(Top Banner Ad)
domino effect
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (kinh tế, chính trị, xã hội, khoa học)

domino effect

UK: /ˌdɒmɪˌnəʊ ɪˈfɛkt/ • US: /ˌdɑːmɪˌnoʊ ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng domino hiệu ứng dây chuyền tác động lan tỏa ảnh hưởng dây chuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cumulative effect produced when one event sets off a chain of similar events.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng domino, hiệu ứng dây chuyền, hiện tượng khi một sự kiện kéo theo hàng loạt sự kiện tương tự xảy ra liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's bankruptcy had a domino effect on its suppliers."

    "Sự phá sản của công ty đã gây ra hiệu ứng domino lên các nhà cung cấp của nó."

  • "If one country falls to communism, others in the region may experience the domino effect."

    "Nếu một quốc gia rơi vào chủ nghĩa cộng sản, các quốc gia khác trong khu vực có thể trải qua hiệu ứng domino."

  • "Cutting interest rates can have a domino effect on the economy."

    "Việc cắt giảm lãi suất có thể gây ra hiệu ứng domino đối với nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domino Quân cờ domino; trò chơi domino
Noun effect Ảnh hưởng, tác động; kết quả
Verb effect Gây ra, tạo ra; thực hiện
Adjective effective Có hiệu quả, hữu hiệu
Adverb effectively Một cách hiệu quả, có hiệu lực
Phrase Domino Theory Thuyết Domino (một lý thuyết chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (kinh tế, chính trị, xã hội, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus/domina
French
domino
Latin
effectus
English
domino effect

Nguồn gốc của Hiệu ứng Domino

Từ 'domino' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'dominus' (chủ nhân) hoặc 'domina' (bà chủ), và du nhập vào tiếng Pháp là 'domino', dùng để chỉ một loại áo choàng có mũ màu đen trắng mà các linh mục hoặc người tham gia hóa trang đeo. Sau này, từ này được dùng để đặt tên cho trò chơi cờ domino vì các quân cờ thường có màu đen trắng. Khái niệm 'hiệu ứng domino' ra đời từ việc quan sát các quân cờ domino được xếp đứng cạnh nhau, khi một quân bị đẩy đổ, nó sẽ làm đổ quân tiếp theo, tạo thành một chuỗi phản ứng liên tục. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận chính trị (Lý thuyết Domino) để mô tả một chuỗi các sự kiện liên tiếp, không thể tránh khỏi.

Usage Note

Hiệu ứng domino thường được dùng để mô tả các tình huống mà một hành động hoặc sự kiện ban đầu dẫn đến một loạt các hậu quả, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chất lan tỏa và không thể ngăn chặn của các sự kiện sau khi sự kiện đầu tiên xảy ra. Khác với 'chain reaction' (phản ứng dây chuyền) vốn trung tính hơn, 'domino effect' thường mang ý nghĩa về những hậu quả khó lường.

Prepositions

of in

'domino effect of' được dùng để chỉ những hậu quả cụ thể mà sự kiện ban đầu gây ra. 'domino effect in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà hiệu ứng domino xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domino effect
  • trigger trigger a domino effect
    (kích hoạt/châm ngòi một hiệu ứng domino)
  • cause cause a domino effect
    (gây ra một hiệu ứng domino)
  • create create a domino effect
    (tạo ra một hiệu ứng domino)
  • set off set off a domino effect
    (khởi phát một hiệu ứng domino)
  • prevent prevent a domino effect
    (ngăn chặn một hiệu ứng domino)
Adjective + domino effect
  • devastating a devastating domino effect
    (một hiệu ứng domino tàn khốc)
  • widespread a widespread domino effect
    (một hiệu ứng domino lan rộng)
  • global a global domino effect
    (một hiệu ứng domino toàn cầu)
  • economic an economic domino effect
    (một hiệu ứng domino kinh tế)
Prepositional Phrase
  • lead to lead to a domino effect
    (dẫn đến một hiệu ứng domino)
  • result in result in a domino effect
    (dẫn đến kết quả là một hiệu ứng domino)
  • the risk of the risk of a domino effect
    (nguy cơ xảy ra hiệu ứng domino)

Idioms

  • The domino effect

    Hiệu ứng domino; một chuỗi các sự kiện liên tiếp mà sự kiện này gây ra sự kiện kia.

    "One small mistake can trigger a domino effect leading to much bigger problems."

    (Một lỗi nhỏ có thể châm ngòi hiệu ứng domino dẫn đến những vấn đề lớn hơn nhiều.)

  • To set off/start a domino effect

    Khởi phát/bắt đầu một hiệu ứng domino.

    "The bankruptcy of one major bank could set off a domino effect across the entire financial system."

    (Sự phá sản của một ngân hàng lớn có thể khởi phát hiệu ứng domino trên toàn bộ hệ thống tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domino effect

noun
Lật mặt

Hiệu ứng domino, hiệu ứng dây chuyền, hiện tượng khi một sự kiện kéo theo hàng loạt sự kiện tương tự xảy ra liên tiếp.

"The company's bankruptcy had a domino effect on its suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's bankruptcy created a domino effect, impacting all its suppliers.
Sự phá sản của công ty đã tạo ra một hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến tất cả các nhà cung cấp của nó.
Phủ định
The government's intervention prevented a domino effect in the financial markets.
Sự can thiệp của chính phủ đã ngăn chặn một hiệu ứng domino trên thị trường tài chính.
Nghi vấn
Will the initial investment trigger a domino effect of economic growth?
Liệu khoản đầu tư ban đầu có kích hoạt hiệu ứng domino của tăng trưởng kinh tế không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The financial crisis of 2008 had a domino effect on global markets.
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã có hiệu ứng domino đối với thị trường toàn cầu.
Phủ định
The government didn't anticipate the domino effect of the new policy.
Chính phủ đã không lường trước được hiệu ứng domino của chính sách mới.
Nghi vấn
Did the company's failure trigger a domino effect across the industry?
Liệu sự thất bại của công ty có gây ra hiệu ứng domino trong toàn ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domino effect".

Thuyết Domino (Lý thuyết Domino)

Trong lịch sử chính trị, 'Thuyết Domino' là một lý thuyết nổi tiếng trong Chiến tranh Lạnh của Hoa Kỳ, cho rằng nếu một quốc gia trong khu vực chấp nhận chủ nghĩa cộng sản, các quốc gia lân cận cũng sẽ lần lượt sụp đổ theo chủ nghĩa cộng sản như những quân domino đổ liên tiếp. Lý thuyết này được dùng để biện minh cho sự can thiệp của Mỹ vào các cuộc xung đột ở nước ngoài.

Kỷ lục và Nghệ thuật Domino

Hiệu ứng domino cũng được thể hiện một cách ngoạn mục trong các sự kiện kỷ lục thế giới và các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt. Người ta thường xếp hàng nghìn, thậm chí hàng triệu quân domino theo những hình dáng phức tạp, sau đó chỉ cần một cú đẩy nhẹ là toàn bộ chuỗi domino sẽ đổ sập theo một trình tự đã định, tạo ra một màn trình diễn thị giác ấn tượng, tượng trưng cho sự kết nối và hệ quả của hành động.