(Top Banner Ad)
prophet of doom
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Văn học

prophet of doom

UK: /ˈprɒfɪt əv ˈduːm/ • US: /ˈprɑːfɪt əv ˈduːm/

Nghĩa tiếng Việt

người hay bi quan người loan báo tin dữ người bi quan tột độ nhà tiên tri bi quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who predicts that something bad is going to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Một người dự đoán rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always been a prophet of doom, predicting economic collapse at every turn."

    "Anh ta luôn là một người hay bi quan, dự đoán sự sụp đổ kinh tế ở mọi ngã rẽ."

  • "The environmental activists were labeled as prophets of doom for warning about climate change."

    "Các nhà hoạt động môi trường bị coi là những người hay bi quan vì cảnh báo về biến đổi khí hậu."

  • "Don't listen to the prophets of doom; the situation is not as bad as they say."

    "Đừng nghe những người hay bi quan; tình hình không tệ như họ nói đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prophecy sự tiên tri, lời tiên tri
Adjective prophetic mang tính tiên tri, báo trước
Verb prophesy tiên tri, đoán trước
Adjective doomed bị định đoạt kết cục bi thảm, chắc chắn thất bại
Noun doomster người hay dự đoán thảm họa
Adjective doom-laden chứa đầy điềm gở, đầy dự báo thảm họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προφήτης (prophētēs - foreteller)
Old French
prophete
Middle English
prophete
Old English
dōm (judgment, law, destiny)
Middle English
doom
English
prophet of doom (phrase)

Nguồn gốc của "prophet of doom"

Cụm từ "prophet of doom" ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ "prophet" (nhà tiên tri) đến từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ người truyền đạt thông điệp thần thánh hoặc dự đoán tương lai. Từ "doom" (sự hủy diệt, số phận nghiệt ngã) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōm' nghĩa là 'phán xét' hoặc 'định mệnh'. Khi ghép lại, "prophet of doom" mô tả một người luôn nhìn thấy và dự đoán những kết cục tồi tệ, thảm họa sắp xảy ra, giống như một nhà tiên tri chỉ mang đến tin tức xấu.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích những người có xu hướng bi quan và dự đoán những điều xấu có thể xảy ra, đặc biệt là về các vấn đề chính trị, kinh tế, hoặc xã hội. Khác với 'optimist' (người lạc quan), 'prophet of doom' tập trung vào những rủi ro và nguy cơ tiềm ẩn. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính mỉa mai hoặc châm biếm, ngụ ý rằng những dự đoán đó có thể là quá mức hoặc không có căn cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prophet of doom
  • gloomy a gloomy prophet of doom
    (một người luôn bi quan, chỉ biết dự báo thảm họa)
  • constant a constant prophet of doom
    (một người thường xuyên dự báo những điều xấu)
  • self-proclaimed a self-proclaimed prophet of doom
    (một kẻ tự xưng là người dự báo thảm họa)
Verb + prophet of doom
  • to be to be a prophet of doom
    (là một người luôn dự báo điều xấu)
  • to sound like to sound like a prophet of doom
    (nghe như một người chỉ biết gieo rắc tin xấu)
  • to dismiss someone as to dismiss someone as a prophet of doom
    (gạt bỏ ai đó như một kẻ chỉ biết tiên đoán điều xui xẻo)

Idioms

  • prophet of doom

    Một người luôn dự đoán những điều tồi tệ, thảm họa hoặc kết quả tiêu cực; người hay bi quan, bi lụy.

    "Don't be such a prophet of doom, things might actually turn out well!"

    (Đừng bi quan thế chứ, mọi thứ có thể sẽ tốt đẹp mà!)

  • to play the prophet of doom

    Đóng vai người luôn dự báo những điều tồi tệ, thảm họa; thể hiện sự bi quan quá mức.

    "Someone always has to play the prophet of doom, even when everyone else is optimistic."

    (Luôn có ai đó phải đóng vai kẻ bi quan, ngay cả khi mọi người khác đều lạc quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prophet of doom

noun
Lật mặt

Một người dự đoán rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra trong tương lai.

"He's always been a prophet of doom, predicting economic collapse at every turn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophet of doom".

Hội chứng Cassandra

Thuật ngữ "prophet of doom" thường gợi nhớ đến hình tượng Cassandra trong thần thoại Hy Lạp. Cassandra là một nữ tu sĩ được thần Apollo ban cho khả năng tiên tri nhưng bị nguyền rủa là không bao giờ được ai tin. Giống như Cassandra, những "prophet of doom" thường đưa ra những cảnh báo về thảm họa nhưng lại bị người khác phớt lờ hoặc chế giễu, ngay cả khi những cảnh báo đó có thể đúng.

Thái độ đối với tin xấu

Trong văn hóa phương Tây, không ai thích nghe tin xấu. Những "prophet of doom" thường bị coi là những người bi quan, tiêu cực, thậm chí gây khó chịu, dù đôi khi lời cảnh báo của họ có thể hữu ích để chuẩn bị cho những tình huống khó khăn. Điều này phản ánh xu hướng con người muốn tập trung vào những điều tích cực hơn là đối mặt với khả năng xảy ra thất bại.