domino theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The theory that a political event in one country will cause similar events in neighboring countries, like a falling row of dominoes.
Vietnamese Meaning
Thuyết domino, lý thuyết cho rằng một sự kiện chính trị ở một quốc gia sẽ gây ra các sự kiện tương tự ở các quốc gia lân cận, giống như một hàng domino đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The domino theory was a major justification for US involvement in the Vietnam War."
"Thuyết domino là một sự biện minh lớn cho sự can thiệp của Hoa Kỳ vào Chiến tranh Việt Nam."
-
"Some historians argue that the domino theory was a flawed justification for intervention."
"Một số nhà sử học cho rằng thuyết domino là một sự biện minh sai lầm cho sự can thiệp."
-
"The domino theory predicted that if South Vietnam fell to communism, other countries in Southeast Asia would follow."
"Thuyết domino dự đoán rằng nếu miền Nam Việt Nam rơi vào tay chủ nghĩa cộng sản, các quốc gia khác ở Đông Nam Á cũng sẽ đi theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domino theorist | Người ủng hộ hoặc tin vào thuyết domino |
| Noun (Concept) | domino effect | Hiệu ứng domino (một chuỗi sự kiện liên tiếp, trong đó sự kiện này là nguyên nhân của sự kiện kia, tương tự như việc đẩy đổ một quân cờ domino khiến các quân khác đổ theo) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuyết này nổi tiếng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đặc biệt liên quan đến sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á. Thuyết này thường bị chỉ trích vì sự đơn giản hóa quá mức các vấn đề chính trị phức tạp và bỏ qua các yếu tố nội bộ trong các quốc gia.
Prepositions
of: thường được sử dụng để chỉ bản chất của lý thuyết (the domino theory of communism). in: thường được sử dụng khi đề cập đến khu vực mà lý thuyết được áp dụng (the domino theory in Southeast Asia). to: thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ nhân quả (according to the domino theory, one event can lead to another).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply the domino theory (áp dụng thuyết domino)
-
reject reject the domino theory (bác bỏ thuyết domino)
-
invoke invoke the domino theory (viện dẫn thuyết domino)
-
support support the domino theory (ủng hộ thuyết domino)
-
discredited the discredited domino theory (thuyết domino đã bị bác bỏ/mất uy tín)
-
controversial the controversial domino theory (thuyết domino gây tranh cãi)
-
premise the premise of the domino theory (tiền đề của thuyết domino)
-
implications the implications of the domino theory (những hàm ý/hệ quả của thuyết domino)
Idioms
-
The domino theory holds that...
Thuyết domino cho rằng...
"The domino theory holds that if one country falls to communism, neighboring countries will follow."
(Thuyết domino cho rằng nếu một quốc gia rơi vào tay chủ nghĩa cộng sản, các quốc gia láng giềng cũng sẽ nối gót.)
-
To subscribe to the domino theory
Tin vào/ủng hộ thuyết domino
"Many policymakers in the 1950s subscribed to the domino theory, influencing their foreign policy decisions."
(Nhiều nhà hoạch định chính sách vào những năm 1950 đã tin vào thuyết domino, ảnh hưởng đến các quyết định đối ngoại của họ.)
-
To be based on the domino theory
Dựa trên thuyết domino
"U.S. intervention in Southeast Asia was partly based on the domino theory."
(Sự can thiệp của Mỹ vào Đông Nam Á một phần dựa trên thuyết domino.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domino theory
danh từThuyết domino, lý thuyết cho rằng một sự kiện chính trị ở một quốc gia sẽ gây ra các sự kiện tương tự ở các quốc gia lân cận, giống như một hàng domino đổ.
"The domino theory was a major justification for US involvement in the Vietnam War."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The domino theory, which posited that the fall of one country to communism would lead to the fall of its neighbors, influenced US foreign policy during the Cold War. |
Thuyết domino, cho rằng sự sụp đổ của một quốc gia vào chủ nghĩa cộng sản sẽ dẫn đến sự sụp đổ của các nước láng giềng, đã ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Lạnh. |
| Phủ định | The domino theory, which some initially supported, did not accurately predict the spread of communism throughout Southeast Asia. |
Thuyết domino, ban đầu được một số người ủng hộ, đã không dự đoán chính xác sự lây lan của chủ nghĩa cộng sản trên khắp Đông Nam Á. |
| Nghi vấn | Is the domino theory, which guided much of US involvement in Vietnam, still relevant in understanding geopolitical risks today? |
Liệu thuyết domino, vốn đã định hướng phần lớn sự can thiệp của Hoa Kỳ vào Việt Nam, vẫn còn phù hợp để hiểu các rủi ro địa chính trị ngày nay? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the domino theory proved tragically accurate in Southeast Asia. |
Ồ, thuyết domino đã chứng minh một cách bi thảm là chính xác ở Đông Nam Á. |
| Phủ định | Well, the domino theory didn't account for the resilience of the Vietnamese people. |
Chà, thuyết domino đã không tính đến khả năng phục hồi của người dân Việt Nam. |
| Nghi vấn | Hey, does anyone still believe in the domino theory? |
Này, có ai còn tin vào thuyết domino không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domino theory".
