(Top Banner Ad)
ascendancy
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Lịch sử

ascendancy

UK: /əˈsendənsi/ • US: /əˈsendənsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tối cao sự thống trị vị thế thống trị ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in a dominant position; power or control.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ở vị trí thống trị; quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party gained ascendancy in the government."

    "Đảng đó đã giành được quyền lực thống trị trong chính phủ."

  • "The ascendancy of social media has changed the way we communicate."

    "Sự thống trị của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "The country sought to maintain its ascendancy in the region."

    "Quốc gia đó tìm cách duy trì quyền lực thống trị của mình trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascend leo lên, trèo lên; thăng tiến
Adjective ascendant đang lên, có ưu thế
Noun ascension sự lên cao, sự thăng thiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascendere
Old French
ascendance
English
ascendancy

Nguồn Gốc của 'Ascendancy'

Từ 'ascendancy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ascendere', có nghĩa là 'leo lên'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'ascendance', và cuối cùng đến tiếng Anh. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự leo trèo thể chất, nhưng dần phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là sự thống trị hoặc ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Từ 'ascendancy' thường được sử dụng để mô tả sự trỗi dậy và duy trì quyền lực của một cá nhân, nhóm, quốc gia hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự ảnh hưởng và khả năng chi phối đối với người khác hoặc tình huống. Khác với 'power' (quyền lực) đơn thuần, 'ascendancy' ngụ ý một quá trình đạt được và duy trì vị thế thống trị.

Prepositions

over

Khi đi với 'over', 'ascendancy' diễn tả sự thống trị hoặc quyền lực của ai/cái gì đối với ai/cái gì khác. Ví dụ: 'The ascendancy of one political party over another'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascendancy
  • political political ascendancy
    (ưu thế chính trị)
  • cultural cultural ascendancy
    (ưu thế văn hóa)
  • growing growing ascendancy
    (sự thống trị ngày càng tăng)
Verb + ascendancy
  • gain gain ascendancy
    (giành được ưu thế)
  • maintain maintain ascendancy
    (duy trì ưu thế)
  • challenge challenge ascendancy
    (thách thức ưu thế)

Idioms

  • on the ascendancy

    đang trên đà phát triển, đang chiếm ưu thế

    "Her career is on the ascendancy."

    (Sự nghiệp của cô ấy đang trên đà phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascendancy

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái ở vị trí thống trị; quyền lực hoặc sự kiểm soát.

"The party gained ascendancy in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party's ascendancy, which began last year, has significantly changed the country's direction.
Sự thăng tiến của đảng chính trị, bắt đầu từ năm ngoái, đã thay đổi đáng kể đường hướng của đất nước.
Phủ định
The leader's ascendancy, which many had anticipated, did not guarantee immediate economic prosperity.
Sự thăng tiến của nhà lãnh đạo, điều mà nhiều người đã dự đoán, không đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the company's ascendancy, which resulted from innovative technology, sustainable in the long term?
Liệu sự trỗi dậy của công ty, có được từ công nghệ tiên tiến, có bền vững trong dài hạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the party's ascendancy in the polls is quite impressive.
Ồ, sự thăng thế của đảng trong các cuộc thăm dò khá ấn tượng.
Phủ định
Alas, their ascendancy did not last long.
Than ôi, sự thăng thế của họ đã không kéo dài lâu.
Nghi vấn
Good heavens, is that the ascendancy of artificial intelligence we are witnessing?
Lạy chúa, có phải chúng ta đang chứng kiến sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party's ascendancy was short-lived.
Sự thống trị của đảng đó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Phủ định
The king's ascendancy wasn't challenged during his reign.
Quyền lực tối cao của nhà vua không bị thách thức trong suốt triều đại của ông.
Nghi vấn
Was the dictator's ascendancy ensured by military force?
Liệu quyền lực tối cao của nhà độc tài có được đảm bảo bằng lực lượng quân sự?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party used to aspire to ascendancy through popular policies.
Đảng đó từng khao khát sự thống trị thông qua các chính sách phổ biến.
Phủ định
They didn't use to seek ascendancy through aggressive tactics.
Họ đã không từng tìm kiếm sự thống trị thông qua các chiến thuật hung hăng.
Nghi vấn
Did the movement use to believe in the ascendancy of reason over emotion?
Phong trào đó có từng tin vào sự thống trị của lý trí hơn cảm xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascendancy".

Sự trỗi dậy của các cường quốc

Trong lịch sử, sự trỗi dậy của một cường quốc thường đi kèm với những thay đổi lớn về kinh tế, chính trị và quân sự trên toàn cầu. Ví dụ, sự trỗi dậy của Hoa Kỳ vào thế kỷ 20 đã định hình lại trật tự thế giới.