lực thống trị của mình trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ascendancy' thường được sử dụng để mô tả sự trỗi dậy và duy trì quyền lực của một cá nhân, nhóm, quốc gia hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự ảnh hưởng và khả năng chi phối đối với người khác hoặc tình huống. Khác với 'power' (quyền lực) đơn thuần, 'ascendancy' ngụ ý một quá trình đạt được và duy trì vị thế thống trị.
Prepositions
Khi đi với 'over', 'ascendancy' diễn tả sự thống trị hoặc quyền lực của ai/cái gì đối với ai/cái gì khác. Ví dụ: 'The ascendancy of one political party over another'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political ascendancy (ưu thế chính trị)
-
cultural cultural ascendancy (ưu thế văn hóa)
-
growing growing ascendancy (sự thống trị ngày càng tăng)
-
gain gain ascendancy (giành được ưu thế)
-
maintain maintain ascendancy (duy trì ưu thế)
-
challenge challenge ascendancy (thách thức ưu thế)
Idioms
-
on the ascendancy
đang trên đà phát triển, đang chiếm ưu thế
"Her career is on the ascendancy."
(Sự nghiệp của cô ấy đang trên đà phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ascendancy
Danh từTrạng thái ở vị trí thống trị; quyền lực hoặc sự kiểm soát.
"The party gained ascendancy in the government."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political party's ascendancy, which began last year, has significantly changed the country's direction. |
Sự thăng tiến của đảng chính trị, bắt đầu từ năm ngoái, đã thay đổi đáng kể đường hướng của đất nước. |
| Phủ định | The leader's ascendancy, which many had anticipated, did not guarantee immediate economic prosperity. |
Sự thăng tiến của nhà lãnh đạo, điều mà nhiều người đã dự đoán, không đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is the company's ascendancy, which resulted from innovative technology, sustainable in the long term? |
Liệu sự trỗi dậy của công ty, có được từ công nghệ tiên tiến, có bền vững trong dài hạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the party's ascendancy in the polls is quite impressive. |
Ồ, sự thăng thế của đảng trong các cuộc thăm dò khá ấn tượng. |
| Phủ định | Alas, their ascendancy did not last long. |
Than ôi, sự thăng thế của họ đã không kéo dài lâu. |
| Nghi vấn | Good heavens, is that the ascendancy of artificial intelligence we are witnessing? |
Lạy chúa, có phải chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party's ascendancy was short-lived. |
Sự thống trị của đảng đó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. |
| Phủ định | The king's ascendancy wasn't challenged during his reign. |
Quyền lực tối cao của nhà vua không bị thách thức trong suốt triều đại của ông. |
| Nghi vấn | Was the dictator's ascendancy ensured by military force? |
Liệu quyền lực tối cao của nhà độc tài có được đảm bảo bằng lực lượng quân sự? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party used to aspire to ascendancy through popular policies. |
Đảng đó từng khao khát sự thống trị thông qua các chính sách phổ biến. |
| Phủ định | They didn't use to seek ascendancy through aggressive tactics. |
Họ đã không từng tìm kiếm sự thống trị thông qua các chiến thuật hung hăng. |
| Nghi vấn | Did the movement use to believe in the ascendancy of reason over emotion? |
Phong trào đó có từng tin vào sự thống trị của lý trí hơn cảm xúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascendancy".
