doomsayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who predicts disaster or misfortune.
Vietnamese Meaning
Người dự đoán tai họa hoặc bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doomsayers warned of economic collapse."
"Những người dự đoán tai họa đã cảnh báo về sự sụp đổ kinh tế."
-
"Don't listen to the doomsayers; things will get better."
"Đừng nghe những kẻ bi quan; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."
-
"The doomsayers were proven wrong when the economy recovered."
"Những người dự đoán tai họa đã bị chứng minh là sai khi nền kinh tế phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doom | Số phận nghiệt ngã, sự diệt vong, sự phán xét |
| Verb | to doom | Định đoạt số phận, kết án, làm cho phải chịu đựng |
| Adjective | doomed | Bị định đoạt số phận, không tránh khỏi thất bại hoặc cái chết |
| Noun | doomsaying | Hành động hoặc sự tiên đoán những điều tồi tệ, thảm họa |
| Noun | sayer | Người nói (thường dùng trong các từ ghép như 'soothsayer' - thầy bói, 'gainsayer' - người phản bác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doomsayer' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những người có xu hướng bi quan, chỉ nhìn thấy những điều tồi tệ có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng khi người nói không đồng ý với quan điểm của người dự đoán, ngụ ý rằng dự đoán của họ có thể không chính xác hoặc phóng đại. So sánh với 'prophet', từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung lập, chỉ người có khả năng nhìn thấy trước tương lai, bất kể tốt hay xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic an economic doomsayer (một người tiên đoán khủng hoảng kinh tế)
-
gloom-and-doom a gloom-and-doom doomsayer (một người bi quan tột độ, luôn thấy điều xấu)
-
relentless a relentless doomsayer (một người bi quan không ngừng, dai dẳng)
-
dismiss to dismiss a doomsayer (gạt bỏ lời của một người bi quan/người tiên đoán thảm họa)
-
ignore to ignore the doomsayers (phớt lờ những người bi quan)
-
criticize to criticize doomsayers (chỉ trích những người bi quan)
Idioms
-
Ignore the doomsayers.
Hãy phớt lờ những người bi quan.
"Don't let the news get you down; ignore the doomsayers and focus on the positives."
(Đừng để tin tức làm bạn nản lòng; hãy phớt lờ những người bi quan và tập trung vào những điều tích cực.)
-
The doomsayers were wrong.
Những người bi quan đã sai.
"Despite all the warnings from the doomsayers, the economy recovered strongly."
(Mặc cho mọi lời cảnh báo từ những người bi quan, nền kinh tế đã phục hồi mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doomsayer
danh từNgười dự đoán tai họa hoặc bất hạnh.
"The doomsayers warned of economic collapse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomsayer".
