(Top Banner Ad)
armageddon
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Chính trị

armageddon

UK: /ˌɑːməˈɡedən/ • US: /ˌɑːrməˈɡedən/

Nghĩa tiếng Việt

ngày tận thế cuộc chiến cuối cùng thảm họa diệt vong ngày phán xét cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scene of a final battle between the forces of good and evil, prophesied to occur at the end of the world.

Vietnamese Meaning

Địa điểm của trận chiến cuối cùng giữa lực lượng thiện và ác, được tiên tri sẽ xảy ra vào ngày tận thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fear that nuclear war could lead to armageddon."

    "Nhiều người lo sợ rằng chiến tranh hạt nhân có thể dẫn đến ngày tận thế."

  • "Environmentalists warn of an armageddon if climate change is not addressed."

    "Các nhà môi trường cảnh báo về một thảm họa nếu biến đổi khí hậu không được giải quyết."

  • "For the losing team, the final game was an armageddon."

    "Đối với đội thua cuộc, trận chung kết là một thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Armageddon Cuộc chiến cuối cùng, trận chiến tận thế; thảm họa lớn
Adjective Armageddon-like Giống như Armageddon; mang tính chất hủy diệt, tàn khốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἁρμαγεδών (Harmagedōn)
Hebrew/Aramaic
הר מגידו (Har Megiddo)
English
Armageddon

Nguồn Gốc Kinh Thánh

Từ 'Armageddon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp Ἁρμαγεδών (Harmagedōn), bắt nguồn từ cụm từ tiếng Hebrew/Aramaic 'הר מגידו (Har Megiddo)', có nghĩa là 'Núi Megiddo'. Megiddo là một địa điểm có ý nghĩa lịch sử quan trọng ở Israel, nơi đã diễn ra nhiều trận chiến quyết định. Trong Kinh thánh, đặc biệt là trong sách Khải Huyền, Armageddon được dùng để chỉ địa điểm của trận chiến cuối cùng giữa thiện và ác vào ngày tận thế.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một cuộc xung đột lớn và tàn khốc, mang tính hủy diệt trên quy mô toàn cầu. Không nhất thiết phải mang nghĩa tôn giáo, mà thường được dùng ẩn dụ để chỉ những thảm họa lớn.

Prepositions

at in

'at Armageddon' chỉ địa điểm cụ thể trong kinh thánh. 'in Armageddon' thường được dùng mang tính trừu tượng hơn để chỉ đang ở trong một tình huống hỗn loạn, thảm khốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armageddon
  • Nuclear Nuclear armageddon
    (Ngày tận thế hạt nhân)
  • Environmental Environmental armageddon
    (Thảm họa môi trường)
Verb + armageddon
  • Prevent Prevent armageddon
    (Ngăn chặn ngày tận thế)
  • Avert Avert armageddon
    (Đảo ngược/tránh khỏi ngày tận thế)

Idioms

  • The road to Armageddon

    Con đường dẫn đến sự hủy diệt, con đường dẫn đến thảm họa

    "If we continue down this path, we're on the road to Armageddon."

    (Nếu chúng ta tiếp tục đi theo con đường này, chúng ta đang đi trên con đường dẫn đến sự hủy diệt.)

  • Facing armageddon

    Đối mặt với ngày tận thế, đối mặt với thảm họa

    "The company is facing armageddon if it doesn't secure new funding."

    (Công ty đang đối mặt với thảm họa nếu không đảm bảo được nguồn vốn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armageddon

noun
Lật mặt

Địa điểm của trận chiến cuối cùng giữa lực lượng thiện và ác, được tiên tri sẽ xảy ra vào ngày tận thế.

"Many fear that nuclear war could lead to armageddon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many fear armageddon as the ultimate end of the world.
Nhiều người lo sợ armageddon như là sự kết thúc cuối cùng của thế giới.
Phủ định
The peace talks suggest that armageddon is not inevitable.
Các cuộc đàm phán hòa bình cho thấy rằng armageddon không phải là không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Is armageddon a prophesied event or a potential consequence of our actions?
Armageddon là một sự kiện được tiên tri hay là một hậu quả tiềm tàng từ hành động của chúng ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many fear that nuclear war could lead to armageddon.
Nhiều người lo sợ rằng chiến tranh hạt nhân có thể dẫn đến ngày tận thế.
Phủ định
The peace talks suggest that armageddon is not inevitable.
Các cuộc đàm phán hòa bình cho thấy rằng ngày tận thế không phải là điều không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Do you believe that climate change will bring about armageddon?
Bạn có tin rằng biến đổi khí hậu sẽ mang lại ngày tận thế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the world leaders negotiated more effectively, we would avoid armageddon.
Nếu các nhà lãnh đạo thế giới đàm phán hiệu quả hơn, chúng ta sẽ tránh được ngày tận thế.
Phủ định
If people didn't exploit natural resources so greedily, we wouldn't be facing armageddon sooner.
Nếu mọi người không khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tham lam như vậy, chúng ta sẽ không phải đối mặt với ngày tận thế sớm hơn.
Nghi vấn
Would the world be a better place if armageddon never happened?
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu ngày tận thế không bao giờ xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armageddon".

Ảnh Hưởng Văn Hóa Đại Chúng

Armageddon là một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, xuất hiện trong nhiều bộ phim, trò chơi điện tử, và sách. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống thảm khốc hoặc những cuộc khủng hoảng toàn cầu có thể dẫn đến sự hủy diệt của nền văn minh.

Ý Nghĩa Tôn Giáo

Trong nhiều nhánh của Kitô giáo, Armageddon được coi là một sự kiện có thật trong tương lai, nơi Chúa Giêsu Kitô sẽ trở lại để đánh bại cái ác và thiết lập vương quốc của mình. Quan điểm này có ảnh hưởng sâu sắc đến cách nhiều người nhìn nhận về tương lai và số phận của nhân loại.