ill-starred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Destined to fail or have bad luck; unlucky.
Vietnamese Meaning
Được định sẵn là thất bại hoặc gặp vận rủi; không may mắn, xui xẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their ill-starred romance was doomed from the start."
"Mối tình định mệnh đầy trắc trở của họ đã được báo trước từ đầu."
-
"The expedition was ill-starred from the beginning, plagued by bad weather and equipment failures."
"Cuộc thám hiểm đã gặp xui xẻo ngay từ đầu, bị tàn phá bởi thời tiết xấu và hỏng hóc thiết bị."
-
"Many believe that Romeo and Juliet were ill-starred lovers."
"Nhiều người tin rằng Romeo và Juliet là những người yêu nhau chịu nhiều bất hạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'ill-starred' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, kế hoạch, hoặc mối quan hệ mà từ đầu đã có vẻ như sẽ gặp trắc trở và kết thúc không tốt đẹp. Nó mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unlucky' hay 'doomed'. 'Ill-starred' thường liên quan đến số phận hoặc những thế lực siêu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly ill-starred (thực sự không may mắn)
-
seemingly seemingly ill-starred (có vẻ như không may mắn)
-
venture ill-starred venture (một dự án обречен на thất bại)
-
romance ill-starred romance (mối tình обречен на tan vỡ, một mối tình không may mắn)
-
attempt ill-starred attempt (một nỗ lực обречен на thất bại)
Idioms
-
star-crossed lovers
những người yêu nhau обречен на chia ly vì số phận
"Romeo and Juliet are the most famous star-crossed lovers in literature."
(Romeo và Juliet là những người yêu nhau обречен на chia ly nổi tiếng nhất trong văn học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-starred
Tính từĐược định sẵn là thất bại hoặc gặp vận rủi; không may mắn, xui xẻo.
"Their ill-starred romance was doomed from the start."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that their ill-starred romance was a tragedy waiting to happen. |
Cô ấy nói rằng mối tình lãng mạn đầy trắc trở của họ là một bi kịch đã được báo trước. |
| Phủ định | He told me that the project wasn't ill-starred after all, and they had managed to salvage it. |
Anh ấy nói với tôi rằng dự án không hề gặp vận rủi, và họ đã xoay xở cứu vãn được nó. |
| Nghi vấn | She asked if the journey had been ill-starred from the beginning. |
Cô ấy hỏi liệu cuộc hành trình có phải đã gặp vận rủi ngay từ đầu hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-starred".
