(Top Banner Ad)
ill-starred
C1
Tính từ C1 Văn học, Lịch sử, Đời sống

ill-starred

UK: /ˌɪlˈstɑːd/ • US: /ˌɪlˈstɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

định mệnh hẩm hiu bạc mệnh rủi ro không may mắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Destined to fail or have bad luck; unlucky.

Vietnamese Meaning

Được định sẵn là thất bại hoặc gặp vận rủi; không may mắn, xui xẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their ill-starred romance was doomed from the start."

    "Mối tình định mệnh đầy trắc trở của họ đã được báo trước từ đầu."

  • "The expedition was ill-starred from the beginning, plagued by bad weather and equipment failures."

    "Cuộc thám hiểm đã gặp xui xẻo ngay từ đầu, bị tàn phá bởi thời tiết xấu và hỏng hóc thiết bị."

  • "Many believe that Romeo and Juliet were ill-starred lovers."

    "Nhiều người tin rằng Romeo và Juliet là những người yêu nhau chịu nhiều bất hạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective starred có các ngôi sao, được trang trí bằng các ngôi sao (đôi khi mang nghĩa may mắn)
Noun star ngôi sao, vận mệnh
Adverb ill một cách tồi tệ, không may

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Đời sống

Nguồn gốc của 'ill-starred'

Từ 'ill-starred' xuất phát từ niềm tin cổ xưa rằng vận mệnh con người bị ảnh hưởng bởi các vì sao. Nếu một người sinh ra dưới một ngôi sao 'xấu', người đó được coi là 'ill-starred', nghĩa là số phận không may mắn hoặc обречен на thất bại.

Usage Note

Từ 'ill-starred' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, kế hoạch, hoặc mối quan hệ mà từ đầu đã có vẻ như sẽ gặp trắc trở và kết thúc không tốt đẹp. Nó mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unlucky' hay 'doomed'. 'Ill-starred' thường liên quan đến số phận hoặc những thế lực siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-starred
  • truly truly ill-starred
    (thực sự không may mắn)
  • seemingly seemingly ill-starred
    (có vẻ như không may mắn)
Noun + ill-starred
  • venture ill-starred venture
    (một dự án обречен на thất bại)
  • romance ill-starred romance
    (mối tình обречен на tan vỡ, một mối tình không may mắn)
  • attempt ill-starred attempt
    (một nỗ lực обречен на thất bại)

Idioms

  • star-crossed lovers

    những người yêu nhau обречен на chia ly vì số phận

    "Romeo and Juliet are the most famous star-crossed lovers in literature."

    (Romeo và Juliet là những người yêu nhau обречен на chia ly nổi tiếng nhất trong văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-starred

Tính từ
Lật mặt

Được định sẵn là thất bại hoặc gặp vận rủi; không may mắn, xui xẻo.

"Their ill-starred romance was doomed from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that their ill-starred romance was a tragedy waiting to happen.
Cô ấy nói rằng mối tình lãng mạn đầy trắc trở của họ là một bi kịch đã được báo trước.
Phủ định
He told me that the project wasn't ill-starred after all, and they had managed to salvage it.
Anh ấy nói với tôi rằng dự án không hề gặp vận rủi, và họ đã xoay xở cứu vãn được nó.
Nghi vấn
She asked if the journey had been ill-starred from the beginning.
Cô ấy hỏi liệu cuộc hành trình có phải đã gặp vận rủi ngay từ đầu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-starred".

Ảnh hưởng của Chiêm tinh học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiêm tinh học từng có ảnh hưởng lớn đến việc giải thích vận mệnh. Người ta tin rằng vị trí của các hành tinh và ngôi sao tại thời điểm sinh có thể dự đoán tương lai của một người. Quan niệm 'ill-starred' bắt nguồn từ niềm tin này.