(Top Banner Ad)
doomsayer
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

doomsayer

UK: /ˈduːmseɪər/ • US: /ˈduːmseɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người bi quan kẻ báo điềm xấu người hay dọa dẫm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who predicts disaster or misfortune.

Vietnamese Meaning

Người dự đoán tai họa hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doomsayers warned of economic collapse."

    "Những người dự đoán tai họa đã cảnh báo về sự sụp đổ kinh tế."

  • "Don't listen to the doomsayers; things will get better."

    "Đừng nghe những kẻ bi quan; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "The doomsayers were proven wrong when the economy recovered."

    "Những người dự đoán tai họa đã bị chứng minh là sai khi nền kinh tế phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doom Số phận nghiệt ngã, sự diệt vong, sự phán xét
Verb to doom Định đoạt số phận, kết án, làm cho phải chịu đựng
Adjective doomed Bị định đoạt số phận, không tránh khỏi thất bại hoặc cái chết
Noun doomsaying Hành động hoặc sự tiên đoán những điều tồi tệ, thảm họa
Noun sayer Người nói (thường dùng trong các từ ghép như 'soothsayer' - thầy bói, 'gainsayer' - người phản bác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōmaz
Old English
dōm
Old English
secgan
English
doomsayer

Nguồn gốc từ "doomsayer"

Từ 'doomsayer' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'doom' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōm' nghĩa là phán xét, số phận, định mệnh) và 'sayer' (người nói, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'secgan' nghĩa là nói). Do đó, 'doomsayer' có nghĩa đen là 'người nói về số phận' hoặc 'người tiên đoán về định mệnh xấu', thường ám chỉ những người dự báo các sự kiện tiêu cực, thảm họa.

Usage Note

Từ 'doomsayer' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những người có xu hướng bi quan, chỉ nhìn thấy những điều tồi tệ có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng khi người nói không đồng ý với quan điểm của người dự đoán, ngụ ý rằng dự đoán của họ có thể không chính xác hoặc phóng đại. So sánh với 'prophet', từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung lập, chỉ người có khả năng nhìn thấy trước tương lai, bất kể tốt hay xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doomsayer
  • economic an economic doomsayer
    (một người tiên đoán khủng hoảng kinh tế)
  • gloom-and-doom a gloom-and-doom doomsayer
    (một người bi quan tột độ, luôn thấy điều xấu)
  • relentless a relentless doomsayer
    (một người bi quan không ngừng, dai dẳng)
Verb + doomsayer
  • dismiss to dismiss a doomsayer
    (gạt bỏ lời của một người bi quan/người tiên đoán thảm họa)
  • ignore to ignore the doomsayers
    (phớt lờ những người bi quan)
  • criticize to criticize doomsayers
    (chỉ trích những người bi quan)

Idioms

  • Ignore the doomsayers.

    Hãy phớt lờ những người bi quan.

    "Don't let the news get you down; ignore the doomsayers and focus on the positives."

    (Đừng để tin tức làm bạn nản lòng; hãy phớt lờ những người bi quan và tập trung vào những điều tích cực.)

  • The doomsayers were wrong.

    Những người bi quan đã sai.

    "Despite all the warnings from the doomsayers, the economy recovered strongly."

    (Mặc cho mọi lời cảnh báo từ những người bi quan, nền kinh tế đã phục hồi mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doomsayer

danh từ
Lật mặt

Người dự đoán tai họa hoặc bất hạnh.

"The doomsayers warned of economic collapse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomsayer".

Nữ tiên tri Cassandra

Trong văn hóa phương Tây, 'doomsayer' thường gợi liên tưởng đến hình ảnh Cassandra, một nữ tiên tri trong thần thoại Hy Lạp. Cassandra đã được ban cho khả năng tiên tri nhưng bị nguyền rủa là không bao giờ được ai tin. Giống như Cassandra, những 'doomsayer' thường cảnh báo về những tai ương sắp tới nhưng lời nói của họ thường bị bỏ qua hoặc bị xem là quá bi quan, chỉ đến khi điều tồi tệ xảy ra thì người ta mới nhận ra sự thật.

Trong kinh tế và xã hội

Thuật ngữ 'doomsayer' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc môi trường. Nó dùng để chỉ những chuyên gia, nhà bình luận hoặc cá nhân luôn dự đoán về sự sụp đổ kinh tế, khủng hoảng xã hội hoặc thảm họa môi trường. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng những dự đoán của họ có thể quá bi quan hoặc không có cơ sở.