(Top Banner Ad)
supremacy
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

supremacy

UK: /suːˈpreməsi/ • US: /suˈpreməsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tối cao sự thống trị thượng đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being superior to all others in authority, power, or status.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vượt trội hơn tất cả những người khác về quyền hạn, sức mạnh hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country aimed for global supremacy."

    "Đất nước đó hướng tới sự thống trị toàn cầu."

  • "White supremacy is a dangerous ideology."

    "Chủ nghĩa da trắng thượng đẳng là một hệ tư tưởng nguy hiểm."

  • "The party fought for the supremacy of democratic ideals."

    "Đảng đó đã đấu tranh cho sự thống trị của các lý tưởng dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supreme tối cao, tối thượng, cao nhất
Adverb supremely một cách tối cao, vô cùng
Noun supremacist người theo chủ nghĩa thượng đẳng
Noun supremacism chủ nghĩa thượng đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Latin
superus
Latin
supremus
Old French
supreme
English
supreme
English
supremacy

Nguồn gốc của 'Supremacy'

Từ 'supremacy' xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ tính từ 'supreme' và hậu tố '-acy'. 'Supreme' có nghĩa là 'tối cao, cao nhất', đến từ tiếng Latin 'supremus' (cao nhất), là dạng so sánh hơn nhất của 'superus' (ở trên). Hậu tố '-acy' dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái, chất lượng hoặc chức vụ. Vì vậy, 'supremacy' có nghĩa là 'trạng thái tối cao' hay 'quyền lực tối cao'.

Usage Note

Từ 'supremacy' thường mang ý nghĩa thống trị, quyền lực tối cao, thường liên quan đến một nhóm, quốc gia hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và ảnh hưởng tuyệt đối. Khác với 'superiority' (tính ưu việt), 'supremacy' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về quyền lực và sự thống trị.

Prepositions

of over

‘Supremacy of’ dùng để chỉ sự vượt trội của một đối tượng so với các đối tượng khác nói chung. Ví dụ: 'The supremacy of reason'. ‘Supremacy over’ dùng để chỉ sự vượt trội, thống trị của một đối tượng đối với một đối tượng cụ thể khác. Ví dụ: 'Supremacy over rivals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supremacy
  • absolute absolute supremacy
    (quyền tối cao tuyệt đối)
  • military military supremacy
    (ưu thế quân sự, quyền lực quân sự tối cao)
  • naval naval supremacy
    (ưu thế hải quân)
  • air air supremacy
    (ưu thế trên không)
  • technological technological supremacy
    (ưu thế công nghệ)
Verb + supremacy
  • establish establish supremacy
    (thiết lập quyền tối cao)
  • assert assert supremacy
    (khẳng định quyền tối cao)
  • maintain maintain supremacy
    (duy trì quyền tối cao)
  • challenge challenge supremacy
    (thách thức quyền tối cao)
  • achieve achieve supremacy
    (đạt được quyền tối cao)
Noun + supremacy & Other phrases
  • struggle for struggle for supremacy
    (cuộc đấu tranh giành quyền tối cao)
  • the the supremacy of law
    (sự tối cao của pháp luật)
  • the the supremacy of Parliament
    (sự tối cao của Quốc hội (Anh))

Idioms

  • white supremacy

    chủ nghĩa thượng đẳng da trắng (niềm tin rằng người da trắng vượt trội hơn các chủng tộc khác)

    "The civil rights movement fought against systems of white supremacy."

    (Phong trào dân quyền đã đấu tranh chống lại các hệ thống của chủ nghĩa thượng đẳng da trắng.)

  • the supremacy of law/parliament

    sự tối cao của pháp luật/quốc hội (nguyên tắc rằng không ai đứng trên pháp luật hoặc quốc hội có quyền lực cao nhất)

    "Many modern democracies are founded on the principle of the supremacy of law."

    (Nhiều nền dân chủ hiện đại được xây dựng trên nguyên tắc tối cao của pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supremacy

noun
Lật mặt

Trạng thái vượt trội hơn tất cả những người khác về quyền hạn, sức mạnh hoặc địa vị.

"The country aimed for global supremacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While many believed in their team's supremacy, the opposing team ultimately won.
Trong khi nhiều người tin vào sự thống trị của đội họ, đội đối phương cuối cùng đã chiến thắng.
Phủ định
Even though they strived for supremacy, they did not achieve it that year.
Mặc dù họ đã cố gắng đạt được sự tối cao, họ đã không đạt được điều đó trong năm đó.
Nghi vấn
If the company claims its product's supremacy, will customers believe them?
Nếu công ty tuyên bố sự vượt trội của sản phẩm của mình, khách hàng có tin họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator believed in the supremacy of his own ideology.
Nhà độc tài tin vào sự tối cao của hệ tư tưởng của riêng mình.
Phủ định
Does the evidence not suggest the supremacy of their market share?
Phải chăng bằng chứng không cho thấy sự thống trị thị phần của họ?
Nghi vấn
Is her claim to supremacy justified by her achievements?
Liệu yêu sách về quyền tối cao của cô ấy có được biện minh bằng những thành tựu của cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrived, the company had already established its supremacy in the market.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty đã thiết lập được vị thế tối cao của mình trên thị trường.
Phủ định
They had not expected the rebels to achieve supremacy so quickly.
Họ đã không mong đợi quân nổi dậy giành được quyền tối cao nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Had the empire secured its supremacy before the internal conflicts began?
Đế chế đã đảm bảo được quyền tối cao của mình trước khi các cuộc xung đột nội bộ bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supremacy".

Chủ nghĩa thượng đẳng da trắng (White Supremacy)

Đây là một hệ tư tưởng chính trị và xã hội tin rằng người da trắng ưu việt hơn các chủng tộc khác và do đó nên thống trị. Hệ tư tưởng này có lịch sử lâu dài, đặc biệt ở các quốc gia phương Tây, và là nguyên nhân gốc rễ của nhiều hình thức phân biệt chủng tộc, bạo lực và bất bình đẳng xã hội.

Nguyên tắc tối cao của pháp luật/quốc hội

Trong các hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là tại Vương quốc Anh, nguyên tắc 'tối cao của Quốc hội' (Parliamentary Supremacy) hoặc 'tối cao của pháp luật' (Supremacy of Law) là một khái niệm nền tảng. Nó có nghĩa là Quốc hội (hoặc Pháp luật) là cơ quan quyền lực cao nhất, không có ai hay tổ chức nào đứng trên, kể cả chính phủ hay nhà vua, và mọi đạo luật do Quốc hội ban hành đều phải được tuân thủ.