(Top Banner Ad)
dominion
C1
Noun C1 Chính trị, Lịch sử, Tôn giáo

dominion

UK: /dəˈmɪn.jən/ • US: /dəˈmɪn.jən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền thống trị sự cai trị chủ quyền quyền bá chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control or the exercise of control; sovereignty.

Vietnamese Meaning

Quyền lực kiểm soát hoặc việc thực thi quyền lực kiểm soát; chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king had dominion over all the land."

    "Nhà vua có quyền thống trị trên toàn bộ vùng đất."

  • "The company sought to extend its dominion over the market."

    "Công ty tìm cách mở rộng sự thống trị của mình trên thị trường."

  • "He ruled his small business with an iron dominion."

    "Anh ta cai trị công việc kinh doanh nhỏ của mình bằng một sự thống trị sắt đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Adjective dominant có ưu thế, thống trị, chi phối
Noun dominance sự thống trị, quyền lực chi phối
Noun domain lãnh địa, lĩnh vực, miền
Adjective domineering độc đoán, chuyên quyền, hống hách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
dominion
Middle English
dominion
Modern English
dominion

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'dominion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominium', mang ý nghĩa 'quyền sở hữu, quyền làm chủ'. Từ này lại xuất phát từ 'dominus', nghĩa là 'chủ nhân, lãnh chúa'. Qua tiếng Pháp cổ ('dominion' - quyền lực, sự làm chủ), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về quyền lực, sự kiểm soát hoặc lãnh thổ được cai trị.

Usage Note

Từ 'dominion' thường mang ý nghĩa về quyền lực tối cao, khả năng chi phối và kiểm soát một lãnh thổ, một nhóm người hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó thường liên quan đến sự cai trị chính thức hoặc sức mạnh ảnh hưởng lớn. So với 'authority' (quyền uy), 'dominion' nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát toàn diện và phạm vi ảnh hưởng rộng lớn. 'Power' (quyền lực) là một khái niệm rộng hơn, còn 'dominion' chỉ một loại quyền lực cụ thể mang tính lãnh thổ hoặc có tính chất cai trị.

Prepositions

over of

Dominion 'over' đề cập đến sự kiểm soát hoặc quyền lực đối với một đối tượng hoặc lãnh thổ cụ thể. Ví dụ: 'Dominion over the seas' (quyền thống trị trên biển cả). Dominion 'of' thường chỉ ra một khu vực hoặc lãnh thổ thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc người cai trị. Ví dụ: 'The Dominion of Canada' (Liên bang Canada).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominion
  • absolute absolute dominion
    (quyền thống trị tuyệt đối)
  • complete complete dominion
    (quyền thống trị hoàn toàn)
  • vast vast dominion
    (lãnh thổ rộng lớn)
  • divine divine dominion
    (quyền thống trị thần thánh)
  • full full dominion
    (quyền thống trị đầy đủ)
Verb + dominion
  • exercise exercise dominion
    (thực thi quyền thống trị)
  • have have dominion
    (có quyền thống trị/kiểm soát)
  • gain gain dominion
    (giành quyền thống trị)
  • hold hold dominion
    (nắm giữ quyền thống trị)
Prepositional Phrases
  • under the under the dominion of
    (dưới sự cai trị/kiểm soát của)

Idioms

  • Have dominion over something/someone

    Có quyền kiểm soát, thống trị hoặc chi phối cái gì/ai đó

    "Humans were given dominion over the animals."

    (Con người được ban cho quyền thống trị loài vật.)

  • The king's dominion

    Lãnh thổ hoặc vương quốc dưới sự cai trị của vua

    "The vast dominion of the ancient empire stretched for thousands of miles."

    (Lãnh thổ rộng lớn của đế chế cổ đại trải dài hàng ngàn dặm.)

  • Beyond one's dominion

    Ngoài tầm kiểm soát, quyền hạn hoặc lãnh thổ của ai đó

    "The issue was beyond the mayor's dominion and required federal intervention."

    (Vấn đề nằm ngoài quyền hạn của thị trưởng và đòi hỏi sự can thiệp của liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominion

Noun
Lật mặt

Quyền lực kiểm soát hoặc việc thực thi quyền lực kiểm soát; chủ quyền.

"The king had dominion over all the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominion".

Quyền thống trị của con người trong Kinh Thánh

Trong truyền thống Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo, từ 'dominion' thường xuất hiện trong Sách Sáng Thế (Genesis), nơi con người được tạo ra 'theo hình ảnh Thiên Chúa' và được ban cho 'quyền thống trị' (dominion) trên mọi loài vật và tự nhiên. Điều này đã định hình quan niệm về vị trí và trách nhiệm của con người đối với thế giới tự nhiên trong văn hóa phương Tây.

Các Lãnh thổ tự trị (Dominions) của Đế quốc Anh

Trong lịch sử Đế quốc Anh, thuật ngữ 'Dominion' được dùng để chỉ các quốc gia tự trị nhưng vẫn thuộc Khối thịnh vượng chung Anh (British Commonwealth), như Canada, Úc, New Zealand và Nam Phi. Các 'Dominion' này có quyền tự quản nội bộ nhưng vẫn công nhận Nữ hoàng Anh là nguyên thủ quốc gia, thể hiện một dạng 'quyền thống trị' gián tiếp hoặc liên kết chặt chẽ với mẫu quốc.