(Top Banner Ad)
servitude
C1
noun C1 Luật pháp, Lịch sử, Xã hội học

servitude

UK: /ˈsɜːvɪtjuːd/ • US: /ˈsɜːrvɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ nô lệ tình trạng nô lệ sự phục dịch sự lệ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a slave or completely subject to someone more powerful.

Vietnamese Meaning

Tình trạng làm nô lệ hoặc hoàn toàn phục tùng một người có quyền lực hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were sold into servitude."

    "Họ bị bán vào cảnh nô lệ."

  • "The abolition of servitude was a landmark achievement."

    "Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một thành tựu mang tính bước ngoặt."

  • "Indentured servitude was common in the early American colonies."

    "Chế độ hợp đồng nô lệ rất phổ biến ở các thuộc địa Mỹ thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, làm việc cho
Noun servant người hầu, đầy tớ
Noun service sự phục vụ, dịch vụ
Adjective servile hèn hạ, nô lệ; phục tùng một cách thái quá
Adjective subservient phục tùng, dưới quyền; có vai trò thứ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitudo
Old French
servitude
English
servitude

Nguồn gốc của "servitude"

Từ "servitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "servitudo", nghĩa là "tình trạng nô lệ" hoặc "sự phục vụ". Nó liên quan đến từ "servus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "nô lệ" hoặc "người hầu". Qua tiếng Pháp cổ "servitude" với cùng ý nghĩa, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một trạng thái bị kiểm soát hoặc bị buộc phải lao động cho người khác.

Usage Note

Servitude chỉ trạng thái bị kiểm soát và phục tùng hoàn toàn, thường mang tính cưỡng bức và tước đoạt tự do cá nhân. Nó mạnh hơn 'service' (sự phục vụ) vì 'service' có thể mang tính tự nguyện hoặc hợp đồng. Servitude thường liên quan đến các điều kiện bất công và áp bức.

Prepositions

in to

'in servitude' chỉ trạng thái bị giam cầm hoặc bị buộc làm nô lệ. 'to servitude' chỉ sự quy phục, đưa ai đó vào trạng thái nô lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + servitude
  • forced forced servitude
    (tình trạng nô lệ cưỡng bức)
  • penal penal servitude
    (cưỡng bức lao động khổ sai (như hình phạt))
  • involuntary involuntary servitude
    (tình trạng nô lệ không tự nguyện)
  • debt debt servitude
    (tình trạng nô lệ vì nợ nần)
  • indentured indentured servitude
    (tình trạng lao động khế ước (để trả nợ hoặc đổi lấy sự di cư))
  • perpetual perpetual servitude
    (tình trạng nô lệ vĩnh viễn)
Verb + servitude
  • abolish abolish servitude
    (bãi bỏ chế độ/tình trạng nô lệ)
  • escape escape servitude
    (thoát khỏi tình trạng nô lệ)
  • enter enter into servitude
    (rơi vào tình trạng nô lệ)
  • reduce reduce to servitude
    (biến ai đó thành nô lệ/buộc ai đó vào tình trạng nô lệ)

Idioms

  • forced servitude

    Tình trạng bị ép buộc làm nô lệ hoặc lao động không công, không có quyền tự do lựa chọn.

    "The human trafficking victims were subjected to forced servitude in various industries."

    (Các nạn nhân buôn người đã bị buộc phải lao động khổ sai trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • penal servitude

    Một hình phạt tù trong đó người phạm tội bị buộc phải làm công việc thể chất nặng nhọc, thường là công việc chân tay.

    "He was sentenced to ten years of penal servitude for his crimes."

    (Anh ta bị kết án mười năm lao động khổ sai vì tội ác của mình.)

  • debt servitude

    Tình trạng một người bị ràng buộc phải làm việc để trả nợ, thường không có lương hoặc với mức lương không đủ để trả hết nợ, dẫn đến việc bị bóc lột.

    "Many poor families fell into debt servitude to predatory lenders."

    (Nhiều gia đình nghèo đã rơi vào cảnh nô lệ vì nợ nần do những kẻ cho vay nặng lãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

servitude

noun
Lật mặt

Tình trạng làm nô lệ hoặc hoàn toàn phục tùng một người có quyền lực hơn.

"They were sold into servitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his servitude ended brought him immense relief.
Việc sự phục dịch của anh ấy kết thúc mang lại cho anh ấy sự nhẹ nhõm vô cùng.
Phủ định
Whether servitude is justifiable is not a settled matter.
Việc sự phục dịch có chính đáng hay không không phải là một vấn đề đã được giải quyết.
Nghi vấn
Why servitude was abolished in many countries is a topic of historical significance.
Tại sao sự phục dịch bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia là một chủ đề có ý nghĩa lịch sử.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His servitude to the company was undeniable, as he worked tirelessly day and night.
Sự phục tùng của anh ấy đối với công ty là không thể phủ nhận, vì anh ấy làm việc không mệt mỏi cả ngày lẫn đêm.
Phủ định
There is no servitude in this modern workplace; employees are treated with respect and dignity.
Không có sự phục tùng nào trong nơi làm việc hiện đại này; nhân viên được đối xử với sự tôn trọng và phẩm giá.
Nghi vấn
Was her servitude motivated by loyalty or fear?
Sự phục tùng của cô ấy có động cơ từ lòng trung thành hay sự sợ hãi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life in servitude was harsh for many indentured servants.
Cuộc sống trong cảnh nô lệ rất khắc nghiệt đối với nhiều người làm công khế ước.
Phủ định
He didn't enter into servitude willingly; he was forced.
Anh ấy không tự nguyện bước vào cảnh nô lệ; anh ấy bị ép buộc.
Nghi vấn
Did the abolitionist movement end all forms of servitude in the country?
Phong trào bãi nô có chấm dứt mọi hình thức nô lệ ở đất nước này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "servitude".

Nô lệ và Lao động Khế ước

Khái niệm "servitude" gắn liền với lịch sử nô lệ và lao động khế ước (indentured servitude) ở nhiều quốc gia. Trong đó, các cá nhân bị buộc phải làm việc mà không có tự do hoặc với điều kiện khắc nghiệt, thường là để trả nợ hoặc dưới sự kiểm soát của người khác. Dù chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở hầu hết các nơi trên thế giới, các hình thức "servitude" hiện đại như buôn người hay lao động cưỡng bức (forced labor) vẫn còn tồn tại và là vấn đề nhức nhối.

Tu chính án thứ 13 của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp đã chính thức bãi bỏ chế độ nô lệ và "involuntary servitude" (tình trạng nô lệ không tự nguyện) trên toàn quốc, ngoại trừ hình phạt cho tội ác đã được kết án. Được phê chuẩn vào năm 1865, tu chính án này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong cuộc đấu tranh vì tự do và quyền con người ở Mỹ.